HƯNG ĐẠO ĐẠI VƯƠNG
Đại Dũng Trung Quân
Ứng Hóa Nhân Gian

“HƯNG ĐẠO ĐẠI VƯƠNG”
VÔ TRÍ - TÂM HÒA
Dân tộc Việt Nam có phúc lớn thay, khi đời nào cũng có những anh hùng là các bậc Bồ Tát xuất hiện cứu độ nhân dân.
Giữa cơn quốc nạn bốn bề sóng gió, Bồ Tát Hưng Đạo Đại Vương hiện thân làm bậc tướng soái, lấy trí dũng và đạo đức mà giữ yên non sông.
Ngài không chỉ đánh tan giặc ngoại xâm, mà còn dạy quân dân giữ kỷ cương, trọng nghĩa khí, lấy lòng người làm gốc.
Sau khi việc nước đã xong, Ngài lặng lẽ rút lui, để lại cho muôn đời sau tấm gương về bậc Bồ Tát vào đời, lấy thân làm thuyền, đưa dân tộc qua cơn bỉ cực.
27
THIỀM THỪ
CÓC BA CHÂN BIỂU TƯỢNG TÀI VẬN VÀ AN LÀNH
Trong dòng chảy văn hóa Đông Á, từ khi Đức Phật chỉ dạy con đường từ bi, cứu khổ và an dân, người đời dần hình thành thói quen gửi gắm niềm tin qua những biểu trưng tâm linh, như một cách nhắc nhở giữ tâm thiện lành giữa cõi vô thường.
Thiềm Thừ - hay Cóc ba chân vì thế được tiếp nhận không chỉ như linh vật cầu tài, mà còn là biểu tượng của sự chuyển hóa.
Theo truyền thuyết, Thiềm Thừ từng mang bản tính tham dục và cuồng loạn, nhưng nhờ gặp bậc minh sư mà quay đầu hướng thiện, dùng năng lực mình có để giúp người nghèo khó. Hình ảnh ba chân tượng trưng cho sự dừng lại của tham – sân – si; đồng tiền cổ không chỉ là của cải, mà là lời nhắc rằng tài vật chỉ thật sự có ý nghĩa khi giúp được người, giúp được mình. Khi lánh xa điều ác, tinh cần làm điều lành thì phúc đức và bình an tự nhiên sinh khởi.
28
LINH QUY TRƯỜNG THỌ
BIỂU TƯỢNG CỦA VIỆC ĐI CHẬM MÀ CHẮC
Sau khi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni thành đạo và chuyển bánh xe Pháp, giáo pháp được truyền lưu lâu dài không chỉ nhờ con người, mà còn được gìn giữ bằng những biểu tượng. Trong dòng chảy ấy, Linh Quy Trường Thọ xuất hiện như hình ảnh của sự kiên định, nhẫn nại, muốn đi xa trên con đường giải thoát thì không thể vội vàng, lấy Bồ Đề tâm làm nền tảng, giới – định – tuệ làm kim chỉ nang, lấy sự bền bỉ làm sức mạnh.
Linh Quy không chỉ là vị thần, mà là hiện thân của chánh pháp khi người học đạo biết giữ tâm vững vàng giữa biến động của thế gian.
THẬP ĐẠI ĐỆ TỬ
Ngài Đại Ca Diếp
Tôn giả Đại Ca Diếp ( 迦葉/Mahā Kassapa)
Đầu đà đệ nhất
Lời giới thiệu:
Tôn giả Đại Ca Diếp - bậc Đầu Đà đệ nhất, suốt đời sống trong phạm hạnh thanh tịnh và giản dị tuyệt đối. Với tâm kiên định và tinh tấn không ngơi nghỉ, Ngài như ngọn đuốc sáng, soi đường cho bao thế hệ hành giả. Sau khi Đức Thế Tôn nhập diệt, chính Ngài đã chủ trì Đại hội Kết tập kinh điển lần thứ nhất, nhằm gìn giữ và bảo tồn giáo pháp nguyên vẹn. Bởi lẽ đó, cuộc đời Ngài trở thành biểu tượng của sự tĩnh lặng mà kiên cường, khiêm nhu mà vĩ đại, và cũng từ nơi phẩm hạnh thanh cao ấy, mạch nguồn Phật Pháp được tiếp nối, lan tỏa và sáng mãi cho đến ngày nay.
Chi tiết:
Vào thời Đức Phật quá khứ Vipassī (Tỳ-bà-thi Phật), tiền thân của Tôn giả Đại Ca Diếp (Mahà Kassapa) và Thánh ni Bát Đa (Bhaddā Kāpilānī) sinh làm một đôi vợ chồng Bà-la-môn vô cùng nghèo khổ, đến mức chỉ có duy nhất một mảnh vải che thân. Dẫu sống trong cảnh bần cùng, hai người vẫn hòa thuận, nhẫn nại, cùng hướng tâm về Tam Bảo, thay phiên nhau đến nghe Phật Tỳ-bà-thi (Vipassī) thuyết pháp. Một ngày kia, khi nghe Đức Phật Tỳ-bà-thi giảng về phước báu của việc bố thí y, người chồng khởi lên tâm nguyện hiến dâng mảnh vải duy nhất ấy. Sự phát tâm này không hề dễ dàng, bởi đó là vật che thân và sinh kế cuối cùng của cả hai người. Nhưng với sự tín tâm kiên cố và chí xả ly dứt khoát, ông đã vượt thắng sự do dự và nơi nội tâm quyết liệt, gieo trọn mảnh vải ấy vào ruộng phước vô thượng. Chính từ nhân duyên bố thí trọn vẹn, không lưu luyến, không vị kỷ ấy, hạt giống đầu-đà và xuất ly được vun bồi sâu dày qua nhiều kiếp. Khi mãn báo thân, hai vị đồng sinh về cảnh giới an lành, tiếp tục giữ gìn phạm hạnh.
Bởi vậy, trong kiếp sống cuối cùng nơi cõi Ta Bà, Tôn giả Đại Ca Diếp được mãn thân trong một gia đình Bà-la-môn ở làng Mahàtittha (tạm dịch là làng Giao Lưu, nghĩa là ngã tư của các trục giao thông, dân chúng tứ phương có thể qua lại thường xuyên bằng đường bộ lẫn đường thủy) ngụ ở nước Ma Kiệt Đà có cha là đại phú Bà-la-môn tên Kapila và mẹ là Sumanadevi. Tuy sinh ra giữa phú quý và danh vọng của giai cấp cao quý, nhưng từ thuở thiếu thời, Ngài đã sớm bộc lộ căn cơ khác thường: không say đắm thú vui thế gian, không vướng chấp tài sản hay địa vị, không khởi tâm mong cầu hôn nhân, mà luôn mang trong mình một nỗi thao thức muốn sống một cuộc đời thanh tịnh xuất gia. Tuy nhiên, để thuận theo duyên của gia đình và không muốn trái ý song thân, cuối cùng, Ngài chấp nhận kết hôn với Bát Đa (Bhaddā Kāpilānī) - người mà có thiện căn sâu dày và chung chí nguyện hướng tới đời sống tối thượng. Dẫu sống chung một nhà, cả hai vẫn giữ trọn phạm hạnh, không bị ràng buộc bởi ái dục, kính trọng nhau như những người bạn đồng tu, cùng trưởng dưỡng trên con đường giải thoát.
Một bước ngoặt lớn đã xuất hiện sau khi song thân của Tôn giả lần lượt theo nghiệp duyên qua đời. Điều này khiến tâm Bồ Đề của Ngài càng được kiên cố hơn. Ngài buộc phải đứng ra quản lý trực tiếp toàn bộ gia sản của cha mẹ mình để lại. Chính trong vai trò ấy, Tôn giả tận mắt chứng kiến đời sống sản xuất gắn liền với sự tổn hại không tránh khỏi đến các loài hữu tình, mỗi đường cày xới lên mặt đất là biết bao sinh linh nhỏ bé bị bứng khỏi nơi nương náu, chịu cảnh chết chóc làm mồi cho chim chóc. Dẫu không hề khởi tâm sát hại, nhưng việc tiếp tục nắm giữ và vận hành tài sản ấy vẫn khiến Ngài tự thấy mình bị ràng buộc vào dòng cộng nghiệp sinh tử. Từ sự quán chiếu đó, Ngài cùng vợ quyết định buông bỏ toàn bộ gia nghiệp, phân phát cho người nghèo, quyết chí đi tìm đạo.
Khi đạo sĩ Ca Diếp quyết đi theo con đường cao thượng, rời bỏ tất cả những gì thế gian có thể nắm giữ, thì đại địa đã rung động. Không phải vì sợ hãi, mà vì không thể diễn tả hết được đức hạnh vô lượng và đại chí xuất trần này. Ngay trong khoảnh khắc ấy, Đức Phật với tuệ giác viên mãn đã thấy rõ sự chấn động đó. Ngài biết rằng: một bậc vĩ nhân đang trên đường đi tìm đạo, và vị ấy sẽ trở thành bậc Đại Tông đồ, gánh vác trọng trách hộ trì chánh pháp sau khi Như Lai nhập diệt. Cuộc gặp gỡ giữa Tôn giả và Đức Thế Tôn không chỉ ở trong đời này mà còn là sự tái ngộ của một nhân duyên đã được gieo trồng từ vô lượng kiếp. Vì nhân duyên thù thắng ấy, Đức Thế Tôn đã rời chỗ ngồi, từ Trúc Lâm Tịnh Xá gần thành Vương Xá, chủ động đi ra con đường đất giữa thành Vương Xá và Na Lan đà (Nālandā), quãng đường khoảng năm dặm, để đón vị đại đệ tử. Khi đến khoảng giữa đường, Đức Phật dừng chân dưới gốc một cây sung, an tọa lặng lẽ chờ đợi.
Không lâu sau, Ngài Ca Diếp xuất hiện, ngay khi vừa trông thấy dung nghi của Đức Phật, Ngài liền khởi một niềm tin tuyệt đối và rồi đảnh lễ đầy cung kính vị Bổn sư toàn giác và thưa:
“Ngài là bậc toàn giác, xin nhận con làm đệ tử.”
Rồi Đức Phật từ tốn trả lời rằng:
“Này Ca Diếp, hãy ngồi xuống. Như Lai có pháp giải thoát dành cho ông.”
Ngài dạy tôn giả Ca Diếp 3 điều: hãy giữ lòng hổ thẹn trước điều ác - Hãy tinh tấn với điều thiện - Và đừng buông lung.
Trước những lời dạy trân quý ấy, tuy không nhiều ngôn tự nhưng với căn cơ thuần thục của Đại Ca Diếp, Ngài tiếp nhận như người khát gặp nước một cách toàn vẹn. Và rồi hai thầy trò cùng hướng về thành Vương Xá, trên con đường hành bộ ấy, Đức Phật lại tiếp tục nghỉ chân tại một gốc cây khác. Cùng lúc đó, Tôn giả Ca Diếp không chần chừ mà liền lấy y ngự hàn của mình xếp lại thành bốn lần làm tọa cụ cho Thế Tôn ngồi. Thấy vậy, Đức Phật rất hoan hỷ mà ngợi khen Tôn giả rằng:
“Này, Đại Ca Diếp, tấm y của ông thật êm và tiện lợi”.
Lời khen giản dị ấy lại mở ra một khoảnh khắc đặc biệt. Đức Phật nói:
“Như Lai không có gì quý để tặng lại, chỉ có mảnh y vải thô đã cũ này.”
Ca Diếp đón nhận với niềm hoan hỷ chân thành. Không phải vì giá trị của tấm y mà vì đó là vật Đức Phật đang dùng. Đây có lẽ là một niềm vinh dự lớn nhất mà Đức Phật dành cho tôn giả. Từ giây phút ấy, Ngài nguyện sống đời đầu-đà, giữ hạnh tri túc, lấy khổ hạnh làm phương tiện thanh lọc thân tâm. Từ đây, cuộc gặp gỡ này không ồn ào mà cũng không rầm rộ nhưng đó cũng là lúc một vị đại đệ tử xuất hiện - người sau này sẽ được tôn xưng là Đầu-đà đệ nhất, và là bậc đứng ra kết tập Kinh điển sau khi Phật nhập diệt.
Chỉ bảy ngày sau khi theo Phật, Ca Diếp chứng quả A-la-hán. Nương theo 13 pháp hạnh Đầu-đà do Đức Thế Tôn cho phép chế định, Trưởng Lão Đại Ca Diếp an trú trong đời sống “thiểu dục tri túc” như: ngày chỉ ăn một bữa, ôm bát đi khất thực không phân biệt giàu nghèo; thân chỉ đủ ba y một bát; khi thì trú dưới gốc cây, khi ở nơi đồng trống, bãi hoang hay nghĩa địa; đêm dài tỉnh tọa, không nằm nghỉ,...... Đối với Ngài, khổ hạnh không phải để tự hành xác, mà để giữ cho tâm không bị cuốn vào tiện nghi, hạn chế sự đòi hỏi của xác thân cũng như để Chánh pháp không bị làm mờ bởi danh lợi thế gian.
Với sự nghiêm mật hành trì theo năm tháng, mà uy tín của Ngài trong Tăng đoàn càng ngày càng phổ rộng. Vì có thể nói nơi nào còn giữ được nếp sống nghiêm cẩn của Thế Tôn, nơi đó có Đại Ca Diếp. Và rồi, khi hoa Sa-la ở thành Câu-thi-na đồng loạt rơi xuống, giữa không gian tĩnh lặng ấy, kim thân Đức Phật an nhiên nhập tịch. Sau lễ trà-tỳ, Xá lợi được thu nhặt, các vương tộc tranh nhau đòi thỉnh về nước mình, suýt gây chiến. Đại Ca Diếp cùng A Nan và A Nậu Lâu Đà không can dự tranh cãi. Cuối cùng, Bà-la-môn Dona đứng ra hòa giải, chia Xá lợi thành tám phần.
Chính lúc ấy, trong thân tâm của vị đầu đà đệ nhất Ca Diếp đã dấy lên một lo ngại rằng: “ Xá lợi có thể chia, nhưng lời Phật dạy thì sao?” và “Nếu không kết tập lời dạy của Đức Thế Tôn, nếu giới luật bị xem nhẹ, thì Chánh pháp sẽ suy tàn ngay khi Phật vừa nhập diệt”.
Vì vậy, Đại Ca Diếp đứng ra đề nghị triệu tập một đại hội gồm các vị A-la-hán để kết tập Pháp và Luật trong đó có năm trăm vị được mời họp tại động Thất Diệp hùng vĩ đầy trang nghiêm gần thành Vương Xá. Trong đại hội ấy, Đại Ca Diếp làm chủ tọa. Ngài yêu cầu Tôn giả Ưu-ba-ly tụng lại toàn bộ giới luật vì tôn giả Ưu-ba-ly là vị thông suốt Luật tạng nhất. Mặc dù khi ấy, tôn giả A Nan chưa chứng A-la-hán nhưng trước ngày khai mạc đại hội, với nỗ lực phi thường, Ngài đã chứng quả vào rạng sáng, đủ tư cách tham dự nên việc của Tôn giả A Nan là ôn tụng lại toàn bộ những bài pháp đã nghe trực tiếp từ Đức Phật. Với sự dẫn dắt đầy từ bi mà trí tuệ của Tôn giả Đại Ca Diếp, đại hội ấy diễn ra rất viên mãn, kể từ sau đó, Ngài trở thành vị trưởng lão đứng đầu Tăng Đoàn.
Bình bát của Đức Phật cũng được giao cho Ngài bảo quản. Trước khi lui vào rừng sống đời đầu-đà và ẩn tích trên dãy núi Kê Túc trầm mặc, đá xám ôm gió suốt nghìn năm nhập định, Ngài trao lại cho tôn giả A Nan như một sự chuyển giao trách nhiệm bảo tồn Phật pháp.
Ngài A Nan Đà
Tôn giả A Nan Đà (阿難陀/ Ānanda)
Đa văn đệ nhất
Lời giới thiệu:
Bồ Tát Văn Thù Sư Lợi từng xưng tán Tôn giả A Nan rằng:
“Tướng như trăng thu tròn
Mắt tựa hoa sen sạch
Phật pháp như biển lớn
Chảy vào tâm A Nan.”
Quả thật, khi nhắc đến bậc Đa văn đệ nhất, người đời không thể không nhớ đến Tôn giả A Nan Đà - vị thị giả tận tụy đã theo hầu Đức Thế Tôn suốt hai mươi lăm năm. Với trí nhớ phi thường và tâm từ thuần hậu, Ngài ghi khắc từng lời Phật dạy, không sót một âm vang nào của chánh pháp. Sau khi Đức Phật nhập diệt, chính từ trí nhớ ấy, mà kinh tạng được truyền tụng và kết tập, giữ gìn nguyên vẹn cho hậu thế. Cuộc đời Ngài vì thế trở thành biểu tượng của sự phụng sự âm thầm mà vĩ đại, của trí tuệ hòa cùng với sự từ bi, để dòng chảy Phật pháp được tiếp nối bền lâu qua mọi thời đại.
Chi tiết:
Trong hoàng tộc Thích Ca, nơi những vương tử lớn lên giữa quyền uy và danh vọng - có một người mang tâm tính nhu hòa như nước. Đó là tôn giả A Nan.
Tôn giả A Nan sinh trưởng thuộc tầng lớp vương tộc và chiến sĩ nắm quyền cai trị trong xã hội Ấn Độ cổ đại xưa. Ngài là con của vua Amitodana (Bạch Phạn Vương), người mà là em ruột của vua Suddhodana (Tịnh Phạn Vương) - thân phụ của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Vì vậy, xét theo quan hệ huyết thống, A Nan là em họ của Đức Phật. Năm tháng cứ thế trôi, A Nan lớn lên giữa cung điện uy nghi và nền giáo dưỡng của một vương tử.
Mỗi lần Đức Phật trở về thành Ca Tỳ La Vệ để thuyết pháp giáo hóa dòng họ Thích Ca, Ngài đều gặp gỡ thân quyến trong hoàng cung. Khi nhìn thấy A Nan, Đức Phật nhận ra nơi người em họ này một nhân duyên đặc biệt với Chánh pháp. Tuy nhiên, vua Amitodana lo sợ con trai mình bị ảnh hưởng bởi chí nguyện xuất gia của Đức Phật, nên đã đưa A Nan đến thành Tì Xá Ly để tránh sự gần gũi ấy. Nhưng nhân duyên không thể ngăn cách, Đức Phật sau đó cũng đến Tì Xá Ly hoằng pháp. Khi hay tin, vua cha lại đưa A Nan trở về Ca Tỳ La Vệ. Đức Phật liền vào cung thăm và tạm trú tại căn phòng đối diện phòng của A Nan. Từ đó, mỗi khi nhìn thấy Đức Phật, A Nan đều cung kính đảnh lễ. Vào những ngày trời nóng, cậu còn tự tay quạt mát cho Ngài. Tâm kính ngưỡng ấy dần dần lớn lên trong lặng lẽ.
Trong dòng chảy nhân duyên, khi giáo pháp đã thấm sâu vào lòng các vương tử, nhiều người trong hoàng tộc như Đề Bà Đạt Đa, A Na Luật, Bạt Đề, Bà Sa Nam Đề, La Hầu La, Kiếp Tân Na… đều xin xuất gia theo Đức Phật. Dù tuổi còn nhỏ, A Nan cũng phát tâm theo các vị ấy, nguyện rời bỏ đời sống hoàng cung để bước vào con đường tỉnh thức. Từ một vương tử lớn lên giữa quyền quý, A Nan đã chọn trở thành người học trò của bậc Giác Ngộ và từ đó mở ra một hành trình gắn bó trọn đời với Chánh pháp.
Vào những năm đầu đời của đời sống xuất gia, tuy nhỏ tuổi trong số các vương tôn công tử nhưng Tôn giả A Nan rất siêng năng tham dự các buổi thuyết pháp cũng như pháp hội do Đức Phật chủ trì. Cho tới tận 20 năm sau, khi đó Đức Phật tròn 55 tuổi như một cỗ xe đang bước vào giai đoạn hư hại, thấy được điều đó, Phật đã triệu tập Tăng Chúng để chọn ra môn đồ hầu cận Ngài. Mặc dù có nhiều đệ tử xung phong hầu Phật nhưng Đức Thế Tôn đều từ chối.
Cử chỉ của Đức Thế Tôn biểu lộ một ý nghĩa đặc biệt, do đó chư đệ tử đều nghĩ ngay đến tôn giả A Nan Đà - đang ngồi khiêm tốn phía sau và chưa xung phong nhận nhiệm vụ. Do nhân duyên chín muồi từ nhiều đời, A Nan chính là người được định sẵn để hầu cận Phật. Tuy nhiên, có vài vị chưa hiểu rõ nên thắc mắc vì sao A Nan không tự nguyện xin trước. Tôn giả đã khiêm cung đáp rằng: “Ngài hoàn toàn tin tưởng vào trí tuệ của Đức Phật và muốn chờ Ngài tự lựa chọn. Dù trong lòng đã sẵn sàng đảm nhận trách nhiệm, tôn giả không dám chủ động vì tin rằng chỉ Đức Phật mới thấu suốt mọi nhân duyên và quyết định đúng đắn nhất.”
Sau khi Đức Thế Tôn xác nhận chọn tôn giả A Nan không chỉ làm thị giả mà còn là người thay mặt Như Lai truyền đạt lời dạy tới đại chúng, Tôn giả A Nan không hề khởi tâm tự mãn. Trái lại, Ngài khiêm cung xin Đức Phật chấp thuận 8 điều kiện nhằm tránh mọi hiềm nghi về lợi dưỡng, đồng thời bảo đảm mình vẫn có đủ cơ hội học hỏi giáo pháp và tiếp dẫn người hữu duyên đến yết kiến Như Lai, Đức Phật hoan hỷ chấp thuận.
Trong suốt hai mươi lăm năm hầu cận Đức Thế Tôn, Tôn giả A Nan chu toàn mọi việc lớn nhỏ với tinh thần tận tụy và khiêm cung. Từ việc chuẩn bị nước rửa mặt, tọa cụ, y bát, chăm sóc khi Phật mệt hay đau ốm, cho đến việc sắp xếp vật thực và quán xuyến sinh hoạt thường nhật trong Tăng đoàn, Ngài đều thực hiện cẩn trọng, không để xảy ra sơ suất.
Không chỉ trực tiếp phụng sự Đức Phật, Tôn giả A Nan còn đảm trách vai trò điều phối sinh hoạt Tăng chúng, chăm lo các vị mới xuất gia và truyền đạt lời dạy của Như Lai một cách chính xác, kịp thời. Khi Đức Phật cần triệu tập đại chúng hay truyền đạt giáo huấn, chính Ngài là người thông báo. Trong nhiều trường hợp, Ngài còn phối hợp hài hòa với các vị đại đệ tử như Xá Lợi Phất và Mục Kiền Liên để giải quyết những vấn đề nội bộ cũng như mối liên hệ giữa Tăng đoàn và xã hội.
Tấm lòng trung thành và tinh thần bảo vệ Đức Phật của Tôn giả A Nan được thể hiện rõ khi Đề Bà Đạt Đa sai thả voi Nalāgiri nhằm hãm hại Như Lai. Không chút do dự, Ngài đứng chắn trước Phật, sẵn sàng hy sinh thân mạng để bảo vệ bậc Toàn Giác. Dù Đức Phật ba lần bảo lùi lại, A Nan vẫn không rời vị trí cho đến khi được Phật dùng thần lực đưa sang chỗ khác. Hành động ấy biểu lộ lòng trung kiên và sự tận hiến tuyệt đối.
Đức Phật nhân đó nhắc lại rằng trong nhiều tiền kiếp, Tôn giả A Nan đã từng nhiều lần hy sinh để bảo vệ tiền thân của Như Lai. Từ khi cùng sinh làm thiên nga, làm nai, tiền thân A Nan chưa từng bỏ rơi Bồ Tát, dù phải cùng chịu hiểm nguy.
Những nhân duyên sâu dày và sự hy sinh bền bỉ qua nhiều đời cho thấy việc Tôn giả A Nan trở thành thị giả thân cận trong kiếp cuối cùng không phải là sự ngẫu nhiên, mà là kết quả của một quá trình trợ duyên và tu tập lâu dài. Với sự tận tâm ấy, Tôn giả A Nan không chỉ là thị giả thân cận mà còn là người kết nối Tăng già, góp phần giữ gìn sự hòa hợp và ổn định của giáo đoàn trong thời Đức Phật tại thế.
Sau lễ trà-tỳ của Đức Thế Tôn tại thành Câu-thi-na, giữa khói hương còn vương và niềm tiếc thương bao trùm đại chúng, Tôn giả A Nan lặng lẽ thu mình quán chiếu. Theo lời khuyến tấn đầy trách nhiệm của Trưởng lão Đại Ca-diếp, tôn giả A Nan rời nơi ồn động để tịnh tu, rồi trở về thành Vương Xá - kinh đô của nước Ma Kiệt Đà (Magadha) nơi vua A-xà-thế phát tâm hộ trì Đại hội kết tập kinh điển lần thứ nhất tại động Thất Diệp Quật (Sattapaṇṇi). Trong đêm trước đại hội, với nỗ lực bền bỉ và quyết liệt, Ngài chứng đắc A-la-hán; và tại pháp hội trang nghiêm ấy, A Nan tuyên tụng Kinh tạng bằng câu mở đầu “Như vầy tôi nghe”, xác lập vai trò người bảo tồn trung thực lời Phật dạy, trong khi Trưởng lão Ưu-ba-ly trùng tuyên Luật tạng.
Tôn giả thọ khoảng 120 tuổi vào cuối đời, từ thành Vương Xá (kinh đô Ma Kiệt Đà), Ngài hướng về Tỳ-xá-ly (Vesālī). Do hai phía Ma Kiệt Đà và Tỳ-xá-ly đều tha thiết thỉnh cầu được phụng thờ xá-lợi của Ngài, để tránh một sự tranh chấp có thể làm rạn nứt hòa khí, Tôn giả chọn nhập Niết-bàn tại vùng biên giới giữa hai nước, để xá-lợi được phân chia đồng đều. Khép lại một đời phụng sự bền bỉ và trung kiên, tôn giả A Nan hiện lên không chỉ là vị thị giả tận tụy, mà còn là sự biến chuyển nỗi mất mát nơi lễ trà-tỳ thành đại nguyện gìn giữ và truyền trao Chánh Pháp cho muôn đời.
Ngài A Na Luật
Tôn giả A Na Luật (阿那律/ Anuruddha)
Thiên nhãn đệ nhất
Lời giới thiệu:
Trong hàng đệ tử của Đức Thế Tôn, Tôn giả A Na Luật được biết đến như “con mắt của Tăng chúng” - người có con mắt siêu nhiên thấy rõ được mọi cảnh giới, nhân duyên và nghiệp báo, dù đôi mắt trần thịt không còn thấy được cảnh vật. Hành trình tu tập của Ngài không chỉ là câu chuyện về nghị lực vượt lên giới hạn bản thân, mà còn là bài học về niềm tin và sự giác ngộ nơi tự thân.
Chi tiết:
Tôn giả A Na Luật sinh trưởng trong dòng tộc Thích Ca cao quý, thuộc giai cấp Sát-đế-lợi, cũng giống như tôn giả A Nan, Ngài là em họ của Đức Thế Tôn. Ngài là em ruột của Ma Ha Nam, một vị vương tử có uy tín trong hoàng tộc. Ngay từ thuở nhỏ, A Na Luật đã được nuôi dưỡng trong môi trường vương giả, sống giữa cung vàng điện ngọc, được hưởng đầy đủ mọi điều kiện tốt đẹp nhất của thế gian.
Thuở thiếu thời, Ngài nổi tiếng là một người thông minh, hoạt bát và đặc biệt có năng khiếu về âm nhạc. Tính cách vui vẻ, đôi khi pha chút khôi hài của Ngài thường mang lại tiếng cười cho những người xung quanh. Chính vì được lớn lên trong sự yêu thương và nuông chiều, cuộc sống của Ngài gần như không có thiếu thốn, cũng ít có cơ hội tiếp xúc với những khổ đau của đời sống bên ngoài.
Khi trưởng thành, A Na Luật có dung mạo khôi ngô, phong thái đường hoàng, được nhiều người quý mến. Tuy sống giữa điều kiện thuận lợi và dễ dàng bị cuốn vào những thú vui thế tục, nhưng Ngài vẫn giữ được tâm tính đoan chính, không để bản thân chìm đắm trong dục lạc.
Bước ngoặt lớn trong cuộc đời Ngài đến khi Đức Phật trở về Ca Tỳ La Vệ thuyết pháp cho hoàng tộc. Được nghe những lời dạy sâu sắc về vô thường, khổ và vô ngã, tâm Ngài dần bừng tỉnh. Những lạc thú từng được xem là quý giá nay trở nên nhẹ nhàng, không còn đủ sức ràng buộc. Từ đó, A Na Luật cùng nhiều vương tử khác phát tâm xuất gia, quyết chí theo Phật học đạo, tìm con đường giải thoát chân thật.
Sau khi xuất gia, dù có nhiều điều kiện thuận lợi, nhưng A Na Luật vẫn phải đối diện với những chướng duyên trong quá trình tu tập. Một trong những trở ngại lớn của Ngài là thường xuyên buồn ngủ khi nghe pháp. Trong giáo lý nhà Phật, hôn trầm không chỉ là trạng thái sinh lý, mà còn là một trong những yếu tố làm suy giảm chánh niệm, khiến tâm dễ buông lung và khó đạt được sự tỉnh giác.
Có lần khi Đức Phật đang thuyết pháp tại một Pháp Hội đầy trang nghiêm, Tôn giả A Na Luật đã rơi vào trạng thái ngủ gục. Đức Phật khi ấy đã quở trách để cảnh tỉnh, nhấn mạnh rằng người tu hành nếu để tâm mê mờ trong lúc nghe pháp thì khó có thể tiến xa trên con đường giải thoát. Ý thức sâu sắc về khuyết điểm ấy, A Na Luật không tìm cách biện minh mà phát khởi một lời phát nguyện đầy ý chí đó là nỗ lực vượt qua hôn trầm, duy trì sự tỉnh thức trong mọi thời. Tuy nhiên, trong quá trình tinh tấn ấy, Ngài đã đi đến một thái cực khác, hạn chế tối đa việc ngủ nghỉ mà chưa điều hòa thân tâm một cách hợp lý. Chính sự tinh tấn quá mức này đã khiến đôi mắt của Ngài bị tổn hại và dần mất đi thị lực.
Việc mất đi ánh sáng đôi mắt đã khiến cho việc sinh hoạt của Sa Môn A Na Luật gặp không ít khó khăn nhưng thay vào đó Ngài có cơ hội thực tập quay vào bên trong nội tâm để phát triển tuệ giác. Dưới sự chỉ dạy và tình thương của Đức Phật thông qua câu chuyện Ngài được Thế Tôn khâu giúp áo. Suốt ngày Phật nắm tay A Na Luật hướng dẫn để mũi kim lên xuống đều đặn, mãi đến chiều nọ ba y đã vá xong. Để yểm trợ cho tôn giả A Na Luật không cần mắt thịt vẫn thấy xuyên suốt ba ngàn thế giới, Phật dạy A Na Luật phương pháp tu định để khiến mắt sáng ra. Bản chất vốn hay cương quyết, lại tuyệt đối tin Phật, chẳng bao lâu sau, tôn giả A Na Luật chứng được Thiên Nhãn Thông. Được giáo đoàn suy tôn là bậc Thiên Nhãn Đệ Nhất trong hàng Thánh chúng.
“Thiên nhãn” của Tôn giả A Na Luật không phải là cái thấy của mắt thịt nữa, mà còn là một dạng thấy bằng tuệ giác. Nếu mắt thường chỉ nhìn được hình sắc hay hình tướng bên ngoài, thì thiên nhãn giúp thấy được bản chất bên trong của sự vật, thấy được sự sinh khởi và hoại diệt của các pháp. Nhờ đó, Tôn giả có thể quán sát sự luân chuyển của chúng sinh trong vòng sinh tử, nhận biết rõ nghiệp lực và quả báo của từng hành động. Từ đây, ta có thể liên hệ đến một tư tưởng quen thuộc trong Phật giáo, thường được diễn đạt qua câu: “Bồ tát sợ nhân, chúng sinh sợ quả.” Người phàm thường chỉ nhận ra hậu quả khi nó đã xảy ra, nên dễ sinh tâm lo lắng, sợ hãi. Nhưng với người có trí tuệ, khi đã thấy rõ mối liên hệ giữa nhân và quả, các vị sẽ rất thận trọng ngay từ những nguyên nhân nhỏ nhất.
Nhìn lại cuộc đời và hành trình tu tập của Tôn giả A Na Luật, ta không chỉ thấy một bậc “Thiên nhãn đệ nhất”, mà còn thấy rõ hình ảnh của một con người dám vượt lên chính mình. Sinh ra trong nhung lụa, Ngài vẫn đủ bản lĩnh để từ bỏ lạc thú thế gian, đối diện với khuyết điểm, Ngài không né tránh mà quyết tâm chuyển hóa, dù có lúc đi đến cực đoan, Ngài vẫn kiên trì tu tập và đạt được thành tựu bằng chính ý chí của mình.
Chính từ đó, cuộc đời của Ngài trở thành một lời nhắc nhở sâu sắc cho người học Phật hôm nay. Trong một thời đại mà con người dễ bị cuốn vào dục vọng, cảm xúc và những tiện nghi vật chất, việc giữ được tâm ban đầu thanh tịnh và chí nguyện vững vàng lại càng trở nên quan trọng. Không cần phải đợi chờ đến những điều lớn lao, mà ngay từ những suy nghĩ, hành động nhỏ nhất, mỗi người đều có thể bắt đầu con đường tu tập dù nhận ra sớm hay muộn.
Noi theo tấm gương của Tôn giả A Na Luật, người học Phật cần học cách nhìn lại bản thân, chuyển hóa những yếu điểm, nuôi dưỡng chánh niệm và từng bước nâng cao đời sống đạo đức. Chỉ khi đó, con đường hướng đến giác ngộ và giải thoát mới không còn là điều xa vời, mà trở thành một hành trình thiết thực, bắt đầu từ chính nội tâm của mỗi người.
Ngài Phú Lâu Na
Tôn giả Phú Lâu Na (滿慈子/Pūrṇa Maitrāyanīputra)
Thuyết pháp đệ nhất
Lời giới thiệu:
Trong đời sống, người xưa từng nói: “Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau.” Nhưng với Phật Pháp, lời nói không chỉ để làm vừa lòng người, mà còn là phương tiện để khai mở trí tuệ, chuyển hóa khổ đau và trị liệu những khổ đau ấy thành an vui, giải thoát . Chính vì vậy, việc thuyết pháp không đơn thuần là nói, mà là một hạnh nguyện lớn, đòi hỏi trí tuệ, lòng từ bi và cả sự dấn thân không ngại khó, ngại khổ. Và trong hàng đệ tử của Đức Phật, Tôn giả Phú Lâu Na là người tiêu biểu cho hạnh nguyện ấy. Ngài được tôn xưng là “thuyết pháp đệ nhất” - bậc có khả năng diễn bày giáo pháp một cách sâu sắc, khéo léo song Ngài còn mang trong mình một tinh thần dấn thân mạnh mẽ, sẵn sàng đến những nơi khó khăn, thậm chí nguy hiểm, để truyền bá chánh pháp.
Chi tiết:
Tôn giả Phú Lâu Na được sinh ra trong một gia đình êm ấm, có danh tiếng trong xã hội Ấn Độ thời bấy giờ. Tuy được cha mẹ hết lòng yêu thương và sống trong điều kiện đầy đủ, nhưng từ sớm Ngài đã nhận ra rằng của cải vật chất và tình cảm thế gian đều không bền vững, rồi cũng sẽ thay đổi và mất đi theo thời gian. Chính từ sự nhận thức ấy, Ngài hướng tâm đến việc tìm kiếm một giá trị cao quý hơn - đó là chân lý giải thoát. Duyên lành hội tụ, trong một lần được trực tiếp nghe Đức Phật thuyết pháp, Ngài đã hoát nhiên tìm ra được con đường đi tới chân lý cao thượng ấy. Kể từ khi thấm nhuần giáo Pháp của Phật, Ngài đã phát tâm quy y và xin xuất gia theo Phật.
Nhờ căn cơ sâu dày và ý chí kiên định, không lâu sau khi xuất gia, Ngài đã chứng quả A-la-hán, đoạn trừ mọi phiền não, vượt thoát sinh tử. Bên cạnh đức tính hiền hòa được hun đúc từ truyền thống gia đình, Tôn giả còn nổi bật với tài hùng biện xuất sắc. Nhờ khả năng ấy, Ngài đã tích cực hỗ trợ Đức Phật trong việc truyền bá Chánh pháp đến nhiều nơi, được đông đảo quần chúng ở mọi tầng lớp đón nhận và kính trọng. Như tại xứ Kiều Tát Di, Tôn giả đã khéo léo khuyến hóa các vị Tỳ-kheo đang ẩn cư tham gia hoằng pháp. Đồng thời, đối với những vị có hành vi sai lệch, Ngài cũng dùng lời lẽ tinh tế, thấu tình đạt lý để khuyên ngăn, giúp họ quay về với con đường chánh pháp.
Không chỉ vậy, sự dấn thân vào con đường hoằng pháp của Ngài chẳng thể nghĩ bàn, Tôn giả không ngại gian khó, đem giáo pháp của Phật truyền bá đến những vùng xa xôi, kể cả những nơi hung bạo điển hình như là vùng Du Lô Na - một nơi được biết đến là biên địa xa xôi, địa hình hiểm trở, con người nơi đây thì rất thô bạo, khó giáo hóa.
Tuy nhiên, trái với sự dè dặt thông thường, Tôn giả Phú Lâu Na đã chủ động phát nguyện xin đến nơi ấy để hoằng pháp. Trước chí nguyện ấy, Đức Phật lần lượt đưa ra những giả định: nếu bị chửi mắng, đánh đập, gây thương tích, thậm chí bị sát hại thì sẽ xử trí ra sao. Điều đáng chú ý là, trước mỗi tình huống mà Thế Tôn đưa ra, Tôn giả đều thể hiện một thái độ điềm tĩnh và bao dung: nếu bị chửi, vẫn xem là còn nhẹ; nếu bị đánh, vẫn cho là chưa đến mức nguy hiểm; nếu bị hại thân, vẫn thấy đó là điều có thể chấp nhận; và ngay cả khi đối diện với cái chết, Ngài vẫn xem đó là cơ hội buông bỏ thân xác vô thường để hướng đến giải thoát.
Đối trước sự dấn thân vô ngại này, Đức Phật cũng đồng ý cho Tôn giả đi giáo hóa nhưng bên cạnh đó, Đấng Giác Ngộ cũng tán thán Tôn giả và chỉ rõ những phẩm chất cần thiết của một vị hoằng Pháp chân chính: vô úy trước đại chúng, khéo léo vận dụng phương tiện, tùy căn cơ mà giáo hóa, giữ gìn oai nghi, tinh tấn dũng mãnh và có một nội lực vững chắc. Đây không đơn thuần là những tiêu chuẩn về khả năng diễn giảng, mà còn là sự kết hợp toàn diện giữa trí tuệ, đạo hạnh và bản lĩnh của một vị Sa Môn. Những phẩm chất này tôn giả là người hội tụ đầy đủ và trọn vẹn nhất.
Trên con đường hoằng pháp lợi sinh đầy gian nan, thử thách, dù đã chuẩn bị ngôn ngữ địa phương, nhưng Tôn giả sớm nhận ra rằng, để hoằng pháp nơi đây, chỉ dựa vào lời giảng là chưa đủ. Với trí tuệ và sự linh hoạt của một bậc thuyết pháp đệ nhất, Ngài hiểu rằng muốn cảm hóa con người nơi đây, trước hết phải đi vào đời sống thực tế của họ. Vì vậy, Ngài tạm thời không bộc lộ thân phận sa môn, mà hóa thân thành một vị y sĩ, ngày đêm tận tụy chữa bệnh cứu người.
Không quản đường xá hiểm trở, dù sáng sớm hay đêm muộn, hễ nơi đâu có người đau yếu là Tôn giả tìm đến. Chính sự tận tâm ấy đã khiến người dân xem Ngài như một vị cứu tinh. Từ lòng tin ban đầu ấy, con đường hoằng pháp dần được hiển lộ.
Không chỉ chữa bệnh, Tôn giả còn đóng vai trò như một người thầy, từng bước nâng cao đời sống của dân chúng. Ban ngày, Ngài hướng dẫn họ cách canh tác, tổ chức sinh hoạt gia đình; ban đêm, Ngài giảng dạy những nguyên tắc đạo đức căn bản như giữ năm giới và thực hành mười điều lành. Từ đời sống vật chất đến đời sống tinh thần, tất cả đều được Ngài chuyển hóa một cách khéo léo đúng với phong cách của một bậc được tôn xưng là thuyết pháp đệ nhất, luôn biết tùy căn cơ mà giáo hóa.
Với tình thương lớn và nỗ lực hoằng Pháp không ngơi nghỉ, vùng đất Du Lô Na vốn hoang sơ, cằn cỗi đã dần thay đổi. Nhiều người phát tâm quy y Tam bảo, trở thành đệ tử chân chánh. Tôn giả đã đào tạo được hàng trăm đệ tử xuất sắc và kiến lập nhiều già lam, đặt nền móng cho sự phát triển lâu dài của Phật pháp tại nơi đây.
Sau khi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni nhập Niết Bàn, trong bối cảnh Tăng đoàn bước vào giai đoạn củng cố và truyền thừa giáo pháp, Tôn giả Phú Lâu Na vẫn tiếp tục lên đường hoằng Pháp, đem ánh sáng Phật Pháp tỏa lan tới những nơi còn chìm trong vô minh và đau khổ. Danh hiệu “thuyết pháp đệ nhất” mà Ngài được tôn xưng không chỉ là sự ghi nhận về tài thuyết Pháp, mà còn là sự kết tinh của một đời sống dấn thân trọn vẹn, luôn nỗ lực tìm cách giáo hóa cho những ai còn đang trong 3 độc: tham, sân, si.
Trong bối cảnh hiện đại, khi đời sống con người vẫn còn bị chi phối bởi tham ái, chấp ngã, tấm gương của Tôn giả Phú Lâu Na là tấm gương xứng đáng để hàng hậu học noi theo. Noi theo hạnh nguyện của bậc thuyết pháp đệ nhất, mỗi người học Phật không chỉ dừng lại ở việc tiếp nhận giáo lý, mà còn cần tu tập để chuyển hóa bản thân, góp phần lan tỏa ánh sáng Chánh pháp vào đời sống, không chỉ giúp ta trở thành một công dân toàn cầu đúng nghĩa mà còn nhằm hướng tới một xã hội đầy tình thương và thấu hiểu.
Ngài La Hầu La
Tôn giả La Hầu La (羅睺羅/Rahula)
Mật hạnh độ nhất
Lời giới thiệu:
Tôn giả La Hầu La được tôn xưng là bậc “Mật hạnh đệ nhất” bởi đời sống tu tập luôn hướng trọn vào nội tâm và sự tự kỷ luật nghiêm mật. Dù là con của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, Ngài không hề nương tựa vào thân thế, mà coi việc tu hành là một quá trình rèn luyện liên tục và tự thân nỗ lực. Từ lời nói, hành động đến từng ý niệm khởi lên, Ngài đều cẩn trọng quán chiếu và điều chỉnh. Giá trị nơi Ngài không nằm ở những biểu hiện lớn lao bên ngoài, mà ở sự bền bỉ tu sửa từ những điều nhỏ nhặt nhất.
Chi tiết:
Tôn giả La Hầu La là con của Thích Ca Mâu Ni và công chúa Da Du Đà La, sinh ra trong hoàng tộc thành Ca Tỳ La Vệ. Ngay sau khi Ngài chào đời không lâu, Thái tử đã rời hoàng cung xuất gia tìm cầu chân lý. Từ đó, La Hầu La lớn lên trong sự chăm sóc của mẹ và hoàng tộc, nhưng thiếu vắng sự hiện diện của người cha.
Năm thứ ba sau khi thành đạo, Đức Phật trở về thành Ca Tỳ La Vệ để thăm hoàng tộc. Trong khi vua Tịnh Phạn cùng mọi người ra nghênh đón, thì công chúa Da Du Đà La và La Hầu La không xuất hiện. Sau mười năm xa cách, Da Du Đà La vì tự trọng và giữ lễ nên chỉ đứng từ xa dõi nhìn, đồng thời cho La Hầu La nhận ra người cha của mình trong hàng sa môn.
Khi Đức Phật vào nội cung, cuộc gặp gỡ giữa Ngài và Da Du Đà La diễn ra trong không khí trang nghiêm và xúc động. Đức Phật nhẹ nhàng an ủi, đồng thời khẳng định chí nguyện xuất gia vì lợi ích chúng sinh. Đối với La Hầu La, Ngài thể hiện tình thương từ ái, nhưng cũng giữ phong thái của một bậc Đạo sư.
Trước hình ảnh ấy, La Hầu La tuy còn nhỏ tuổi nhưng đã sớm nhận ra ý nghĩa đặc biệt nơi người cha của mình: không còn là người cha riêng của một gia đình, mà là bậc thầy chung của tất cả. Chính nhận thức này cho thấy căn lành và tiềm năng tu tập sâu dày nơi Tôn giả ngay từ thuở thiếu thời.
Trong thời gian Đức Phật cùng tăng đoàn lưu lại hoàng cung, nơi đây tạm trở thành một không gian tu học thanh tịnh. Tuy nhiên, để tránh những ảnh hưởng của đời sống vương giả đối với nếp sống thiểu dục, Ngài sớm đưa tăng chúng ra trú tại vườn Ni Câu Đà ở ngoại thành Ca Tỳ La Vệ. Từ đó, Đức Phật vẫn thường vào thành khất thực và giáo hóa. Trong những lần gặp gỡ ấy, La Hầu La dần trở nên thân cận và bày tỏ mong muốn được sống bên cạnh Đức Phật. Nhận thấy căn duyên đã chín muồi, theo lời gợi ý của Da Du Đà La, cậu bé đã theo Phật “xin gia tài” - nhưng đó không phải là tài sản thế gian, mà chính là gia tài pháp bảo. Đáp lại, Đức Phật giao cho Tôn giả Xá Lợi Phất thu nhận La Hầu La xuất gia, và Tôn giả Mục Kiền Liên làm lễ thế phát. Từ đó, La Hầu La trở thành vị sa-di đầu tiên trong giáo đoàn, chính thức bước vào đời sống phạm hạnh.
Với tuổi đời còn nhỏ, việc thích nghi với nếp sống phạm hạnh không phải là điều dễ dàng. Trong một giai đoạn, La Hầu La vẫn còn mang tâm trí trẻ thơ, ttuy hiền hòa, chăm chỉ nhưng đôi lúc thích đùa nghịch, thậm chí đôi lúc lời nói không chân thật để trêu chọc người khác.
Sự việc này đến tai Đức Phật, và Ngài đã trực tiếp đến răn dạy. Bằng những hình ảnh giản dị nhưng sâu sắc, Đức Phật chỉ rõ: người tu hành nếu không giữ gìn lời nói và thanh lọc thân tâm thì cũng như nước sạch trở nên vẩn đục, không còn giá trị sử dụng. Ngài đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của chánh ngữ, ví như sinh mạng của người tu, cần được bảo vệ cẩn trọng. Những lời dạy nghiêm khắc nhưng đầy từ bi ấy đã khiến Tôn giả La Hầu La tỉnh ngộ, phát tâm sửa đổi và bắt đầu chuyển hóa nội tâm một cách rõ rệt.
Không chỉ được giáo hóa bằng lời dạy, Ngàicòn được rèn luyện qua hoàn cảnh thực tế. Có lần, do thiếu sự sắp xếp chỗ ở, chú phải trú tạm trong điều kiện hết sức thiếu thốn. Dù vậy, Tôn giả vẫn giữ tâm bình thản, nỗ lực thực hành lời Phật dạy, thể hiện sự tiến bộ trong tu tập. Nhận thấy những khó khăn của các sa-di nhỏ tuổi, Đức Phật đã điều chỉnh quy chế, cho phép họ được ở chung với các vị tỳ-kheo trong một thời gian nhất định, đồng thời nhấn mạnh trách nhiệm hướng dẫn của các vị thầy đối với đệ tử.
Từ những lần được răn dạy và thử thách như vậy, Tôn giả La Hầu La dần trưởng thành trong đời sống xuất gia, chuyển hóa những tập khí ban đầu để tiến tới đời sống tu tập nghiêm túc, đặt nền tảng cho công hạnh “mật hạnh” về sau.
Sau khi được Đức Phật nghiêm khắc răn dạy và được sống gần gũi dưới sự hướng dẫn của Tôn giả Xá Lợi Phất, Ngài tiến bộ nhanh chóng trong đời sống tu tập. Không chỉ siêng năng học pháp, Ngài còn theo thầy trong mọi sinh hoạt thường nhật, từ thiền định đến khất thực và hoằng hóa, từng bước rèn luyện cả trí tuệ lẫn hạnh kiểm.
Trên con đường tu học, Tôn giả La Hầu La không phải là người chứng ngộ sớm, nhưng lại là người tiến bộ vững chắc nhờ sự rèn luyện nội tâm bền bỉ. Từ một chú sa di còn mang tập khí trẻ thơ, từng ham đùa nghịch và chưa làm chủ được lời nói, Ngài đã chuyển hóa dần qua những lần được Đức Phật trực tiếp dạy dỗ nghiêm khắc và thấm thía. Chính từ những va vấp ban đầu ấy, Ngài học được cách tự quán chiếu, biết nhìn lại mình và sửa mình một cách sâu sắc.
Khi trưởng thành, Tôn giả sống hết sức nghiêm túc trong giới luật, tinh tấn trong thiền định, và đặc biệt nổi bật ở khả năng giữ gìn thân – khẩu – ý một cách kín đáo, chặt chẽ. Dù chịu thiệt thòi, bị xúc phạm hay gặp nghịch cảnh, Ngài vẫn giữ được tâm bình thản, lấy nhẫn nhục và từ bi làm nền tảng tu tập. Sự chuyển hóa này không đến từ những biểu hiện bên ngoài, mà được xây dựng từ quá trình tự điều phục nội tâm một cách liên tục và sâu xa.
Đến khi nhân duyên chín muồi, nhờ quán chiếu sâu sắc về vô thường, vô ngã và vận dụng các pháp tu như quán từ bi, quán bất tịnh, điều phục hơi thở…, Tôn giả đã chứng ngộ giải thoát. Chính đời sống tu tập âm thầm nhưng nghiêm mật ấy đã khiến Đức Phật tán thán Ngài là bậc “mật hạnh đệ nhất” trong hàng đệ tử, người thành tựu đạo hạnh không phải bằng sự phô bày, mà bằng sức mạnh nội tâm được gìn giữ và nuôi dưỡng có sự nhất quán.
Sau khi chứng ngộ, Tôn giả La Hầu La ngày càng được tăng đoàn và hàng cư sĩ kính trọng, nhận được nhiều sự cúng dường. Tuy sống trong điều kiện vật chất đầy đủ, Ngài vẫn giữ tâm thanh thoát, không vướng mắc bất cứ thứ gì dư dùng đều đem chia sẻ. Ngay cả khi gặp những hiểu lầm liên quan đến việc cúng dường tự viện, Ngài cũng xử sự bằng thái độ điềm tĩnh, không tranh chấp, luôn lấy chánh pháp làm chuẩn mực.
Có thể thấy ở nơi Ngài không phải là những hoạt động hoằng hóa sôi nổi, mà thể hiện rõ ở đời sống tu tập kín đáo, nghiêm mật. Ngài chuyên tâm giữ gìn oai nghi tế hạnh, ít nói, nhưng nội tâm luôn vững vàng và thanh tịnh. Chính lối tu âm thầm mà kiên định ấy đã khiến Đức Phật tán thán Ngài là bậc “mật hạnh đệ nhất”. Dù niên đại nhập diệt của Tôn giả còn có những ghi nhận khác nhau nhưng cuộc đời Ngài đã sống trọn vẹn một cách đúng nghĩa, và cũng như Tôn giả đã để lại một tấm gương sáng cho người học đạo muôn đời sau.
Ngài Xá Lợi Phất
Ngài Xá Lợi Phất (舍利弗/Sāriputra)
Trí tuệ đệ nhất
Lời giới thiệu:
Đức Phật từng dạy: “Duy tuệ thị nghiệp” - tức lấy trí tuệ làm sự nghiệp. Bởi chỉ có trí tuệ mới giúp con người thấy rõ đúng sai, hiểu thấu bản chất các pháp và bước đi vững vàng trên con đường giải thoát. Trong hàng đệ tử lớn của Đức Phật, có một vị đã sống trọn vẹn tinh thần ấy, được tôn xưng là Trí Tuệ Đệ Nhất - đó là Tôn giả Xá Lợi Phất. Với trí tuệ sáng suốt và khả năng giảng giải mạch lạc, Ngài đã làm sáng tỏ những điều vi tế nhất trong giáo pháp, giúp đại chúng hiểu đúng và hành đúng. Chính vì lẽ đó, kiếp sống xuất trần của Tôn giả đã trở thành tấm gương sáng cho hàng hậu học noi theo.
Chi tiết:
Tại thôn Ca La Tí Na Ca (Nalaka), có một bậc thánh đệ tử về sau được tôn xưng là “Trí tuệ đệ nhất” – Tôn giả Xá Lợi Phất. Ngài sinh trưởng trong một gia đình Bà La Môn danh giá, từ nhỏ đã được nuôi dưỡng trong nền giáo dưỡng nghiêm cẩn và truyền thống học thuật sâu sắc. Thân phụ của Ngài là một luận sư nổi tiếng đương thời, có ảnh hưởng lớn trong giới trí thức, nhờ đó Xá Lợi Phất sớm được tiếp cận với môi trường học tập uyên thâm.
Ngay từ thuở thiếu thời, Ngài đã bộc lộ tư chất vượt trội. Năm tám tuổi, với khả năng tiếp thu nhanh nhạy và trí tuệ sắc bén, Ngài thông thuộc nhiều kinh điển và nổi bật với năng lực biện luận mạch lạc. Trong một buổi yến tiệc quy tụ nhiều bậc quyền quý và các luận sư danh tiếng, cậu bé Xá Lợi Phất đã tự tin ngồi vào vị trí dành cho các học giả. Ban đầu, hành động ấy gây ngạc nhiên, nhưng qua phần đối đáp, Ngài thể hiện tư duy chặt chẽ và hiểu biết sâu sắc, khiến mọi người chuyển từ bất ngờ sang khâm phục. Tài năng ấy không chỉ được giới học giả đương thời ghi nhận mà còn khiến chính thân phụ Ngài nhìn thấy rõ tiềm năng vượt trội nơi người con của mình.
Khi trưởng thành, Xá Lợi Phất nổi bật không chỉ bởi dung mạo đoan chính mà còn bởi phong thái điềm đạm của một học giả uyên bác. Trong giới học thuật bấy giờ, Ngài được biết đến như một bậc “hậu sinh khả úy” - người tuy trẻ tuổi nhưng tài năng đáng kính, thậm chí có thể vượt lên cả những bậc đi trước.
Với khát vọng tìm cầu chân lí, năm hai mươi tuổi, Ngài rời gia đình để du phương học đạo. Ban đầu, Ngài theo học với một vị thầy Bà La Môn, nhưng nhận ra giáo pháp ấy chưa thể giải đáp những vấn đề căn bản của đời sống, Ngài quyết định tiếp tục tìm kiếm. Trên hành trình này, Mục Kiền Liên – người bạn tri kỉ có cùng chí hướng đã đồng hành cùng Ngài, người bạn tên Kolita này có thể nói không chỉ gắn bó trong hiện đời, mối thâm tình giữa Tôn giả Mục Kiền Liên và Tôn giả Xá Lợi Phất còn được nuôi dưỡng từ nhiều đời quá khứ. Theo các truyện Túc sinh (Jātaka), hai vị đã nhiều lần cùng xuất hiện bên cạnh tiền thân của Đức Phật, khi thì làm anh em, khi là bạn hữu, lúc lại là những vị trợ duyên trong nhiều vai trò khác nhau. Dù ở bất kỳ hoàn cảnh nào, cả hai vẫn luôn đồng hành và hỗ trợ nhau trên hành trình tích lũy thiện nghiệp và tìm cầu chân lí. . Dù đã đạt đến trình độ cao trong tri thức thế gian và có thể tự lập học viện riêng, Xá Lợi Phất vẫn không thỏa mãn, bởi chân lí tối hậu vẫn chưa Sau gần hai mươi năm du phương tìm đạo nhưng vẫn chưa đạt được chân lý, Kolita (Tôn giả Mục Kiền Liên) và Upatissa (Tôn giả Xá Lợi Phất) quay trở về quê hương Ma Kiệt Đà. Dù vậy, khát vọng tìm con đường giải thoát nơi họ vẫn chưa hề nguội tắt. Cả hai quyết định tạm chia tay, mỗi người đi một hướng, đồng thời hẹn ước rằng ai tìm ra chân lý trước sẽ báo cho người kia.
Một hôm, Upatissa tình cờ gặp một vị sa môn có phong thái thanh tịnh và an nhiên đặc biệt. Đó chính là tỳ kheo Assaji, một trong những đệ tử đầu tiên của Đức Phật. Khi được thỉnh cầu, vị này đã chia sẻ ngắn gọn tinh yếu giáo pháp qua một bài kệ về nhân duyên: mọi sự vật đều do nhân mà sinh, và cũng do nhân mà diệt.
Chỉ với lời dạy ngắn gọn ấy, Upatissa như bừng sáng, nhận ra chân lý sâu xa của cuộc đời và chứng được quả vị đầu tiên trên con đường giải thoát. Ngay sau đó, khi nghe lại lời này từ bạn mình, Kolita cũng đạt được sự giác ngộ tương tự. Cả hai đều thấy rõ rằng: mọi pháp sinh ra đều phải hoại diệt, không có gì tồn tại vĩnh viễn.
Nhận ra con đường chân chính, họ cùng nhau đến gặp lại thầy cũ là Sanjaya để bày tỏ lòng biết ơn và khuyên ông đi theo con đường giác ngộ. Tuy nhiên, vì còn vướng mắc vào danh vị và địa vị, vị thầy này đã từ chối. Ngược lại, Kolita và Upatissa vẫn giữ vững quyết tâm, từ bỏ mọi ràng buộc thế gian để hướng đến chân lý.
Sau đó, cùng với nhiều người đồng chí hướng, hai vị tìm đến Đức Phật để chính thức bước vào con đường tu học, mở ra một giai đoạn mới trong cuộc đời – trở thành những bậc đệ tử lớn, góp phần quan trọng trong việc hoằng dương chánh pháp.
Bước ngoặt quan trọng xảy ra khi Ngài gặp tỳ kheo A Thị Thuyết – một đệ tử của Đức Phật. Khi nghe giảng về giáo lí “các pháp do nhân duyên sinh, cũng do nhân duyên diệt”, Xá Lợi Phất như bừng tỉnh. Những nghi vấn tích tụ bấy lâu bỗng được khai mở. Nhận ra đây chính là con đường chân lí, Ngài lập tức trở về chia sẻ với Mục Kiền Liên. Sau khi cùng suy xét, cả hai đều xác tín Đức Phật là bậc Thầy chân chính mà họ hằng tìm kiếm, và đã dẫn theo 200 đồ chúng đến xin xuất gia.
Sau khi xuất gia, Xá Lợi Phất nhanh chóng trở thành một trong những đệ tử được Đức Phật tin cậy nhất. Nhờ trí tuệ vượt trội, Ngài được giao trọng trách hoằng pháp ở phương Bắc và giám sát việc xây dựng tu viện Kỳ Viên – một trung tâm tu học lớn của Phật giáo thời bấy giờ.
Trong quá trình này, trước sự chống đối của các giáo phái khác, Ngài đã tham gia tranh luận công khai. Với lập luận sắc bén và tư duy sáng suốt, Ngài không chỉ bảo vệ được chính pháp mà còn cảm hóa được nhiều người. Sau cuộc tranh luận, nhiều luận sư đã từ bỏ định kiến và quy y Tam Bảo, góp phần giúp Phật pháp lan rộng.
Không chỉ dừng lại ở đó, khi Đức Phật giảng dạy pháp môn hướng về cõi Cực Lạc của Phật A Di Đà, Ngài đã chọn Xá Lợi Phất làm đối tượng tiếp nhận đầu tiên. Điều này cho thấy niềm tin sâu sắc của Đức Phật vào trí tuệ và khả năng lĩnh hội của Ngài. Nhờ đó, pháp môn này được truyền đạt một cách rõ ràng, trở thành con đường tu tập phù hợp với nhiều căn cơ chúng sinh.
Đến cuối đời, Xá Lợi Phất trở về quê hương để thăm mẹ lần cuối, đồng thời bày tỏ lòng tri ân sâu sắc đối với Đức Phật - bậc Thầy cùng với đó là những vị thầy Bà La Môn xưa đã giúp Ngài khai mở trí tuệ. Nhìn lại hành trình tu tập, Ngài an nhiên và thanh thản, như một người đã hoàn toàn giải thoát khỏi mọi ràng buộc thế gian.
Trước khi rời đi, Đức Phật đã thọ ký rằng trong tương lai, Ngài sẽ thành Phật với hiệu Hoa Quang Như Lai. Sự kiện này không chỉ khép lại cuộc đời của một bậc đại đệ tử, mà còn để lại dấu ấn sâu sắc về trí tuệ, lòng hiếu kính và tinh thần giải thoát. Trong không khí trang nghiêm và xúc động, đại chúng đã tiễn biệt Tôn giả Xá Lợi Phất – một bậc trí tuệ lớn của Phật giáo lên đường trở về quê hương, hoàn tất hành trình cuối cùng của mình.
Ngài Mục Kiền Liên
Tôn giả Mục Kiền Liên (目犍連/Moggallāna)
Thần thông đệ nhất
Lời giới thiệu:
Tôn giả Mục Kiền Liên thường được nhiều người biết đến trước hết qua tấm gương hiếu hạnh sâu sắc, đặc biệt là việc dùng thần lực cứu mẹ thoát khỏi cảnh khổ. Tuy nhiên, vượt lên trên ý nghĩa hiếu đạo, Ngài còn là một trong những đại đệ tử quan trọng của Đức Phật, được tôn xưng là bậc “Thần thông đệ nhất”. Với năng lực siêu việt, Ngài có thể thấu rõ nhiều cảnh giới và vận dụng thần thông để hóa độ chúng sinh. Dù có thần thông bậc nhất, Tôn giả không dùng để phô bày mà chủ yếu để giúp đỡ người khác và hướng họ đến điều thiện. Có thể thấy trong suốt cuộc đời tu hành, Ngài luôn cố gắng tận tụy mang giáo pháp của Đức Phật đến với nhiều người, giúp họ sống tốt hơn.
Chi tiết:
Tôn giả Mục Kiền Liên, tên thế tục là Kolita, sinh ra ở tại một ngôi làng gần kinh đô của vương quốc Ma Kiệt Đà (Magadha) ở Ấn Độ cổ đại. Ngài xuất thân trong một gia đình Bà La Môn danh giá, thuộc dòng họ Mudgala - một dòng tộc có truyền thống học thuật lâu đời, đặc biệt nổi tiếng về thiên văn và tri thức cổ truyền.
Ngay từ nhỏ, Ngài đã được nuôi dưỡng trong môi trường giáo dục nghiêm cẩn theo truyền thống Bà La Môn, với đời sống đầy đủ và điều kiện học tập tốt. Gia đình Ngài có mối giao hảo thân thiết với một gia đình Bà La Môn khác trong vùng. Cũng trong ngày Ngài chào đời, người bạn tri kỉ sau này của Ngài - Xá Lợi Phất (Upatissa) cũng được sinh ra tại một ngôi làng lân cận.
Từ nhỏ đến khi trưởng thành, Kolita và Upatissa luôn gắn bó như hình với bóng. Họ cùng học tập, vui chơi và gần như không bao giờ bất đồng. Dù tính cách có phần khác biệt như Upatissa năng động, mạnh mẽ, còn Kolita điềm tĩnh và thiên về giữ gìn - nhưng điều đó không làm giảm đi tình bạn sâu sắc giữa hai người. Cả hai đều lớn lên trong cuộc sống giàu sang, có đầy đủ điều kiện học tập và hưởng thụ như những công tử thuộc tầng lớp Bà La Môn.
Tuy nhiên, chính trong một dịp tham dự lễ hội lớn tại kinh thành Vương Xá, bước ngoặt trong nhận thức của họ đã xuất hiện. Ban đầu, họ bị cuốn hút bởi những màn trình diễn sôi động, nhưng khi chứng kiến các vở kịch về sinh ly tử biệt, cả hai dần cảm thấy trống rỗng. Những niềm vui trước mắt không còn mang lại ý nghĩa lâu dài, mà ngược lại gợi lên suy tư về sự vô thường của cuộc đời.
Trong đêm ấy, Kolita trăn trở nhận ra rằng mọi thú vui rồi cũng qua đi, con người cuối cùng vẫn không tránh khỏi già, bệnh và chết. Ngay cả những người biểu diễn trên sân khấu cũng không thể tự giải thoát cho chính mình. Từ đó, ông ý thức rằng việc chạy theo hưởng thụ chỉ là lãng phí thời gian, và điều quan trọng hơn là phải tìm ra con đường giúp con người vượt thoát khỏi vòng sinh tử.
Chính sự thức tỉnh này đã trở thành động lực thôi thúc Kolita và Upatissa cùng nhau dấn thân vào hành trình tìm cầu chân lí, mở đầu cho bước ngoặt lớn trong cuộc đời tu học của hai vị sau này. Không chỉ riêng Kolita, Upatissa cũng rơi vào trạng thái trăn trở sau những ngày tham dự lễ hội. Những hình ảnh vui buồn trên sân khấu khiến chàng suy nghĩ sâu xa hơn về cuộc đời: đằng sau những thú vui tưởng chừng hấp dẫn ấy lại là bản chất vô thường và khổ đau mà con người thường né tránh. Tôn giả Xá Lợi Phất tự hỏi liệu chính những niềm vui giả tạm đó có đang che lấp sự thật về sinh tử và khiến con người quên đi việc tìm kiếm một con đường giải thoát. Khi gặp lại nhau, cả hai nhận ra rằng họ cùng chung một nỗi băn khoăn. Những thú vui trước mắt không còn đủ sức lôi cuốn, thay vào đó là khát vọng tìm ra con đường giúp vượt thoát khỏi vòng sinh tử. Từ sự đồng cảm ấy, Kolita và Upatissa đi đến một quyết định quan trọng: từ bỏ đời sống giàu sang để dấn thân tìm đạo.
Sau khi rời bỏ cuộc sống hưởng thụ, Kolita (sau này là Tôn giả Mục Kiền Liên) và Upatissa (sau này là Tôn giả Xá Lợi Phất) bắt đầu hành trình du phương tìm đạo, với khát vọng tìm ra con đường giải thoát khỏi sinh, già, bệnh, chết. Thời bấy giờ, Ấn Độ có rất nhiều giáo phái với những quan điểm khác nhau, nhưng cả hai sớm nhận ra rằng nhiều học thuyết không thể giải đáp tận gốc nỗi khổ của con người.
Họ từng theo học với một vị đạo sư nổi tiếng tên là Sanjaya. Tuy nhiên, giáo lý của vị này chủ yếu né tránh những câu hỏi quan trọng về cuộc sống, không đưa ra câu trả lời rõ ràng. Sau một thời gian, Kolita và Upatissa nhận ra rằng con đường này không thể dẫn đến giải thoát thật sự, nên quyết định rời đi. Từ đó, hai người tiếp tục hành trình, đi khắp nơi, gặp gỡ nhiều đạo sĩ và học giả, chịu đựng mọi gian khổ để tìm kiếm chân lý. Dù đã tiếp cận nhiều pháp tu và cả thiền định sâu sắc, họ vẫn cảm nhận rằng đó chưa phải là con đường cuối cùng.
Sau khi rời bỏ con đường tìm đạo chung, 2 tôn giả đã chia nhau mỗi người một hướng để tiếp tục tìm chân lý. Trước khi chia tay, hai vị có lời hẹn ước rằng ai chứng ngộ được con đường giải thoát trước thì phải quay lại báo cho người kia biết. Trong hành trình tìm đạo, tôn giả Xá Lợi Phất đã tìm được chân lý trước nên Ngài cũng lập tức tìm Tôn giả Mục Kiền Liên để chia sẻ những điều mà Ngài đã chứng ngộ.
Do đó, Kolita (Tôn giả Mục Kiền Liên) và Upatissa (Tôn giả Xá Lợi Phất) cùng dẫn hơn hai trăm năm mươi người đồng hành đến yết kiến Đức Phật tại Trúc Lâm tịnh xá. Từ xa, Đức Phật đã nhận ra và nói với đại chúng rằng đây sẽ là hai vị đệ tử lớn, có trí tuệ và phước duyên sâu dày.
Khi đến nơi, cả hai thành tâm đảnh lễ và xin được xuất gia. Đức Phật hoan hỷ chấp nhận và trực tiếp truyền giới, cho phép họ gia nhập Tăng đoàn. Từ đó, Upatissa được gọi là Xá Lợi Phất, còn Kolita là Mục Kiền Liên. Không lâu sau khi nghe pháp, cả hai cùng nhiều vị khác đều đạt được những bước tiến quan trọng trên con đường tu tập. Sau khi xuất gia, mỗi người chọn một nơi yên tĩnh để chuyên tâm hành trì. Xá Lợi Phất ở gần thành Vương Xá, thường xuyên nghe pháp và quán chiếu sâu sắc, nhanh chóng chứng ngộ. Còn Mục Kiền Liên lui về nơi rừng núi vắng vẻ, nỗ lực tu tập không ngừng nghỉ. Với nỗ lực của mình, cuối cùng tôn giả cũng đã trở thành bậc dệ nhất thần thông trong Tăng Đoàn, chính điều này cũng được Đức Phật xác nhận.
Một trong những năng lực nổi bật của Ngài là Tha tâm thông được hiểu là khả năng thấu hiểu tâm ý của người khác. Nhờ năng lực này, Ngài có thể nhận biết rõ trạng thái thanh tịnh hay ô nhiễm trong tâm của từng người. Có lần, trong một buổi tụng giới, khi đức Phật nhận định rằng Tăng đoàn chưa thanh tịnh, chính Tôn giả đã dùng Tha tâm thông để quan sát và phát hiện ra một vị Tỳ-kheo còn che giấu lỗi lầm. Dù vị ấy không tự nguyện rời khỏi hội chúng, Ngài vẫn kiên quyết đưa ra ngoài để bảo vệ sự thanh tịnh của Tăng đoàn. Điều này cho thấy thần thông của Ngài luôn đi đôi với trách nhiệm và tinh thần hộ trì Chánh pháp.
Không chỉ dừng lại ở đó, Tôn giả Mục Kiền Liên còn sở hữu Thiên nhĩ thông - khả năng nghe vượt ngoài giới hạn không gian và thế giới hữu hình. Nhờ vậy, dù ở cách xa đức Phật, Ngài vẫn có thể nghe được lời thuyết pháp một cách rõ ràng. Ngoài ra, Ngài còn có thể nghe được âm thanh và ngôn ngữ của các chúng sinh ở những cảnh giới khác như chư thiên hay ngạ quỷ, từ đó hiểu rõ hoàn cảnh và giúp hóa giải những nguy cơ, như việc ngăn chặn âm mưu hãm hại đức Phật.
Những ngày cuối đời của tôn giả Mục Kiền Liên diễn ra không lâu sau khi người bạn thân thiết của Ngài là tôn giả Xá Lợi Phât viên tịch. Hai vị đại đệ tử tuy gắn bó qua vô số kiếp nhưng lại rời bỏ cõi đời ở hai nơi khác nhau, như một dấu ấn cho hành trình tu chứng riêng biệt của mỗi người.
Sau sự ra đi của tôn giả Xá Lợi Phất, Ma vương đã tìm cách hãm hại tôn giả Mục Kiền Liên bằng cách xâm nhập vào thân thể Ngài. Tuy nhiên, nhờ sức định sâu và tâm hoàn toàn thanh tịnh, Ngài không hề bị tổn hại. Ngài bình tĩnh nhận ra sự hiện diện của Ma vương và nhẹ nhàng cảnh báo về hậu quả của ác nghiệp. Trước trí tuệ và thần lực của Ngài, Ma vương cuối cùng buộc phải lộ diện và rút lui trong sợ hãi. Sau khi Ma vương rời đi, tôn giả Mục Kiền Liên nhận ra rằng mình đã hoàn toàn giải thoát khỏi vòng luân hồi. Dẫu vậy, thân thể này là sự kết hợp của đất, nước, gió,lửa nên tất yếu phải tan rã theo quy luật tự nhiên.
Trong những bài kệ để lại, Ngài thể hiện rõ tâm thái an nhiên và tự tại. Ngài sống giản dị, không tham cầu, không dao động trước cám dỗ hay mất mát. Ngay cả khi bạn thân qua đời, Ngài vẫn giữ được sự bình thản của một bậc A-la-hán. Những thần thông kỳ diệu hay cảnh giới cao siêu cũng không khiến Ngài tự hào hay dính mắc.
Ngài Ưu Ba Ly
Tôn giả Ưu Ba Ly (优婆离/Upāli)
Trì giới đệ nhất
Lời giới thiệu:
Sau khi Đức Thế Tôn nhập Niết-bàn, các vị đệ tử từng thưa hỏi Ngài: “Bạch Thế Tôn, sau khi Thế Tôn Niết-bàn, chúng con sẽ lấy ai làm thầy?” Đức Phật dạy: “Hãy lấy giới luật làm thầy. Giới luật còn thì đạo ta còn.” Từ lời dạy ấy, ta càng hiểu rõ vai trò của giới luật trong đời sống tu học. Giới luật không chỉ giúp mỗi người biết tự giữ mình, mà còn nhắc nhở mỗi người biết tôn trọng, gìn giữ và có trách nhiệm với chúng cùng tu học. Và trong hàng đệ tử của Đức Thế Tôn, có một vị đã dành trọn vẹn cuộc đời mình sống với giới, hành trì giới và gìn giữ giới đó chính là Tôn giả Ưu Ba Ly, bậc Trì luật đệ nhất. Cuộc đời Ngài cho thấy giá trị của một người không nằm ở nơi họ sinh ra, mà là qua phẩm hạnh, sự tu tập và cách sống của họ như thế nào mới quan trọng.
Chi tiết:
Tôn giả Ưu Ba Ly sinh ra trong giai cấp Thủ Đà La, là tầng lớp thấp kém trong xã hội Ấn Độ thời bấy giờ. Bởi xuất thân ấy, ngay từ nhỏ Ngài đã không được hưởng những quyền lợi về học vấn và địa vị xã hội như những người thuộc các giai cấp trên. Tới tuổi trưởng thành, cha mẹ định hướng cho Ngài một nghề để mưu sinh. Tuy nhiên, vì thân thể vốn ốm yếu, mảnh mai, Ngài không thích hợp với những công việc lao động nặng nhọc. Cuối cùng, Ưu Ba Ly được cho học nghề thợ cạo râu tóc. Với sự khéo léo và chăm chỉ, chẳng bao lâu Ngài đã trở nên thành thạo nghề.
Nhờ có người giới thiệu, Ưu Ba Ly được nhận vào thành Ca Tỳ La Vệ, chuyên cạo tóc, sửa sang râu tóc cho các vương tôn công tử dòng họ Thích Ca. Bởi sự tận tâm và khéo léo trong công việc, Ngài dần được các vương tử như như Ma Ha Bạt Đề, A Na Luật, Kiếp Tân Na,... tin tưởng và quý mến.
Từ một người thợ cạo có địa vị thấp kém, Ưu Ba Ly tưởng như chỉ có thể sống một cuộc đời bình thường nơi vương cung. Thế nhưng, chính công việc tưởng chừng nhỏ bé ấy lại trở thành nhân duyên đưa Ngài đến gần bậc Minh Sư. Khi Đức Phật trở về thành Ca Tỳ La Vệ thăm hoàng tộc, Ưu Ba Ly có diễm phúc được phục vụ Đức Thế Tôn và cạo tóc cho Ngài. Vì quá kính trọng Đức Phật, lúc đầu Ưu Ba Ly khom lưng, cúi đầu, không dám ngẩng lên. Đức Phật nhận thấy điều ấy và chỉ nói một câu: “Thân thể rất cong.” Nghe lời Đức Phật, Ưu Ba Ly lập tức điều chỉnh tư thế, tập trung trở lại vào công việc đang làm. Khi Đức Phật nhận xét về hơi thở, Ngài tiếp tục chú tâm và điều chỉnh từng động tác của mình. Từng lời nhắc nhở tuy ngắn gọn nhưng đều khiến tôn giả Ưu Ba Ly càng chuyên tâm hơn vào công việc trước mắt. Theo tư liệu truyền lại, sự chuyên chú ấy đã đưa tâm Ngài lần lượt thể nhập các tầng thiền, từ sơ thiền cho đến tứ thiền.
Trong thời gian Đức Phật ở cung vương giáo hóa, nhiều vương tôn công tử trong dòng họ Thích Ca đã thấm nhuần mưa pháp và phát tâm từ bỏ cuộc sống vương giả để xuất gia. Khi các vị lần lượt chuẩn bị xuống tóc, tôn giả không khỏi chạnh lòng trước thân phận thấp kém của mình. Ngài nghĩ rằng con đường xuất gia vốn không dành cho một người xuất thân từ giai cấp Thủ Đà La như mình.
Thấy được nỗi buồn tủi ấy, Tôn giả Xá Lợi Phất an ủi và chỉ cho Ưu Ba Ly thấy tinh thần bình đẳng trong giáo pháp của Đức Phật rằng: người giàu sang hay nghèo khó, thuộc giai cấp cao hay thấp, nếu phát tâm cầu giải thoát và nghiêm trì giới luật thì đều được đón nhận. Nhận thấy nơi Ưu Ba Ly vốn sẵn có những phẩm chất thật thà, cần mẫn và chu đáo, tôn giả Xá Lợi Phất khuyên Ngài hãy mạnh dạn đến gặp Đức Thế Tôn.
Được dẫn đến trước Đức Phật, Ưu Ba Ly được Ngài hoan hỷ tiếp nhận. Nhắc lại lần gặp gỡ trước khi Ưu Ba Ly cạo tóc cho mình, Đức Phật cũng nhận thấy nơi người thợ cạo ấy một phong thái khiêm cung, chuyên tâm và tâm không dao động. Chính những phẩm chất ấy cho thấy căn cơ thích hợp với đời sống xuất gia. Đặc biệt, Đức Phật đã cho Ưu Ba Ly thế phát trước các vương tôn, dù họ cùng xuất gia trong một thời điểm. Bảy ngày sau, các vị vương tôn mới được thế phát. Khi vương tôn Bạt Đề xuất gia, Đức Phật còn bảo vị vương tôn này đảnh lễ Ưu Ba Ly. Qua đây, có thể thấy Ngài phá bỏ tâm kiêu mạn của những người vốn quen sống trong địa vị cao sang, đồng thời làm sáng rõ tinh thần bình đẳng của Tăng đoàn khi bước vào con đường tu học, giá trị không còn được quyết định bởi dòng dõi hay địa vị, mà là ở phẩm hạnh và sự hành trì liên tục.
Sau một thời gian tu tập, trong giáo đoàn, Tôn giả Ưu Ba Ly được Tăng chúng kính trọng bởi đời sống nghiêm trì giới luật. Với bản tính thận trọng, luôn sợ mình sơ suất hay làm trái giới pháp, mỗi khi gặp những vấn đề chưa rõ cách xử lý, Ngài thường trực tiếp đến thưa hỏi Đức Thế Tôn.
Một trường hợp tiêu biểu là câu chuyện Hắc Ly Xa. Người phụ nữ này vì bị vu oan mà phải chịu án tử hình, sau đó trốn đến thành Xá Vệ và được một ni viện cho xuất gia. Sự việc khiến hai nước Ca Tỳ La Vệ và Xá Vệ trở nên hiềm khích, bởi một người đang mang án quốc pháp lại được tiếp nhận vào ni viện. Trước tình thế ấy, Ưu Ba Ly đã đến thưa hỏi Đức Phật: “người đang phạm quốc pháp, khi chưa được ân xá, có được phép thu nhận vào giáo đoàn hay không?”
Đức Phật dạy rằng: “việc xử lý quốc pháp thuộc về chính quyền, nhưng người đang mang tội và chưa được ân xá thì Tăng đoàn không được làm phép cho xuất gia.”
Một lần khác, trước vấn đề Tỳ-kheo, Tỳ-kheo-ni có được làm mai mối cho nam nữ hay không, Ngài cũng không tự ý phán đoán mà tìm đến Đức Phật để thưa hỏi. Từ việc lớn liên quan đến quốc pháp cho đến những ứng xử tưởng chừng rất nhỏ trong đời sống, bậc Trì giới đệ nhất đều cẩn trọng tìm hiểu để biết đâu là điều nên làm, đâu là điều cần tránh.
Chính sự cẩn trọng trong từng hành vi, nghiêm túc trước từng giới điều và tinh thần không tự ý vượt qua khuôn phép đã làm nên phẩm chất đặc biệt của Tôn giả Ưu Ba Ly. Ngài không chỉ là người thông suốt Luật tạng, mà còn là hình ảnh của một người tu luôn biết lấy giới luật soi sáng hành vi cho chính mình và lấy sự thanh tịnh của Tăng đoàn làm trách nhiệm. Vì thế, danh hiệu “Trì luật đệ nhất” không những nói đến sự hiểu biết về giới pháp, mà qua đó phản ánh cả một đời sống cẩn mật, nghiêm trì và tận tâm hộ trì Luật học của Ngài.
Ngoài ra, sự quan tâm của Tôn giả dần mở rộng đến đời sống và sự an ổn của từng thành viên trong Tăng chúng. Khi chứng kiến những vị Tỳ kheo bệnh tật nhưng không có người chăm sóc, Ngài đã thưa hỏi Đức Phật về phép thăm nuôi bệnh nhân. Đức Phật dạy rằng khi có người bệnh, đại chúng phải phân công chăm sóc, lo thuốc men, thức ăn, quét dọn nơi ở và theo dõi bệnh tình. Nếu người bệnh không có thầy hoặc đệ tử, các vị cùng trú xứ phải thay nhau phụng dưỡng; ngay cả khi thiếu thốn vật dụng hay thuốc thang, đại chúng cũng phải tìm cách hỗ trợ.
Bên cạnh việc giữ gìn giới pháp và chăm lo đời sống đại chúng, Tôn giả Ưu Ba Ly còn đặc biệt lưu tâm đến sự hòa hợp của Tăng đoàn. Ngài cũng thưa hỏi Đức Phật: “thế nào là phá hòa hợp Tăng và thế nào là hòa hợp Tăng?”
Đức Phật chỉ dạy rằng: “những hành vi gây chia rẽ, kích động hiềm khích, làm mất sự ổn định trong đại chúng đều là phá hòa hợp Tăng; ngược lại, biết tùy thuận, hỗ trợ và giữ gìn sự hòa hợp đúng pháp chính là góp phần hộ trì Tăng đoàn. Bởi vậy, đối với vị trì giới đệ nhất, giữ giới không chỉ là giữ từng điều luật, mà còn là giữ cho đại chúng sống đúng pháp, thanh tịnh và hòa hợp.”
Chính nhờ sự nghiêm cẩn đã được chính Ngài trui rèn ấy, Tôn giả ngày càng có uy tín trong Tăng chúng. Không chỉ thường xuyên thưa hỏi Đức Phật về giới luật, Ngài còn xử lý những trường hợp Tỳ kheo phạm giới, hướng dẫn việc sám hối, giảng giải giới pháp cho chư Tăng. Đối với các Tỳ kheo ni, khi có những điều chưa rõ hoặc còn nghi ngờ về Luật học, các vị cũng thường tìm đến Tôn giả để thưa hỏi. Ngoài Đức Phật, Ưu Ba Ly dần trở thành một trong những vị có uy tín và thẩm quyền cao nhất trong các vấn đề liên quan đến giới luật.
Vì thế, sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, trong đại hội kiết tập kinh điển lần thứ nhất tại động thất Diệp hùng vĩ gần thành vương Xá do Tôn giả Đại Ca Diếp chủ tọa, tôn giả Ưu Ba Ly được giao trọng trách tuyên đọc Luật tạng, còn Tôn giả A Nan tuyên trì Kinh tạng và Tôn giả Ca Chiên Diên tuyên trì Luận tạng. Từ một người luôn cẩn trọng từng điều giới khi Đức Phật tại thế, Ngài đã trở thành bậc đứng đầu trong việc gìn giữ và truyền thừa Luật tạng của Tăng đoàn.
Nhìn lại hạnh nguyện của Tôn giả, người tu tập ngày nay càng cần ý thức sâu sắc về việc giữ giới nghiêm cẩn. Giữ giới không chỉ là tránh những điều sai phạm, mà còn là biết tự soi xét từng lời nói, hành động và tâm niệm của chính mình, không để những ham muốn hay cảm xúc nhất thời chi phối đến mức gây tổn hại cho bản thân và người khác. Từ đó, Giới trở thành nền tảng và là hàng rào bảo hộ người tu trên con đường đi đến “sự tự do” đích thực. Noi theo gương hạnh của Tôn giả Ưu Ba Ly, người học Phật cần lấy sự cẩn trọng làm hạnh, lấy giới luật làm khuôn thước, tinh tấn gìn giữ từ những điều nhỏ nhất trong đời sống tu tập. Bởi khi mỗi người con của Đức Thế Tôn biết nghiêm trì Giới luật, thì Chánh pháp mới có thể được gìn giữ và tiếp nối vững bền qua các thế hệ. Bởi như lời cảnh tỉnh xưa: “Sư tử trùng ăn thịt sư tử” - Chánh pháp không suy hoại bởi những tác động bên ngoài, mà trước hết có thể bị tổn hại từ chính những người đang mang trên mình trách nhiệm gìn giữ Chánh pháp.
CÁC KHU VỰC
CÁC KHU VỰC
I. LẦU KINH LUÂN
Trong sắc thu dịu dàng, Lầu Chuyển Kinh Luân hiện lên như một biểu tượng thiêng liêng của Phật pháp giữa chốn nhân gian.
Ở vị trí trung tâm là Kinh Luân được chế tác tinh xảo, phủ sắc vàng đồng óng ánh, uy nghi tọa lạc dưới tán Bảo Cái - biểu tượng của MẠN ĐÀ LA CỬU PHẨM A DI ĐÀ CỰC LẠC TỊNH ĐỘ. Đây là sự gia trì và che chở nhiệm mầu từ mười phương chư Phật thông qua tha lực lưu xuất từ đại nguyện Bồ đề tâm vô lượng của Đạo sư A Di Đà Phật.
Trên thân Kinh Luân được khắc họa các biểu tượng Bát cát tường của Phật giáo, linh chú Phạn ngữ nhiệm mầu cùng hình ảnh của các ngôi Tùng lâm Phạm vũ uy nghiêm trải dọc chiều dài Tổ quốc Việt Nam: chùa Một Cột, chùa Hoằng Pháp và Tùng Lâm Hoà Phúc,… Vì thế, mỗi vòng xoay Kinh luân là cơ hội được đi thăm và đảnh lễ các chốn Già lam bậc nhất trên khắp mọi miền đất nước.
Bao quanh Kinh Luân là tôn tượng mười vị đại đệ tử Đức Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni - những bậc Thánh tăng tiêu biểu cho trí tuệ, từ bi và hạnh nguyện hoằng hóa độ sinh.
Kinh Luân là biểu tượng của bánh xe Chánh Pháp không ngừng chuyển động, biểu thị sự vận hành miên mật của giáo pháp, chuyển hóa vô minh, khai mở trí tuệ, đưa chúng sinh từ bến mê trở về bờ giác.
Mỗi vòng xoay của Kinh Luân là một lần tạo phước duyên, tích lũy công đức, tiêu trừ nghiệp chướng – từng bước tiến tu trên con đường hướng đến giải thoát và an lạc chân thật.
II. SÂN LA HÁN
Nằm ngay dưới chân Lầu Chuyển Kinh Luân, từ nơi đây phóng tầm mắt ra xa, ta có thể thu trọn vào tầm nhìn toàn cảnh Tùng Lâm Hòa Phúc - bức tranh hùng vĩ và trang nghiêm với Bảo Tháp Vạn Phật Xá Lợi Hòa Bình uy nghiêm cùng Đại tượng Đức Nguyệt Trí Quan Âm hiền hòa giữa trời mây.
Sân A La Hán được kiến tạo theo lối vườn cảnh thiền, kết hợp hài hòa giữa những khối đá nguyên sơ và sắc xanh của cỏ cây, tạo nên không gian an tĩnh, thanh mát. Mỗi bước chân dạo quanh sân, người chiêm bái như được trở về với nhịp sống chậm rãi, nhẹ nhàng giữa chốn thiền môn.
Tại nơi đây, tôn trí 18 tôn tượng La Hán được tạc bằng đá - tượng trưng cho 18 vị đại đệ tử của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Các Ngài là những bậc Thánh tăng chứng quả A La Hán, phát nguyện ở lại thế gian để hộ trì Chánh Pháp, chờ đến khi Đức Phật Di Lặc xuất hiện.
Hình tướng của mỗi vị đều khác nhau, nhưng tất cả đều biểu hiện cho trí tuệ, từ bi, tinh tấn và hạnh nguyện độ sinh. Mỗi tôn tượng là một bài học sống động về con đường tu tập – cho thấy rằng giác ngộ không chỉ có một con đường, mà mở ra muôn lối tùy căn cơ của mỗi chúng sinh.
Chắp tay thành kính, từng bước chiêm bái và dừng lại trước mỗi tôn tượng, đọc những dòng văn bia ghi lại tiền thân và hạnh nguyện của chư vị La Hán, ta như được lắng nghe những lời nhắc nhở nhẹ nhàng về các thánh hạnh vun bồi từ những đạo đức căn bản của con người.
Có vị La Hán mang hình tướng “kỳ dị” hay “lập dị”, song chính dáng vẻ ấy lại ẩn chứa thông điệp sâu sắc của Phật Pháp: hình tướng không nói lên đạo hạnh, điều quan trọng là tâm sáng và hạnh tu.
III. CỔNG TAM QUAN
1. Mô tả:
- Thềm Thất Thánh Tài: bảy tài sản của bậc Thánh, gồm: tín tài, giới tài, tàm tài, quý tài, văn tài, thí tài và tuệ tài.
- Cổng Tam Quan: biểu trưng cho Ba Pháp Ấn (3 chân lý) trong Ðạo Phật.: Không, Vô Tướng, Vô Tác
- Cầu Bát Chính Đạo: Chính Kiến, Chính Tư Duy, Chính Ngữ, Chính Nghiệp, Chính Mạng, Chính Tinh Tấn, Chính Niệm, Chính Định.
- Phật Di Lặc: Đức bồ tát Di Lặc kèm năm đứa trẻ đang đùa nghịch xung quanh, tượng trưng cho năm căn mắt, tai, mũi, lưỡi, thân là những thứ thâu nhận ngoại cảnh, gây phiền não, khổ đau. Nụ cười của Ngài diễn tả sự hoan hỷ, bao dung, tự tại; cái bụng lớn thì dung chứa mọi phiền khổ giùm cho mọi người. Tôn thờ tượng Đức Di Lặc là tôn thờ cái ý nghĩa biểu hiện của Ngài: tâm từ, bi, hỷ, xả, sự thong dong tự tại, sự cứu độ và niềm hy vọng một cõi an lạc cho toàn thể chúng sinh.
IV. SÂN DI LẶC
Đi thẳng từ cổng Tam Quan là khu vực sân Di Lặc. Nổi bật tại trung tâm là tôn tượng Phật Di Lặc với năm đứa trẻ đang đùa nghịch xung quanh, tượng trưng cho mắt, tai, mũi, lưỡi và ý - những căn tiếp xúc với ngoại cảnh, dễ khiến con người sinh khởi phiền não và khổ đau.
Bên cạnh đó, nụ cười tràn đầy hỷ lạc của Ngài còn thể hiện sự bao dung, tự tại và an nhiên trước mọi biến động của cuộc đời. Chiếc bụng lớn của Ngài được xem như biểu tượng của sự rộng lượng, có thể dung chứa những phiền muộn, lo toan của chúng sinh mà không hề vướng mắc. Qua đó, hình tượng của Ngài gợi nhắc mỗi người hãy học cách mở lòng, biết buông xả và sống nhẹ nhàng hơn trong đời sống thường nhật.
Không dừng lại ở ý nghĩa biểu trưng ấy, Phật Di Lặc còn được biết đến là vị Phật của tương lai, sẽ xuất hiện nơi cõi Ta-bà khi nhân duyên hội đủ. Vì vậy, hình tượng của Ngài còn mang đến niềm hy vọng về một tương lai an lạc, nơi con người hướng đến đời sống thiện lành và tỉnh thức.
Qua đó, có thể nói khu vực này không chỉ dừng lại ở việc chiêm bái mà còn là không gian để mỗi người suy ngẫm về cách sống của mình: giữ tâm hoan hỷ, biết buông bỏ phiền não và nuôi dưỡng sự an vui ngay trong hiện tại.
V. SÂN DI ĐÀ
VI. TỔ ĐƯỜNG
1. Bài viết mô tả:
Kiến trúc đặc biệt “nhà trong nhà” góp phần tạo cho không gian nhà thờ Tổ thêm nét cổ kính, trang nghiêm mà đầy ấm áp của mái nhà truyền thống Việt Nam xưa.
- Phía chính diện là tượng Quan Âm Tam Diện (1 thân 3 diện: Như Ý Quan Âm – Tống Tử Quan Âm – Xổ Châu Quan Âm)
- Hậu cung tôn thờ:
+ Thiền Sư Từ Đạo Hạnh (1072 - 1116): là một danh Tăng thời nhà Lý với nhiều huyền thoại, truyền thuyết ly kỳ.
+ Thiền sư Minh Không (1065–1141): là danh tăng thời Lý nổi tiếng với đức cao vọng trọng, được phong Quốc sư.
+ Thiền sư Tuệ Tĩnh ( 1330 - 1400): là một thiền sư và lương y sống ở giai đoạn cuối thời Trần.
+ Cùng các Chư Lịch Đại Tổ Sư, danh Tăng, Ni của Phật giáo Việt Nam và Quốc tế.
VII. TAM BẢO
“Bể Từ Bi thênh thênh rộng rãi mặc sức chở người
Thuyền Bát Nhã thăm thẳm bao la giàu lòng khách độ.”
Với kiến trúc cổ truyền Phật giáo Bắc bộ, Tam Bảo chùa Hòa Phúc được thiết kế chia làm ba không gian chính: tiền đường, chính điện và hậu cung.
- Tiền đường: tôn trí tượng 7 vị Phật Dược Sư cùng 12 pho tượng Dược Xoa Đại Tướng thể theo kinh Dược sư Bản nguyện Công đức.
- Chính điện: Tôn thờ tượng Đức Phật Thích Ca Mâu Ni (cao 3m), tượng Đại Ca Diếp (cao 2m, bên trái), tượng A Nan (cao 2m, bên phải) bằng gỗ mít.
- Hậu cung:
· Chính giữa tôn thờ ngài: Vua Trần Nhân Tông hóa thân thiên tướng ra trận chống giặc. (đề cập đến trận đánh lần 2,3 chống giặc Nguyên).
+ Vi Đà Hộ Pháp: là vị Bồ Tát thị hiện tướng thiên thần, đứng đầu 32 vị tướng quân thuộc quyền Tứ Đại Thiên Vương, chuyên hộ trì Tam Bảo và bảo vệ người tu hành chân chính
+ Phật Hoàng Trần Nhân Tông (1258–1308): là vị hoàng đế thứ ba của nhà Trần, một nhà quân sự lỗi lạc, và là người sáng lập ra Thiền phái Trúc Lâm, dòng thiền mang bản sắc riêng của Việt Nam.
· Bên trái tôn thờ ngài:
+ Tổ Sư Long Thọ (Nāgārjuna, khoảng thế kỷ II – III SCN): là một trong những vị luận sư vĩ đại nhất của lịch sử Phật giáo, được tôn xưng là "Đức Phật thứ hai" nhờ những đóng góp to lớn cho hệ thống tư tưởng Đại Thừa
+ Tổ Sư Khương Tăng Hội: Ngài là một bậc cao tăng kiệt xuất, là sơ tổ Thiền Tông Việt Nam. Ngài không chỉ đặt nền móng cho Thiền học tại Việt Nam mà còn là người đầu tiên truyền bá đạo Phật và Thiền học vào Việt Nam tại Luy Lâu, Giao Chỉ (thuộc Bắc Ninh ngày nay).
· Bên phải tôn thờ ngài:
+ Tổ Bồ Đề Đạt Ma: là vị Tổ sư thứ 28 của Thiền tông Ấn Độ và là Sơ tổ của Thiền tông Trung Hoa. Ông được coi là người đặt nền móng cho dòng thiền trực chỉ nhân tâm, kiến tính thành Phật tại Đông Á.
+ Sư tổ Ngộ Chân Tử (1901 – 1988) là vị đại lão Hòa thượng, người có công khai sơn và đặt nền móng cho chùa Hoằng Pháp, một trong những trung tâm Phật giáo lớn và năng động nhất tại Việt Nam hiện nay.
VIII. NHÀ ĐẠI NAM QUỐC MẪU
Dự kiến: Thờ Diêm Vương và thờ Long Vương
Nhà Đại Nam Quốc Mẫu được phục dựng theo nguyên mẫu kiến trúc cổ của vùng xứ Đoài – mảnh đất linh thiêng, nơi lưu giữ nhiều giá trị văn hóa tâm linh lâu đời của Hà Tây xưa (nay thuộc Hà Nội).
Toàn bộ công trình được xây dựng bằng đá ong và gỗ tự nhiên, hai chất liệu truyền thống đặc trưng của vùng đất này. Đặc biệt, ngôi nhà không sử dụng sắt thép, thể hiện tinh thần thuần Việt và tôn trọng vẻ đẹp mộc mạc, nguyên sơ của kiến trúc cổ truyền.
Bên trong, Nhà Mẫu được bài trí trang nghiêm, mang đậm sắc thái tín ngưỡng dân gian của người dân xứ Đoài xưa.
- Chính giữa tôn thờ: Quan Âm Thiên Thủ Thiên Nhãn
- Bên cạnh là: Ngài Văn Thù Bồ Tát và Phổ Hiền Bồ Tát
- Tòa bên trái (từ ngoài nhìn vào): Nơi đây phối thờ Tam Tòa Thánh Mẫu, Thánh Mẫu Liễu Hạnh Công chúa – vị Mẫu Thượng Thiên, một trong Tứ Bất Tử của văn hóa Việt.
- Bên tay phải:
+ Cao nhất là Đế Thích Thiên Chủ: là vị vua cai quản cõi trời Đao Lợi (Tam Thập Tam Thiên), tầng trời thứ hai trong sáu cõi trời Dục giới.
+ Bên dưới là thờ Đức Ông - Hưng Đạo Đại Vương.
+ Phía dưới cùng là tôn tượng bán thân của Doãn Quốc Công - Nguyễn Hoàng (1525–1613)
Hai bên là các bảo vật được lưu giữ lại trong quá trình xây dựng chùa khai quật được. Cùng với một số kinh sách khảo cổ học, và hiện vật Phật giáo cổ tạo nét đặc trưng lưu giữ và tôn thờ trong Đại Nam Quốc Mẫu.
IX. KHÔNG GIAN VĂN HÓA PHẬT GIÁO VIỆT NAM VÀ TƯỢNG ĐÀI NGUYỆT TRÍ QUAN ÂM
1. Không gian văn hóa Phật Giáo Việt Nam
Một đất nước giàu mạnh không chỉ được đánh giá qua tiềm lực kinh tế, chính trị mà còn ở chiều sâu đời sống tinh thần, văn hóa và truyền thống được gìn giữ, kế thừa qua các thế hệ. Cũng như vậy, một con người trọn vẹn không chỉ cần tri thức và đạo đức, mà còn biết trân quý, phát huy những giá trị văn hóa, nếp sống truyền thống tốt đẹp mà tổ tiên đã để lại.
Trải suốt hơn hai nghìn năm lịch sử đồng hành cùng dân tộc, Phật giáo Việt Nam đã hiện diện trong từng chặng đường dựng nước và giữ nước của cha ông. Dù trải qua bao biến thiên thăng trầm, đạo Phật vẫn luôn là điểm tựa tinh thần vững chãi, là nơi quy hướng của muôn người giữa dòng đời biến động.
Nhằm lưu giữ lại dấu ấn của quá khứ, tôn vinh bề dày lịch sử dân tộc và Phật giáo, đồng thời gìn giữ nét đẹp cổ kính, trang nghiêm của đạo mạch Việt Nam qua các tôn tượng, pháp khí, kinh sách và những hình ảnh mộc mạc, đơn sơ mà đầy ý nghĩa - Bảo tàng “Dấu Xưa Lưu Truyền” đã được hình thành.
Bảo tàng toạ lạc trang nghiêm trong khuôn viên dưới tôn tượng đại tượng Nguyệt Trí Quan Âm tại Tùng Lâm Hòa Phúc.
Không gian bảo tàng gồm hai tầng:
• Tầng dưới là nơi lưu giữ những kỷ vật xưa trong đời sống sinh hoạt của người dân Việt Nam, gợi lại nếp sống thanh bần, dung dị mà thấm đượm đạo vị. Nơi đây cũng trưng bày hình ảnh và thông tin về các bậc Đạo sư lớn của Tùng Lâm Hòa Phúc, và hình ảnh quý giá về các bậc tiền nhân trong Phật giáo Việt Nam qua các thời kỳ. Đặc biệt, tầng này còn an trí văn bia duyên khởi của đại tượng Nguyệt Trí Quan Âm cùng những lời dạy quý báu của Sư Phụ trụ trì về tinh thần xuất gia, tu học và hoằng pháp lợi sinh.
• Tầng trên, là nơi tôn thờ các pho tượng cổ mang giá trị lịch sử lâu đời, gắn liền với tiến trình phát triển của Phật giáo Việt Nam trên khắp mọi miền đất nước. Mỗi tôn tượng là một câu chuyện, một dấu ấn thiêng liêng chứa đựng giá trị tâm linh sâu sắc.
Ngoài ra, tầng trên còn lưu giữ các băng đĩa tư liệu VCD ghi lại những hình ảnh quý giá – hành trình gần hai mươi năm kiến tạo, hoằng pháp và trưởng dưỡng đạo tâm của chư Tăng Tông Phong Hoằng Pháp và Tùng Lâm Hòa Phúc, từ những ngày sơ khai cho đến ngày nay.Tượng đài Nguyệt Trí Quan Âm.
Nguyệt Trí Quan Âm là một trong những hóa thân của Bồ Tát Quán Âm, tay phải cầm minh châu, tay trái cầm bình tịnh thủy tượng trưng cho sự trí tuệ và từ bi của Ngài, luôn soi sáng và làm dịu mát lửa não phiền của hết thảy chúng sinh.
Tôn tượng Ngài được bắt đầu khởi công năm 2020, cao 33 m tượng trưng cho 33 ứng hóa thân của đức Quan Âm Bồ Tát.
X. BẢO THÁP VẠN PHẬT XÁ LỢI HÒA BÌNH
Thái tử Siddhattha (Sĩ-đạt-ta), bậc vĩ nhân đã từ bỏ ngai vàng, vợ đẹp, con thơ, lên đường tầm cầu giải thoát, đã thanh lọc mọi ô nhiễm trong tâm và trở thành bậc hoàn toàn giác ngộ, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Sau đó là 45 năm trường tận tụy dìu dắt chúng sanh thoát qua biển khổ trầm luân của hiện hữu. Với lòng từ bi vô lượng, Ngài đã chú nguyện lưu lại xá-lợi ở thế gian này sau khi viên tịch Niết Bàn để cho chúng sanh đời sau còn có duyên may chiêm bái và cúng dường.
Vì lòng kính trọng ân đức Phật Bảo, chiêm bái cúng dường đến xá-lợi của Phật thì nghiệp quả lành sẽ phát sanh, đồng thời niềm tin vào con đường giải thoát sẽ được củng cố và tăng trưởng.
Bảo Tháp “Xá Lợi Hòa Bình Vạn Phật” – Chùa Hòa Phúc được kiến tạo cũng không ngoài mục đích trên. Đúng như tên gọi của Bảo Tháp, mặt trong và ngoài Bảo tháp được tôn trí với gần một vạn tượng Phật, nguyện cầu năng lượng gia trì của chư Phật mười phương để thế giới hòa bình, chúng sinh an lạc, quay về nương tựa Phật – Pháp - Tăng.
Tháp được xây dựng với 7 tầng, cao 37 mét, tượng trưng cho bảy yếu tố giác ngộ – con đường đưa hành giả đến với trí tuệ và an lạc.
Từ chân tháp đến đỉnh tháp được an trí 10.000 pho tượng Phật, lấy nguyên mẫu từ vườn Lộc Uyển (Sarnath – Ấn Độ), nơi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni chuyển bánh xe Pháp đầu tiên.
Mỗi tầng của bảo tháp đều tôn trí kinh Pháp và các tôn tượng Phật, mang ý nghĩa cầu nguyện cho thế giới hòa bình, quốc thái dân an, nhân dân an lạc.
+ Tầng 1: Mandala Quan Âm Bồ Tát - Tượng Quan Âm Thiên Thủ Thiên Nhãn
+ Tầng 2: Mandala Tây Phương Cực Lạc - Tượng Đại Nhật Như Lai
+ Tầng 3: Mandala Đa Bảo Như Lai - Tượng đức Phật Thích Ca, bảo Tháp và kinh Diệu Pháp Liên Hoa
+ Tầng 4: Mandala Đại Hắc Thiên Mahakala - Tượng Tam Thế Phật
+ Tầng 5: Mandala Thập Chủng Tử Kalachakra – Bảo tháp Srilanka
XI. GIẢNG ĐƯỜNG NGỘ CHÂN TỬ
1. Giảng đường chính
Giảng đường chính có diện tích khoảng 700m², là trung tâm sinh hoạt và tu học của đại chúng trong chùa, đồng thời cũng là nơi tổ chức các khóa tu hàng tháng dành cho quý Phật tử gần xa.
Bên trong giảng đường tôn thờ Bồ Tát Chuẩn Đề, bên trái là Bộ kinh Pháp Hoa và tượng Quán Tự Tại Bồ Tát, bên phải là tượng đức Tuyết Sơn khổ hạnh. Xung quanh là không gian tu tập trang nghiêm, ấm cúng, nơi mỗi người có thể lắng tâm niệm Phật, tụng kinh, nghe pháp.
Phần mái của giảng đường được thiết kế hai tầng, có khe thoáng cao khoảng nửa mét để đón gió và ánh sáng tự nhiên, giúp lưu thông không khí, tiết kiệm điện năng và tạo nên sự hài hòa giữa kiến trúc hiện đại và tinh thần thân thiện với môi trường.
Bao quanh giảng đường là hành lang rộng rãi, kết nối bằng hai cửa chính, tạo thành bố cục khép kín thanh thoát.
2. NHÀ VÃNG SINH – NHÀ TỨ ÂN
Từ bao đời nay, đối với người Việt Nam nói riêng và người Á Đông nói chung, tình thân gia đình và lòng tri ân tổ tiên luôn được xem là cội nguồn của đạo lý làm người.
Con người sinh ra từ đất mẹ, rồi cũng trở về với đất mẹ khi thân tứ đại tan rã. Cuộc đời là dòng chảy của sinh – diệt, đến – đi, hợp – tan, và điều duy nhất ta có thể mang theo khi rời cõi đời này chính là nghiệp thiện hay ác đã gieo trong suốt hành trình sống.
Nhằm nhắc nhở mọi người nuôi dưỡng tâm hiếu và hướng thiện, Nhà Tứ Ân được kiến lập trang nghiêm trong khuôn viên Tùng Lâm Hòa Phúc, nằm cạnh Giảng đường 02.
Công trình gồm hai tầng:
- Tầng 1: Nhà Vãng Sinh
+ Chính giữa: tôn thờ Đức Địa Tạng Vương Bồ Tát
+ Xung quanh: Tủ an vị tro cốt của thân nhân các quý Phật tử trong Chùa.
- Tầng 2: Nhà Tứ Ân
+ Phía chính diện: tôn thờ Đức Địa Tạng Bồ Tát, một trong sáu vị Bồ Tát quan trọng của Phật giáo Đại thừa. Ngài lập đại nguyện cứu độ tất cả chúng sinh trong lục đạo luân hồi, nguyện không chứng Phật quả nếu địa ngục chưa trống rỗng.
+ Xung quanh: là những dãy tủ trang nghiêm để di ảnh các hương linh, cửu huyển thất tổ của các gia tộc được Phật tử gửi gắm nương nhờ Tam Bảo nghe kinh nghe Pháp, cầu nguyện siêu sinh Tịnh Độ.
XII. THƯ VIỆN
1. Mô tả: Nơi lưu trữ các ấn phẩm Phật Giáo, phòng đọc dành cho quý Phật tử, thiện nam tín nữ.
2. Lưu ý:
- Đọc sách đúng nơi, giữ gìn oai nghi người Phật tử
- Tôn trọng Kinh sách, lấy và trả đúng chỗ
- Mượn hay thỉnh Kinh sách cần có sự cho phép của chư Tăng
XIII. TRAI ĐƯỜNG
1. Mô tả: Là nơi Sinh hoạt ăn uống tại Chùa.
2. Lưu ý:
- Rửa tay trước khi lấy cơm,
- Tuân thủ theo sự hướng dẫn sắp xếp,
- Tắt điện thoại, giữ gìn im lặng khi ăn uống,
- Ngồi nhẹ nhàng, ăn từ tốn,
XIV. NHÀ NGHỈ PHẬT TỬ
1. Mô tả chi tiết:
Nhà Nghỉ Phật tử là nơi sinh hoạt ngủ nghỉ của Phật tử và quý thiện nam tín nữ ở lại Chùa. Tầng 1: Phật tử Nam, Tầng 2: Phật tử Nữ.
2. Lưu ý:
- Ngủ nghỉ theo đúng khung thời gian đã được quy định
- Không nói chuyện ồn ào trong thời gian ngủ nghỉ,
- Ngủ dậy nên gấp gọn chăn màn, để đúng nơi,
- Ăn mặc gọn gàng kín đáo trong khi ngủ,
- Đồ đạc cá nhân nên tự giữ gìn và để đúng chỗ.
XV. SÂN LẦM TỲ NI
1. Tôn thờ:
- Giữa: tôn thờ Tượng Đức Phật Đản Sinh, một tay chỉ trời một tay chỉ đất.
- Hai bên: An trí 4 ngôi bảo Tháp
XVI. KHÔNG GIAN TÂM LINH VĂN HÓA LÀNG XÃ BẮC BỘ
Là linh hồn của chốn làng quê Bắc Bộ xưa, đình làng Trúc Đóng được thành lập vào những năm đầu thế kỷ 19, với khuôn viên gồm có cây đa cổ thụ, sân đình, phía trước là hồ nước rộng mênh mông. Đây là nơi tâm linh, văn hóa của làng, nơi đây tôn thờ các bậc tiền nhân giúp dân mở làng dựng xóm và các vị anh hùng có công trong các cuộc kháng chiến vệ quốc.
BẢO TÀNG
I. Khởi nguồn Phật giáo
1. Tượng Đức Bản Sư sơ sinh
Tượng Đức Bản Sư sơ sinh là hình ảnh điêu khắc tái hiện khoảnh khắc Đức Phật Thích Ca Mâu Ni vừa mới đản sinh tại vườn Lâm-Tỳ-Ni (Lumbini), một địa điểm hiện nay thuộc lãnh thổ Nepal. Đức Phật sinh vào khoảng thế kỷ VI trước Công nguyên (theo truyền thống Nam truyền là khoảng năm 624 TCN, theo một số học giả phương Tây là khoảng năm 563 TCN) vào khoảng tháng 4 âm lịch. Ngài là con trai của vua Tịnh Phạn (Suddhodana) và hoàng hậu Ma Da (Maya Devi), thuộc dòng họ Thích Ca, một tiểu quốc thuộc Ấn Độ cổ đại.
Theo kinh điển truyền thống, khi hoàng hậu Ma Da đang trên đường về quê mẹ để sinh con, theo phong tục lúc bấy giờ, bà đã nghỉ chân tại vườn Lâm -Tỳ - Ni. Tại đây, bà hạ sinh một bé trai từ hông phải trong tư thế đứng, dưới gốc cây Sala (cây Vô Ưu). Ngay sau khi đản sanh, thái tử đã đi bảy bước, dưới mỗi bước chân nở một đóa hoa sen. Sau bảy bước, Ngài đứng lại, tay phải chỉ lên trời, tay trái chỉ xuống đất, và tuyên bố: “Thiên thượng thiên hạ, duy ngã độc tôn” – nghĩa là: “Trên trời dưới đất, chỉ có ta là bậc tôn quý nhất”.Tuy nhiên, cần hiểu rõ rằng tuyên ngôn này không nhằm đề cao bản ngã, mà để khẳng định giá trị đặc biệt của sự xuất hiện của một vị Phật, người sẽ giúp chư thiên và loài người bước vào cánh cửa giải thoát. Đức Phật không tự ca ngợi mình, mà chỉ bày cho chúng sinh thấy tính giác ngộ (Phật tính) vốn có trong mỗi con người
Và cũng từ hình tượng đản sinh Ngài, mà chúng ta có một thông điệp: “Sinh ra là quý khi biết sống và làm lợi ích cho muôn người”. Nó nhấn mạnh một chân lý: giá trị của một con người không nằm ở việc được sinh ra trong giàu có hay nghèo khó, đẹp hay xấu, mà ở chính cách sống của người đó. Một đời sống có giá trị là đời sống hướng đến sự tỉnh thức, vị tha và đóng góp cho xã hội.
2. Tượng Đức Bản Sư rời núi khổ hạnh - “Trải nghiệm nào cũng có giá trị nhất định”
Năm 29 tuổi, sau khi chứng kiến bốn cảnh tượng: người già, người bệnh, người chết và vị Sa -môn trong chiếc áo giải thoát, Thái tử từ bỏ cung điện, vợ con và ngai vàng để đi tìm con đường giải thoát cho bản thân và cho chúng sinh. Ngài trở thành đạo sĩ khổ hạnh, học qua nhiều bậc thầy như Alara Kalama và Uddaka Ramaputta, là những người thầy đầu tiên. Chỉ trong thời gian ngắn, Ngài học trọn vẹn những gì mà họ đã dạy, nhưng Ngài vẫn không hài lòng. Ngài tự nhủ: “Những vị thầy của ta là bậc cao quý, song những lời mà họ dạy ta không đem lại sự chấm dứt tất cả khổ đau. Ta phải tự mình tiếp tục tìm kiếm con đường đi đến giải thoát”.
Ngài tiếp tục cuộc hành trình của mình và đi đến con sông Niranjana, gần đất thánh Gaya. Ngài vượt qua con sông và vào một khu rừng. Tại đây, Ngài gặp một nhóm năm người, đời sống của họ hết sức đơn giản. Họ ăn rất ít, sống ở ngoài trời và ngồi im lặng nhiều giờ mỗi ngày. Sau một hồi nói chuyện về lối tu khổ hạnh, thái tử Tất Đạt Đa bắt đầu học theo lối tu khổ hạnh này. Ngài ngồi từ giờ này đến giờ khác, cho dù hai chân và lưng đau đớn vô cùng, Ngài cũng không động đậy. Ngài chịu đựng cái nắng cháy của mùa hè rồi đến những cơn gió lạnh buốt của mùa đông. Ngài chỉ ăn một ít thức ăn đủ để cầm hơi tu tập.
Tất Đạt Đà hành xác ngày càng khắc nghiệt hơn. Từ lúc bắt đầu khổ hạnh, Ngài chỉ ngủ vài giờ mỗi đêm, rồi cuối cùng Ngài thức suốt không ngủ. Ngài cũng không ăn một bữa ăn nào mà chỉ dùng một vài thứ hạt hoặc trái cây do gió bay vào vạt áo. Vì vậy mà thân hình của Ngài ngày càng gầy ốm, tiều tụy, lúc này Ngài giống như một bộ xương người còn sống.
Trải qua 6 năm khổ hạnh, ăn, mặc, ngủ đều thiếu kém. Ngài thấy rằng mình vẫn chưa tìm ra được con đường chấm dứt được khổ đau, và cảm thấy thật sai lầm khi hành hạ thân xác như thế này, nó giống như sự sai lầm lãng phí nhiều năm trong dục lạc nơi cung điện trước đây. Muốn tìm ra chân lý ta phải đi theo con đường trung đạo, không nên hưởng thụ dục lạc quá và cũng không nên khổ hạnh ép xác quá. Do vậy, Ngài cố gượng dậy đến bên bờ sông để tắm nhưng do lúc này Ngài quá yếu đến nỗi té xuống sông, Ngài vẫn cố gắng hết sức bám lấy bờ đất và lần mò lên bờ.
Đây chính là thời khắc chuyển hướng tu tập quan trọng nhất, là tiền đề dẫn đến sự giác ngộ của Đức Phật sau này dưới cội Bồ Đề. Hình tượng Đức Bản Sư rời núi khổ hạnh chính là biểu tượng sống động cho khoảnh khắc ngài quyết định rời bỏ lối tu sai lầm để tìm đến chân lý thực sự.
Khoảnh khắc ấy là bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời của Ngài và của cả loại. Vì từ bước ngoặt ấy, Đức Phật đã khai mở ra Con đường Trung đạo, con đường tránh xa cực đoan của dục lạc và khổ hạnh, để đưa đến trí tuệ, từ bi và sự giải thoát chân thật.
Tượng Đức Phật rời núi khổ hạnh không đơn thuần là một hình ảnh của quá khứ, mà là lời nhắc nhở sống động cho người tu hôm nay: rằng chỉ khi có trí tuệ, biết từ bỏ những con đường sai lầm, dù đã dày công theo đuổi, ta mới thực sự tìm thấy ánh sáng của giải thoát và bình an.
3. Tượng Đức Bản Sư thành Đạo
Nhờ bát cháo sữa do cô gái Sujata cúng dường mà Thái tử Tất Đạt Đa đã hồi phục sức khỏe trở lại. Sau đó, Ngài chuẩn bị thiền định và quyết tâm tìm ra chân lý mà Ngài đã dày công kiếm tìm suốt mấy năm qua. Ngài đứng dậy, lội qua con sông và hướng về phía trước.
Trên đường đi, Ngài đi ngang qua một thanh niên đang mang mớ cỏ Kusa tươi mới cắt và xin anh ta một ít để ngồi thiền. Khi Ngài gần đến cây Bồ Đề tại Bồ Đề Đạo Tràng (nay thuộc bang Bihar, Ấn Độ), bầu không khí lúc này trở nên yên tĩnh hơn, những cành cây lay động như chào đón Ngài. Tất Đạt Đa cẩn thận xếp mớ cỏ thành tấm nệm nhỏ và ngồi xuống, mặt quay về hướng Đông, Ngài xếp chéo chân theo tư thế kiết già và đặt hai bàn tay trên lòng hai chân. Rồi cương quyết phát nguyện: “Nếu ta không đạt được đạo quả, cho dù phải bỏ mạng tại đây, ta cũng sẽ không rời khỏi nơi này!”.
Thế nhưng không phải ai cũng hoan hỷ lúc nghe Ngài phát nguyện lớn. Có một thế lực gọi là Mara (Ma vương hay Ma Ba Tuần) hoảng sợ và giận dữ. Mara là tên gọi mà người Ấn Độ cổ cho là sức mạnh của tội lỗi, nó quấy phá tâm trí của chúng ta. Mara là tính tham lam, giận hờn, ngu si, ganh tịtỵ, nghi ngờ của chúng ta và bao gồm cả những tính ác khác đem đến đến cho người ta sự bất hạnh và đau khổ. Và khi Mara thấy Thái tử Tất Đạt Đa ngồi ở dưới gốc cây Bồ Đề, nó giận điên lên. Nó bèn gọi đám con trai, con trai quấy phá sự thiền định của Ngài bằng một trận bão khủng khiếp và phóng những tia chớp sấm sét xuống quay Ngài. Thấy không có kết quả chúng lại chạy đến chỗ Ngài la hét dữ dội, hay bắn những mũi tên độc căm thù đến Ngài. Sau nhiều lần không thành, chúng lại biến tất cả các lũ yêu ma thành những cô gái đẹp và quyến rũ, dù vậy Ngài cũng không bị dao động. Mara biết mình đã thất bại nên đã biến mất đi.
Suốt 49 ngày đêm chuyên sâu vào thiền định, Thái tử đã trải qua một cuộc chiến nội tâm vô cùng khốc liệt mà không điều gì có thể so sánh được. Cuộc chiến đó giống như có máu chảy, thịt nát, xương tan. Đêm cuối cùng, đến khoảng rạng sáng, khi sao Mai xuất hiện, tâm Thái tử bừng sáng. Ngài đã đạt được giác ngộ và thành Phật. Đó là vào buổi sáng ngày mùng 8 tháng 12, khi ấy Ngài 35 tuổi.
Tượng Đức Phật thành đạo không chỉ là một biểu tượng tôn giáo mà còn truyền tải những bài học sâu sắc về con đường tu tập và sự giác ngộ. Khoảnh khắc Ngài đạt được giác ngộ, vượt qua mọi cám dỗ và thử thách từ Ma vương Mara. Điều này khẳng định rằng sự giác ngộ không đến từ sự tách biệt khỏi thế gian mà từ sự hiểu biết sâu sắc về mối liên hệ giữa bản thân và thế giới xung quanh.
II. Phật Giáo du nhập vào Việt Nam
1. Thiền sư Tỳ ni Đa - lưu - chi
Thiền tổ Tỳ ni Đa luu chi (?-602), Ngài là người ở Nam Thiên Trúc (Nam Ấn Độ), thuộc dòng dõi Bà La Môn. Ở những năm tháng thiếu thời, thiền sư đã biểu lộ những ý chí khác thường, điển hình như Ngài đi khắp miền Tây Trúc (Tây Ấn Độ) để tham khảo về thiền tông. Mặc dù con đường tham học thiền mà Ngài đi đầy rẫy những gian truân, thử thách nhưng không vì đó mà Ngài bỏ cuộc. Bởi vậy, sau khi đi khắp miền Tây Trúc không có kết quả, thiền sư Tỳ ni Đa Lưu chi đã vân du qua Trung Hoa, vào năm Nhâm Ngọ (562) tức năm thứ sáu niên hiệu Đại Kiến dưới triều Trần, Ngài đến Trường An. Vào những năm 574, khi đó Phật giáo ở Trung Hoa đã bị sự đàn áp của Võ Đế, nên Tổ đi về đất nghiệp-Hồ Nam. Nhân duyên chín muồi, nơi mà Ngài đang cư trú lại cũng là nơi mà vị tổ thứ ba của thiền tông Trung Hoa thời bấy giờ là Tăng Xán cũng đang tị nạn ở đây, ẩn tạu núi Tư Không đầy kỳ vĩ và rộng lớn.
Sau khi gặp Tổ Tăng Xán, Tỳ Ni Đa Lưu Chi vô cùng kính phục trước phong thái siêu thoát của ngài. Dù ba lần chắp tay đảnh lễ, Ngài không nhận được lời đáp nào, bởi Tổ Tăng Xán chỉ lặng lẽ ngồi yên. Trong lúc chờ đợi và quán chiếu, Ngài bỗng đạt được sự khai ngộ nhất định nên liền cúi lạy ba lạy. Tổ chỉ khẽ gật đầu ba lần để ấn chứng. Khi xin được ở lại phụng sự và học đạo, thiền sư được Tổ chỉ dạy rằng nên trở về phương Nam để hoằng truyền Phật pháp thay vì lưu lại đây. Vâng lời chỉ dạy, Tỳ Ni Đa Lưu Chi rời Tổ, đến Quảng Châu và lưu trú tại chùa Chế Chỉ. Trong thời gian này, với sự học rộng hiểu sâu, Ngài tham gia dịch một số kinh điển như Kinh Tượng Đầu và Kinh Báo Nghiệp Sai Biệt. Đến tháng Ba năm 580, Ngài đặt chân tới Giao Châu (Việt Nam ngày nay), cư trú tại chùa Pháp Vân (còn có tên gọi khác là chùa Dâu, tọa lạc ở Xã Thanh Khương, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh) và tiếp tục dịch thuật kinh điển, trong đó có Kinh Tổng Trì.
Tại chùa Pháp Vân, ngài bắt đầu truyền dạy Thiền học và đào tạo tăng chúng. Người đệ tử xuất sắc nhất của ngài là Pháp Hiền. Dưới sự hướng dẫn của thiền sư Tỳ Ni Đa Lưu Chi, Pháp Hiền đã trở thành người kế thừa xuất sắc, tiếp tục phát triển Thiền tông tại Việt Nam. Sự kiện truyền pháp cho Pháp Hiền được xem là dấu mốc chính thức đánh dấu sự ra đời của Thiền phái Tỳ Ni Đa Lưu Chi - dòng Thiền đầu tiên trong lịch sử Phật giáo Việt Nam.
Một trong những tư tưởng quan trọng nhất của Thiền phái Tỳ Ni Đa Lưu Chi là khái niệm "tâm ấn". Theo lời dạy mà Ngài truyền lại cho đệ tử của mình, "tâm ấn" là bản tâm chân thật vốn có nơi mỗi người, không sinh không diệt, không đến không đi, không thêm không bớt. Sự giác ngộ không chỉ là việc tiếp nhận một tri thức mới mà còn phải là nhận ra bản tâm vốn sẵn có ấy. Vì vậy, dòng Thiền của Ngài Tỳ Ni Đa Lưu Chi đặc biệt coi trọng sự truyền tâm giữa thầy và trò, lấy kinh nghiệm thực chứng làm nền tảng thay vì chỉ dựa vào kinh sách.
Bên cạnh đó, Thiền phái Tỳ Ni Đa Lưu Chi còn mang tinh thần nhập thế khá rõ nét. Các thế hệ thiền sư kế thừa không chỉ tu tập trong chùa mà còn tham gia vào đời sống xã hội, giáo hóa nhân dân và góp phần xây dựng đất nước. Chính đặc điểm này đã khiến dòng Thiền nhanh chóng hòa nhập với đời sống văn hóa của người Việt và phát triển mạnh mẽ trong nhiều thế kỷ.
Sự phát triển của Thiền phái rất mạnh mẽ, điều này được thể hiện qua hệ thống truyền thừa kéo dài đến 19 thế hệ. Từ Ngài Tỳ Ni Đa Lưu Chi đến Pháp Hiền, rồi tiếp tục qua nhiều thế hệ thiền sư nổi tiếng như Vạn Hạnh, Minh Không, Đạo Hạnh và Diệu Nhân. Đặc biệt, Thiền sư Vạn Hạnh có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sự ra đời của triều Lý.
Nhờ những đóng góp to lớn ấy, thiền sư Tỳ Ni Đa Lưu Chi được xem là người đặt nền móng cho truyền thống Thiền học Việt Nam và là vị sơ tổ của dòng Thiền đầu tiên trên đất Việt.
2. Chùm tượng Bồ tát Quán Thế Âm
* Hệ thống Tượng Bồ Tát Quán Thế Âm (tín ngưỡng Quán Âm có thể bắt đầu từ thời này do ảnh hưởng từ Trung Hoa, nhưng phát triển mạnh sau này).
III. Phật Giáo thời Đinh - Tiền Lê
1. Thiền sư Khuông Việt (933-1011)
Thiền sư Khuông Việt sinh năm 933, Ngài là người Hương Cát Lợi, huyện Thường Lạc (nay thuộc huyện Sóc Sơn, TP. Hà Nội). Từ nhỏ đã có tướng mạo khôi ngô, tính tình phóng khoáng sớm thâm hiểu Nho học, chí khí cao xa có duyên với cửa thiền từ năm 11 tuổi. Lúc bấy giờ Ngài cùng người bạn đồng học - Trụ Trì chùa Khai Quốc, nay là chùa Trấn Quốc - để xin học với thiền sư Vân Phong (? – 956) thuộc hệ phái thứ ba thuộc hệ phái Vô Ngôn Thông[1]và thọ giới Cụ túc[2] tại đây.
________________
[1] Vô Ngôn Thông là hệ phái gì?
[2] Thọ giới Cụ túc, tức nhận lấy đầy đủ những kỷ luật chi phối đời sống cá nhân và đời sống tập thể của tổ chức Phật giáo.
Nhờ đó, Ngài học rộng kinh điển, hiểu biết sâu sa tinh yếu thiền học, là một bậc vẹn toàn lỗi lạc, một nhân cách cao cả, một tư tưởng siêu thoát, ngàn năm đã trôi qua, nhưng bóng dáng nhân cách tư tưởng con người đó vẫn phủ trùm lên vạn nẻo, đêm ngày vỗ về an ủi, nhắc nhở dẫn đường đưa lối cho ngàn sau tiếp bước.Năm 969, lúc bấy giờ 40 tuổi, danh tiếng của ngài vang dội đến triều đình, vua Đinh Tiên Hoàng (924 – 979) cho mời Ngài về kinh đô Hoa Lư thăm hỏi, [PK1] cuộc diện kiến đó ngài đối đáp trôi chảy hợp ý vua. Nhà vua bèn phong cho ngài chức Tăng Thống[1].
________________
[1] Tăng thống (chữ Hán: 僧統)là danh xưng dùng để tôn xưng vị tăng sĩ lãnh đạo tinh thần giáo hội Phật giáo của một quốc gia nào đó.
Ngay đêm hôm đó, Ngài nằm mộng thấy một vị thần, mình mặc áo giáp vàng, tay trái cầm thương vàng, tay phải đỡ bảo tháp, hơn mười người theo hầu, tướng mạo rất dễ sợ, bước đến gần nói rằng: “Ta là Tỳ Sa Môn thiên vương, những người theo ta là Dạ Xoa.
Thiên đế có chỉ lệnh sai ta đến nước này để giữ gìn biên giới, khiến cho Phật pháp thịnh hành. Ta có duyên với ngươi, nên đến đây báo cho ngươi biết”. Ngài giật mình tỉnh dậy, nghe trong núi có tiếng huyên náo lòng rất lấy làm lạ. Sáng hôm sau, Ngài vào núi, thấy một cây to, cao khoảng mười trượng, cành lá sum suê, bên trên lại có mây xanh bao phủ trong lòng mừng thầm mới sai thợ đến chặt, đem về, khắc tượng như đã thấy trong mộng rồi lập am để thờ.
Tới năm 40 tuổi, danh tiếng của Ngài đã vang tới tận triều đình. Tới năm 969, vua Đinh Tiên Hoàng, người đã dẹp loạn 12 sứ quân, thống nhất đất nước đã mời thiền sư tới gặp. Sau cuộc nói chuyện rất tâm đầu ý hợp, Đinh Tiên Hoàng đã quyết định phong cho Ngài chức Tăng thống. Ngài trở thành vị thiền sư đầu tiên giữ chức Tăng thống trong lịch sử Việt Nam.
Hai năm sau đó, năm Thái Bình thứ 2 tức năm 971, vua Đinh Tiên Hoàng phong cho thiền sư pháp hiệu là Khuông Việt với ý nghĩa là Khuôn phép của nước Việt, người tu sửa, chấn hưng Phật giáo nước Việt. Cái tên Khuông Việt của thiền sư Ngô Chân Lưu cũng bắt nguồn từ thời điểm đó.
Dưới thời trị vì của Lê Hoàn, thiền sư Khuông Việt tiếp tục được trọng dụng trong vaài trò của một Tăng thống. Và đây là khoảng thời gian diễn ra câu chuyện ngoại giao nổi tiếng của thiền sư Khuông Việt và thiền sư Pháp Thuận.
Năm 987, người đứng đầu phái bộ của nhà Tống là Lý Giác tới Việt Nam. Lê Hoàn đã thỉnh thiền sư Pháp Thuận và thiền sư Khuông Việt cùng đứng ra đón tiếp. Thiền sư Pháp Thuận đã đón Lý Giác từ chùa Sông Sách, nay thuộc tỉnh Hải Dương, để đưa về kinh ấp Hoa Lư. Đến Hoa Lư, thiền sư Khuông Việt đã đứng ra tiếp. Trước khi Lý Giác ra về, vua Lê Đại Hành đã thỉnh thiền sư Khuông Việt viết một khúc nhạc để tiễn đưa phái bộ.
Và thiền sư Khuông Việt đã viết bài “Vương Lang Quy” nổi tiếng cho tới tận ngày nay. Đây là một loại từ khúc lưu hành khá phổ biến thời bấy giờ, có thể dùng như lời của một bản nhạc để hát với việc sử dụng các nhạc khí để tấu kèm theo. Khúc từ này vốn có tên là “Ngọc Lang Quy”, mà truyền bản nhà Nguyễn viết thành “Vương Lang Quy”. Đây có thể nói là lần đầu tiên văn chương nghệ thuật đã công khai đưa vào phục vụ sự nghiệp chính trị ngoại giao.
Về cuối triều Lê, thiền sư Khuông Việt đã lớn tuổi, Ngài đi về phía núi Du Hý, lập chùa trụ trì, người học tìm tới rất đông. Ngày 15 tháng 2 năm Thuận Thiên thứ 2 (1011) tức ngày 22/3/1011 dương lịch, Ngài viên tịch, thọ 78 tuổi.
Bài Ngọc Lang Quy
Tường quang phong hảo cẩm phàm trương,
Thần tiên phục đế hương.
Thiên trùng vạn lý thiệp thương lang (lãng),
Cửu thiên quy lộ trường.
Nhân tình thảm thiết đối ly trường!
Phan luyến tinh tinh lang.
Nguyện tương thâm ý vị biên cương,
Phân minh báo ngã hoàng.
2. Tượng Đế Thích
Từ điển Phật học cho biết: “(帝釋天) Đế Thích thiên là Thích ca đề hoàn nhân đà la. Gọi tắt: Thích đề hoàn nhân, Thích ca đề bà. Cũng gọi Thiên đế thích, Thiên chủ, Nhân đà la, Kiều thi ca, Sa bà bà, Thiên nhãn. Đây vốn là một vị thần của Ấn độ giáo. Ở Ấn độ đời xưa, thần này được gọi là Nhân đà la, sau khi du nhập Phật giáo, được gọi là trời Đế thích. Cứ theo các kinh luận nói, thì trời Đế thích vốn là người Bà la môn ở nước Ma già đà, nhờ phúc đức bố thí mà được sinh lên cõi Đao lợi, làm chủ 33 tầng trời. Truyền thuyết này đã có từ thời Phệ đà ở Ấn độ, đến thời đại Phật giáo thì thần cách Nhân đà la được cụ thể hóa mà thành. Trong Phật giáo, thần này là 1 trong 12 vị trời, ở trong thành Thiện kiến trên đỉnh núi Tu di, trấn thủ phương đông, chuyên hộ trì Phật pháp. Ở hai bên vị trời này có 10 Đại thiên tử đứng hầu. Vào 6 ngày trai mỗi tháng, vị trời này ra lệnh cho Tứ thiên vương, Thái tử, Thị giả... xem xét những điều tà chính, thiện ác trong cõi người. Nếu nghe chúng sinh ở nhân gian làm nhiều điều ác, như bất hiếu với cha mẹ, không kính sư trưởng, không tu trai giới, không giúp đỡ người nghèo khổ... thì vị trời này lo buồn vì như thế thì thiên chúng sẽ bị giảm tổn mà chúng A tu la tăng thêm. Còn nếu xét thấy có nhiều người siêng năng tu phúc, giữ gìn giới đức, thì trời này ra lệnh cho quan Tư mệnh tăng thêm tuổi thọ cho họ, nếu ngược lại thì sẽ chẳng giúp đỡ hộ trì mà còn có thể làm cho giảm thọ.
Sau khi đức Thế tôn thành Phật, trời Đế thích trở thành thần thủ hộ của Ngài. Trong thời gian Ngài lên cung trời Đao lợi nói pháp cho thân mẫu nghe thì trời Đế thích cầm lọng báu theo hầu đức Phật. Hình tượng Đế thích thông thường là hình người trời cỡi voi trắng, tay phải cầm chày 3 chĩa, tay trái chống vào cạnh sườn ngang chỗ thắt lưng. Trong viện Ngoại kim cương trên Mạn đồ la Thai tạng giới Mật giáo thì hình Đế thích được tạo theo hình tượng các Thần vương.”
Tục thờ Đế Thích Thiên cho thấy rõ Hindu giáo đã xuất hiện ở miền Bắc Việt từ rất sớm. Thậm chí thần tích ghi từ thời… ông Bàn Cổ năm thứ 48. Vị thần ngự trị trên 33 tầng trời là thần Indra trong Ấn Độ giáo. Kinh đô của cõi trời này theo là Thiện Kiến thành, trong thần tích gọi là Thiện Tiên. Đây cũng chính là đỉnh núi Tu Di, ngọn núi thần thánh trong Phật giáo.
Trong một số bộ kinh có nói đến Đế Thích:
Kinh Hiền Ngu Nhân Duyên nói: “Đế Thích đứng hầu bên trái, Phạm vương đứng hầu bên phải đức Phật”.
Kinh Phổ Diệu nói: “Phạm thiên đứng hầu bên phải, Đế Thích đứng hầu bên trái đức Phật.”
Kinh Tạo Tượng nói: “Phạm thiên cầm lọng trắng đứng hầu bên phải, Đế Thích cầm phất trần màu trắng đứng hầu bên trái đức Phật.
Đế thích là vị thần quan trọng của Ấn Độ giáo với cương vị cai quản tầng trời. Việc xây đền thờ Đế Thích đã xuất hiện nhiều ở Ấn Độ và Campuchia (Angco Vat, Angco Thom). Ở nước ta, Đế Thích được thờ chung trong ngôi chùa Phật. Các di tích thờ vị thần này không nhiều, tiêu biểu như ở đền Đế Thích ở làng Liên Xá, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên và chùa Vua ở Thịnh Yên. Ngoài vị trí trong Ấn Độ giáo, Đế Thích còn được dân gian truyền tụng là một nhân vật rất cao cờ. Hằng năm, tại chùa Vua tổ chức hội thi cờ rất độc đáo, có quy chế chặt chẽ. Việc ghi tên những người đoạt giải cao lên trên tấm bia đá của chùa là một hình thức khuyến khích, biểu dương độc đáo và ít thấy trong các di tích truyền thống. Từ lâu, hội cờ chùa Vua đã trở thành một nét đẹp trong sinh hoạt văn hóa truyền thống của Thăng Long và của dân tộc ta.
IV. Phật Giáo thời Lý
1. Thiền sư Vạn Hạnh
Trong lịch sử Việt Nam, Thiền sư Vạn Hạnh là một nhân vật kiệt xuất, không chỉ là bậc chân tu mà còn là nhà cố vấn chính trị tài ba, góp phần quan trọng vào việc lập nên triều đại nhà Lý. Với trí tuệ uyên bác và tầm nhìn sâu rộng, Ngài đã có những đóng góp to lớn đối với sự phát triển của đất nước, đặc biệt trong việc thúc đẩy Phật giáo trở thành nền tảng tư tưởng quan trọng của triều đình.
Theo Thiền Uyển tập anh thiền sư Vạn Hạnh sinh năm 938 tại làng Cổ Pháp, nay thuộc Từ Sơn, Bắc Ninh. Ngay từ nhỏ, Ngài đã sớm bộc lộ tư chất thông minh, ham học hỏi và có duyên với cửa Phật. Ngài xuất gia tại chùa Lục Tổ, tu học theo phái Thiền Tì-ni-đa-lưu-chi, một trong những dòng Thiền đầu tiên du nhập vào Việt Nam. Pháp danh "Vạn Hạnh" của Ngài có nghĩa là "muôn hạnh", thể hiện chí hướng tu tập viên mãn, kết hợp giữa trí tuệ và hành động.
Không chỉ tinh thông giáo lý Phật giáo, Thiền sư Vạn Hạnh còn am hiểu sâu sắc Nho học, Lão giáo và thiên văn, địa lý. Điều này giúp Ngài trở thành bậc cố vấn quan trọng dưới thời Tiền Lê, đóng vai trò như một nhà tiên tri chính trị với những lời sấm truyền mang ý nghĩa sâu sắc về vận mệnh đất nước.
Cuối thế kỷ X, nhà Tiền Lê suy yếu dưới triều vua Lê Ngọa Triều, một bạo chúa tàn ác khiến lòng dân oán hận. Trước tình thế đó, Thiền sư Vạn Hạnh đã có công lớn trong việc định hướng dư luận, chuẩn bị cơ sở để Lý Công Uẩn – một vị tướng tài đức và cũng là người được Ngài tin tưởng – lên ngôi vua.
Năm 1009, nhờ sự ủng hộ của thiền sư Vạn Hạnh cùng nhiều đại thần, Lý Công Uẩn chính thức đăng quang, lập nên triều đại nhà Lý, mở ra thời kỳ thịnh trị kéo dài hơn hai thế kỷ. Một trong những quyết định quan trọng nhất của tân vương là dời đô từ Hoa Lư về thành Đại La, sau đổi tên thành Thăng Long (nay là Hà Nội). Chính Thiền sư Vạn Hạnh là người đã có ảnh hưởng lớn đến quyết định này, giúp xây dựng nền móng cho một quốc gia Đại Việt vững mạnh.
Dưới sự chỉ dẫn của Thiền sư Vạn Hạnh, Phật giáo không chỉ trở thành tôn giáo phổ biến mà còn giữ vai trò như một hệ tư tưởng chính trị, góp phần định hướng lối sống và đạo đức cho cả triều đình lẫn dân chúng. Các ngôi chùa lớn được xây dựng, kinh điển được truyền bá rộng rãi, tạo nên một thời kỳ Phật giáo hưng thịnh bậc nhất trong lịch sử Việt Nam.
Bên cạnh những đóng góp về chính trị và tôn giáo, Thiền sư Vạn Hạnh còn để lại nhiều bài kệ giàu triết lý, trong đó bài kệ trước khi viên tịch là một tác phẩm tiêu biểu thể hiện tư tưởng vô thường của nhà Phật:
"Thân như điện ảnh hữu hoàn vô
Vạn mộc xuân vinh thu hựu khô
Nhậm vận thịnh suy vô bố úy
Thịnh suy như lộ thảo đầu phô."
(Thân như chớp lóe có rồi không
Cây cỏ xuân tươi, thu não nùng
Mặc cuộc thịnh suy, không sợ hãi
Thịnh suy như hạt sương trên cỏ hồng.)
Bài kệ này không chỉ thể hiện sự giác ngộ cao sâu của Thiền sư mà còn là bài học sâu sắc về nhân sinh, khuyên con người sống thuận theo lẽ tự nhiên, không lo sợ trước sự đổi thay của cuộc đời.
Sau những cống hiến không mệt mỏi cho đất nước và đạo pháp, Thiền sư Vạn Hạnh viên tịch vào năm 1018, hưởng thọ 80 tuổi. Sự ra đi của Ngài để lại niềm tiếc thương vô hạn cho triều đình và nhân dân. Tuy nhiên, những tư tưởng và đóng góp của Ngài vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến nhiều thế hệ sau, đặc biệt trong việc xây dựng một xã hội lấy trí tuệ và đạo đức làm nền tảng.
Thiền sư Vạn Hạnh không chỉ là một bậc chân tu mà còn là một nhà chiến lược, một nhà tư tưởng lớn có ảnh hưởng sâu rộng đến lịch sử dân tộc. Ngài chính là biểu tượng của sự kết hợp hài hòa giữa đạo và đời, giữa trí tuệ và hành động, để lại dấu ấn sâu sắc trong văn hóa và lịch sử Việt Nam.
2. Vua Lý Thánh Tông
Vua Lý Thánh Tông (1023 – 1072) là vị hoàng đế thứ ba của triều đại nhà Lý, trị vì từ năm 1054 đến năm 1072. Ngài không chỉ là một vị vua anh minh, có công mở rộng bờ cõi và phát triển đất nước, mà còn nổi tiếng là một Phật tử thuần thành, đưa Phật giáo trở thành một phần quan trọng trong chính sự và đời sống xã hội Đại Việt. Dưới triều đại của Ngài, đất nước được cai trị bằng lòng nhân từ, khoan dung, thấm nhuần tư tưởng từ bi hỉ xả của đạo Phật.
Sinh ra trong hoàng tộc, từ nhỏ vua Lý Thánh Tông được giáo dục toàn diện cả về văn hóa, quân sự và tư tưởng trị quốc. Ngài sớm bộc lộ phẩm chất thông minh, đĩnh đạc, đặc biệt chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Phật giáo – tôn giáo đóng vai trò quan trọng trong triều đình nhà Lý. Khi lên ngôi năm 1054, một trong những việc làm đầu tiên của Ngài là đổi quốc hiệu từ “Đại Cồ Việt” thành “Đại Việt”, thể hiện khát vọng xây dựng một quốc gia hùng cường, ổn định lâu dài. Tuy nhiên, khác với nhiều vị vua chỉ chú trọng đến việc mở mang bờ cõi, Lý Thánh Tông lại đặc biệt quan tâm đến đời sống nhân dân và lấy tư tưởng Phật giáo làm nền tảng để cai trị.
Một trong những dấu ấn lớn nhất của Ngài chính là chính sách bãi bỏ nhiều hình phạt hà khắc, thể hiện tinh thần nhân ái của đạo Phật. Nếu như trước đó, các triều đại thường sử dụng những biện pháp trừng phạt tàn khốc để răn đe tội phạm, thì dưới thời Lý Thánh Tông, nhà vua đã giảm nhẹ nhiều hình phạt, thay vào đó là chính sách khoan hồng, tạo cơ hội để người phạm lỗi chuộc lại sai lầm. Điều này không chỉ giúp ổn định xã hội mà còn phản ánh tư tưởng từ bi và vị tha của nhà vua, chịu ảnh hưởng lớn từ đạo Phật.
Không chỉ bãi bỏ những luật lệ hà khắc, Lý Thánh Tông còn ra lệnh thành lập Quảng Nghiệp Tự – một trong những cơ sở phúc lợi xã hội đầu tiên trong lịch sử Việt Nam. Đây là nơi chuyên cứu giúp những người nghèo khó, trẻ mồ côi và người già neo đơn. Chính sách này cho thấy rõ ràng sự kết hợp giữa tư tưởng trị quốc và lòng nhân ái của nhà vua, với mục tiêu xây dựng một xã hội công bằng, không để ai bị bỏ lại phía sau. Ngài cũng nhiều lần ban lệnh giảm thuế, khuyến khích nông nghiệp phát triển, tạo điều kiện cho nhân dân có cuộc sống ấm no, hạnh phúc.
Bên cạnh việc quan tâm đến đời sống nhân dân, vua Lý Thánh Tông còn có công lớn trong việc phát triển và bảo trợ Phật giáo. Ngài cho xây dựng nhiều chùa chiền trên khắp cả nước, trong đó có chùa Khai Quốc (tiền thân của chùa Trấn Quốc ngày nay), biến Phật giáo thành quốc giáo và phổ biến rộng rãi tư tưởng Phật pháp trong xã hội. Nhà vua cũng thường xuyên tham vấn các thiền sư danh tiếng như Thiền sư Thông Biện và Thiền sư Viên Chiếu, thể hiện sự tôn kính và am hiểu sâu sắc về Phật pháp. Không chỉ là một tín đồ sùng đạo, Lý Thánh Tông còn ứng dụng tư tưởng Phật giáo vào cách cai trị đất nước, lấy nhân nghĩa làm trọng, dùng từ bi để cảm hóa con người.
Mặc dù là một vị vua yêu chuộng hòa bình và đề cao Phật pháp, nhưng khi đất nước bị xâm phạm, Lý Thánh Tông vẫn là một vị tướng tài ba trên chiến trường. Năm 1069, Ngài thân chinh dẫn quân đánh Chiêm Thành, buộc vua Chiêm phải nhượng lại ba châu Địa Lý, Ma Linh và Bố Chính (nay thuộc Quảng Bình, Quảng Trị). Tuy nhiên, khác với nhiều cuộc chiến tranh xâm lược tàn khốc khác, sau khi giành chiến thắng, Lý Thánh Tông không ra lệnh tàn sát quân địch mà đối xử khoan dung với tù binh, giúp ổn định vùng đất mới nhập vào Đại Việt. Điều này thể hiện rõ tư tưởng hòa bình, nhân đạo của nhà vua, luôn đặt lợi ích lâu dài của đất nước lên hàng đầu.
Dưới triều đại của Lý Thánh Tông, Phật giáo không chỉ phát triển trong dân gian mà còn có ảnh hưởng mạnh mẽ trong hoàng cung. Một trong những nhân vật có vai trò lớn trong việc bảo trợ Phật giáo chính là Nguyên phi Ỷ Lan, sau này trở thành Hoàng thái hậu Linh Nhân. Là một người phụ nữ thông minh và sùng đạo, bà đã cùng Lý Thánh Tông xây dựng một triều đại lấy đạo Phật làm nền tảng đạo đức và tư tưởng trị quốc. Sau khi Lý Thánh Tông băng hà năm 1072, Ỷ Lan tiếp tục duy trì và phát huy tinh thần Phật giáo, góp phần đưa triều Lý trở thành một trong những triều đại thịnh trị nhất trong lịch sử Việt Nam.
Với những đóng góp to lớn của mình, vua Lý Thánh Tông không chỉ là một nhà lãnh đạo tài ba mà còn là một vị vua gắn bó sâu sắc với Phật giáo. Dưới sự trị vì của Ngài, Đại Việt không chỉ mạnh về quân sự, kinh tế mà còn đạt đến sự ổn định về đạo đức và văn hóa. Tinh thần từ bi, khoan dung của Ngài đã trở thành một tấm gương sáng trong lịch sử Việt Nam, để lại dấu ấn sâu đậm về một triều đại phát triển bền vững nhờ sự kết hợp giữa chính trị và tư tưởng Phật giáo.
3. Tượng Tam thế Phật
Trong không gian thờ tự của nhiều ngôi chùa Việt Nam, bộ tượng Tam Thế Phật luôn được đặt ở vị trí trang trọng nhất trên thượng điện. Ba pho tượng có hình thức gần như giống nhau, cùng ngồi kiết già trên tòa sen, biểu tượng cho chư Phật hiện hữu trong ba thời: quá khứ, hiện tại và tương lai.
Khái niệm “Tam Thế” (三世) bắt nguồn từ tư tưởng thời gian của Phật giáo, chỉ ba đời: quá khứ, hiện tại và vị lai. Quan niệm này xuất hiện từ rất sớm trong kinh điển Phật giáo Ấn Độ, sau đó được phát triển mạnh trong Phật giáo Đại thừa. Tam Thế Phật không chỉ biểu thị ba vị Phật riêng biệt mà còn thể hiện tính liên tục của chân lý giác ngộ xuyên suốt mọi thời đại.
Từ những thế kỷ đầu Công nguyên, cùng với quá trình truyền bá Phật giáo từ Ấn Độ sang Trung Quốc và các nước Đông Á, tín ngưỡng thờ Tam Thế Phật dần được hình thành trong các tự viện. Tại Việt Nam, tư tưởng Tam Thế đã hiện diện từ thời Lý - Trần (thế kỷ XI-XIV), khi Phật giáo giữ vai trò quan trọng trong đời sống văn hóa và chính trị của Đại Việt. Tuy nhiên, các bộ tượng Tam Thế Phật còn lưu giữ đến ngày nay chủ yếu được tạo tác vào thời Lê Trung Hưng và thời Nguyễn, cho thấy đây là giai đoạn hình thức thờ phụng này phát triển mạnh mẽ và phổ biến trong các ngôi chùa Việt Nam.
Trong nghệ thuật tạo tượng, ba pho tượng Tam Thế thường có hình dáng tương đồng, cùng ngồi trên tòa sen với gương mặt an nhiên, biểu thị sự bình đẳng của chư Phật trong ba thời. Khác với các bộ tượng A Di Đà Tam Tôn hay Hoa Nghiêm Tam Thánh, trọng tâm của Tam Thế Phật không nằm ở từng nhân vật riêng lẻ mà ở ý nghĩa triết lý: chân lý giác ngộ luôn hiện hữu trong mọi thời gian.
Đối với người Việt, bộ tượng Tam Thế Phật không chỉ là đối tượng tôn thờ mà còn nhắc nhở về mối liên hệ giữa quá khứ, hiện tại và tương lai. Những việc làm trong hiện tại sẽ trở thành nhân của tương lai, đồng thời chịu ảnh hưởng từ những gì đã được tạo tác trong quá khứ. Chính vì vậy, hình tượng Tam Thế Phật trở thành biểu tượng cho sự tiếp nối của Phật pháp và niềm tin vào con đường hướng thiện của con người qua mọi thời đại.
Vượt lên trên cả ý nghĩa tôn giáo và lịch sử, hình tượng Tam Thế Phật còn gửi gắm một bài học sâu sắc về thời gian và đời sống con người. Hình tượng Tam Thế Phật đại diện cho quá khứ, hiện tại và tương lai cũng muốn nhắc nhở hành giả rằng mọi sự vật đều vận động trong dòng chảy liên tục của nhân và quả. Quá khứ là nền tảng tạo nên hiện tại, còn hiện tại chính là nhân duyên cho tương lai.
Tinh thần ấy cũng phần nào gợi nhớ đến lời dạy trong Kinh Nhất Dạ Hiền Giả:
Quá khứ không truy tìm
Tương lai không ước vọng.
Quá khứ đã đoạn tận,
Tương lai lại chưa đến.
Chỉ có pháp hiện tại,
Tuệ quán chính ở đây,
Không động, không rung chuyển
Nếu Tam Thế Phật giúp con người “ý thức” về sự tiếp nối của ba thời, thì bài kinh lại nhắc nhở rằng điều quan trọng nhất không phải là tiếc nuối quá khứ hay lo lắng cho tương lai, mà là “ý thức” để sống tỉnh thức trong giây phút hiện tại. Bởi chính hiện tại là nơi con người có thể chuyển hóa bản thân, gieo trồng thiện nghiệp và tạo dựng tương lai tốt đẹp hơn. Có lẽ vì vậy mà bộ tượng Tam Thế Phật không chỉ là biểu tượng của giáo lý nhà Phật, mà còn là lời nhắc nhở về giá trị của từng khoảnh khắc trong cuộc sống.
4. Tượng Phật Tỳ Lô Giá Na
Trong kho tàng nghệ thuật Phật giáo, Tỳ Lô Giá Na Phật (Vairocana) là một trong những hình tượng mang ý nghĩa triết lý sâu sắc nhất. Tên gọi “Tỳ Lô Giá Na” có nguồn gốc từ tiếng Phạn Vairocana, nghĩa là “ánh sáng chiếu khắp” hay “đấng rực sáng”. Trong Phật giáo Đại thừa và Mật giáo, Ngài còn được tôn xưng là Đại Nhật Như Lai - vị Phật biểu trưng cho chân lý tuyệt đối và ánh sáng trí tuệ bao trùm toàn thể pháp giới.
Khác với Đức Phật A Di Đà gắn với cõi Tây Phương Cực Lạc hay Đức Phật Thích Ca Mâu Ni gắn với thế giới Ta-bà, Tỳ Lô Giá Na được xem là “thân Pháp thân” của chư Phật, tượng trưng cho bản thể giác ngộ hiện diện khắp vũ trụ. Tư tưởng về Ngài được trình bày rõ nét trong Kinh Hoa Nghiêm (Avataṃsaka Sūtra) và đặc biệt là Kinh Đại Nhật (Mahāvairocana Sūtra) - những kinh điển quan trọng của Phật giáo Đại thừa và Mật giáo từ khoảng thế kỷ VII-VIII.
Từ Ấn Độ, tín ngưỡng thờ Tỳ Lô Giá Na được truyền sang Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản và các nước Đông Á cùng với sự phát triển của Phật giáo Đại thừa. Tại Trung Quốc thời Đường (618-907), hình tượng Đại Nhật Như Lai trở thành trung tâm của Mật giáo và ảnh hưởng mạnh mẽ đến nghệ thuật tạo tượng, kiến trúc chùa tháp cũng như tư tưởng Phật học.
Ở Việt Nam, Phật giáo phát triển rực rỡ dưới triều Lý (1009–1225). Đây là giai đoạn Phật giáo giữ vị trí gần như quốc giáo, được các vua Lý đặc biệt bảo trợ. Nhiều nghiên cứu cho thấy tư tưởng Hoa Nghiêm và Mật giáo đã hiện diện khá rõ trong đời sống Phật giáo Đại Việt thời bấy giờ. Chính trong bối cảnh ấy, hình tượng Tỳ Lô Giá Na bắt đầu xuất hiện trong nghệ thuật và tư tưởng Phật giáo cung đình.
Một minh chứng tiêu biểu là pho tượng Phật chùa Dạm (Bắc Ninh) được các nhà nghiên cứu đánh giá có nhiều đặc điểm liên hệ với tư tưởng Hoa Nghiêm và hình tượng Phật vũ trụ của Tỳ Lô Giá Na. Ngoài ra, những dấu tích kiến trúc, điêu khắc thời Lý tại các trung tâm Phật giáo lớn như chùa Phật Tích, chùa Dạm cho thấy ảnh hưởng đáng kể của tư tưởng Đại thừa trong đó có yếu tố Hoa Nghiêm và Mật giáo.
Trong nghệ thuật tạo hình, Tỳ Lô Giá Na thường được thể hiện trong tư thế ngồi thiền trên tòa sen, gương mặt thanh tịnh và uy nghiêm. Nhiều pho tượng thể hiện thủ ấn Trí Quyền Ấn - biểu tượng cho sự hợp nhất giữa trí tuệ và chân lý tuyệt đối. Hình tượng ấy không nhấn mạnh vai trò cứu độ của một vị Phật riêng biệt mà biểu hiện cho nguồn ánh sáng giác ngộ đang hiện hữu trong tất cả chúng sinh và vạn vật.
Sự hiện diện của tượng Tỳ Lô Giá Na trong lịch sử Phật giáo Việt Nam phản ánh một giai đoạn phát triển quan trọng của tư tưởng Đại thừa thời Lý - Trần. Không phổ biến rộng rãi trong tín ngưỡng dân gian như A Di Đà hay Địa Tạng, nhưng hình tượng này lại giữ vị trí đặc biệt trong hệ thống triết học Phật giáo, thể hiện khát vọng nhận thức về bản chất của vũ trụ, con người và con đường giác ngộ.
5. Tượng Hộ Pháp
Ở nhiều chốn thiền môn tại đất Việt, ta thường dễ dàng bắt gặp những pho tượng có dáng vẻ uy nghiêm, thân hình lực lưỡng, ánh mắt cương nghị đứng canh giữ trước chính điện. Đó là tượng Hộ Pháp- hình tượng biểu trưng cho sức mạnh bảo vệ Phật pháp và gìn giữ sự thanh tịnh của chốn già lam.
Trong giáo lý Phật giáo, "Hộ Pháp" có nghĩa là bảo hộ và duy trì Chánh pháp. Theo kinh điển Đại thừa, sau khi Đức Phật thuyết pháp, nhiều vị trời, thần và các thiện thần đã phát nguyện hộ trì Tam Bảo, bảo vệ người tu hành và giúp Phật pháp được lưu truyền lâu dài. Trong số đó có các vị như Tứ Thiên Vương, Đế Thích, Phạm Thiên, các vị Long Vương cùng vô số thiện thần hộ pháp khác. Từ những tín ngưỡng ấy, hình tượng Hộ Pháp dần được cụ thể hóa trong nghệ thuật tạo tượng của các quốc gia Phật giáo, trong đó có Việt Nam.
Tại Việt Nam, tượng Hộ Pháp xuất hiện khá sớm nhưng đặc biệt phát triển từ thời Lê Trung Hưng và trở nên phổ biến trong các ngôi chùa thời Nguyễn. Trong bối cảnh Phật giáo gắn bó mật thiết với đời sống cộng đồng làng xã, hình tượng Hộ Pháp không chỉ mang ý nghĩa tôn giáo mà còn phản ánh khát vọng bảo vệ điều thiện, gìn giữ đạo đức và đem lại sự bình an cho xã hội. Nhiều pho tượng Hộ Pháp thời Nguyễn hiện vẫn còn được lưu giữ tại các ngôi chùa cổ ở miền Bắc Việt Nam.
Trong nghệ thuật tạo hình, tượng Hộ Pháp thường được thể hiện với thân hình cao lớn, khuôn mặt nghiêm nghị, mắt mở lớn, râu tóc bồng mạnh và mặc giáp trụ của một vị võ tướng. Hình tượng này không nhằm biểu thị sự dữ dằn hay bạo lực, mà tượng trưng cho ý chí kiên định trước cái ác, sự quyết tâm bảo vệ Chánh pháp và tinh thần không khoan nhượng với những điều làm tổn hại đến đạo đức và lợi ích của chúng sinh. Vì vậy, nhiều ngôi chùa thường đặt tượng Hộ Pháp tại tiền đường hoặc hai bên lối vào chính điện như một lời nhắc nhở người bước vào cửa Phật cần giữ tâm thanh tịnh và lòng thành kính.
Đối với tín ngưỡng dân gian Việt Nam, Hộ Pháp còn được xem là vị thần bảo vệ người thiện lành, trợ duyên cho những ai biết hướng thiện và sống đúng đạo lý. Sự hiện diện của tượng Hộ Pháp trong không gian thờ tự thể hiện niềm tin rằng cái thiện luôn cần được bảo vệ, và Chánh pháp luôn cần có những người gìn giữ.
Ngày nay, tượng Hộ Pháp không chỉ là một tác phẩm nghệ thuật tôn giáo mà còn là minh chứng cho sự giao thoa giữa giáo lý Phật giáo và đời sống văn hóa Việt Nam qua nhiều thế kỷ. Qua hình tượng uy nghiêm ấy, người xem có thể cảm nhận được khát vọng gìn giữ lẽ phải, bảo vệ điều thiện và nuôi dưỡng những giá trị đạo đức bền vững trong cộng đồng.
Chùa Một Cột xưa
Chùa Một Cột, hay còn gọi là Chùa Diên Hựu, là một trong những di tích lịch sử nổi tiếng của Hà Nội, Việt Nam, có tuổi đời hơn 1.000 năm và gắn liền với lịch sử phát triển của Phật giáo và văn hóa Việt Nam. Chùa được xây dựng vào năm 1049 dưới triều vua Lý Thái Tông, một trong những vị vua nổi tiếng của triều đại nhà Lý. Theo truyền thuyết, chùa được xây dựng theo hình dạng của một đóa sen đang nở, tượng trưng cho sự thanh tịnh và phát triển. Tên gọi "Diên Hựu" mang ý nghĩa là "hạnh phúc vĩnh hằng", thể hiện mong muốn sự bình an và thịnh vượng cho dân tộc, còn tên gọi "Một Cột" xuất phát từ thiết kế độc đáo của ngôi chùa, khi được xây dựng trên một cột đá duy nhất.
Sự thay đổi của chùa qua các thời kỳ:
· Thời Trần - Lê sơ (thế kỷ 13 - 15): Chùa được tu sửa nhiều lần do chiến tranh và thiên tai.
· Thời Nguyễn (thế kỷ 19): Vua Thiệu Trị (1841–1847) có cho trùng tu chùa nhưng vẫn giữ nét kiến trúc cũ.
· Năm 1954: Chùa bị phá hủy hoàn toàn do quân đội Pháp đặt mìn giật sập trước khi rút khỏi Hà Nội.
· Năm 1955: Chùa được xây dựng lại dưới thời Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa, dựa trên kiến trúc thời Nguyễn, nhưng có một số thay đổi so với nguyên bản thời Lý.
Khi nói về ý nghĩa về văn hóa và tâm linh của chùa Một Cột thì trước hết chùa tượng trưng cho hình ảnh đài sen của Phật Quan Âm, thể hiện tinh thần từ bi và sự giác ngộ trong Phật Giáo, là biểu tượng của Thăng Long(Rồng bay lên), tượng trưng cho sự trường tồn và phát triển của đất nước. Hiện nay, chùa Một Cột là một trong những biểu tượng văn hóa tiêu biểu của Việt Nam, xuất hiện trên tiền Việt Nam và nhiều tư liệu lịch sử.
Chùa Trấn Quốc ảnh chụp bởi nhiếp ảnh gia người Pháp Pierre Dieueflis
Chùa Trấn Quốc, tọa lạc trên một hòn đảo nhỏ phía Đông Hồ Tây, thuộc quận Tây Hồ, Hà Nội, là ngôi chùa cổ nhất của thủ đô với lịch sử hơn 1.500 năm. Ban đầu, chùa được xây dựng vào thế kỷ VI dưới triều đại vua Lý Nam Đế (544-548) và có tên là chùa Khai Quốc. Do sự chiếm đóng của sông Hồng, năm 1615, chùa được di dời đến vị trí hiện tại trên đảo Kim Ngư của Hồ Tây. Từ đó, chùa đã trải qua nhiều lần đổi tên, bao gồm An Quốc và Trấn Bắc, trước khi chính thức mang tên Trấn Quốc từ thời vua Lê Hy Tông (1681-1705).
Kiến trúc của chùa Trấn Quốc là sự kết hợp hài hòa giữa tính uy nghiêm, cổ kính với cảnh quan thanh nhã giữa nền tĩnh lặng của Hồ Tây. Cấu trúc chính của chùa bao gồm ba ngôi nhà chính: Tiền đường, nhà Thiêu hương và Thượng điện, nối với nhau thành hình chữ "Công" (工). Ngoài ra, chùa còn nổi bật với Bảo tháp Cửu phẩm liên hoa, một công trình kiến trúc đặc sắc thu hút nhiều du khách và tín đồ Phật giáo.
Chùa Láng, tên chữ là Chiêu Thiền Tự ở Láng Thượng
Chùa Láng, tên chữ là Chiêu Thiền Tự, là một trong những ngôi chùa cổ kính và nổi tiếng của Hà Nội. Chùa tọa lạc tại phường Láng Thượng, quận Đống Đa, gắn bó lâu đời với lịch sử và đời sống văn hóa – tâm linh của vùng đất Thăng Long. Với lịch sử hơn một thiên niên kỷ, chùa không chỉ là nơi thờ tự linh thiêng của Phật giáo mà còn là một di tích phản ánh sự phát triển của Phật giáo qua các triều đại phong kiến Việt Nam.
Chùa được khởi dựng từ thế kỷ XI, dưới triều vua Lý Thái Tổ, trong bối cảnh Phật giáo giữ vai trò quốc giáo. Tên gọi “Chiêu Thiền” mang ý nghĩa “khơi mở và dẫn dắt con đường thiền học”, thể hiện rõ chức năng của chùa như một trung tâm tu hành và truyền bá giáo lý Phật giáo. Trải qua nhiều lần trùng tu, đặc biệt là vào thời Lê Trung Hưng, chùa ngày càng được mở rộng quy mô và hoàn thiện về kiến trúc.
Điểm đặc biệt quan trọng của chùa Láng là gắn liền với thiền sư Từ Đạo Hạnh – một nhân vật có ảnh hưởng lớn trong lịch sử Phật giáo Việt Nam thời Lý. Ông không chỉ là một cao tăng đắc đạo mà còn được dân gian tôn kính như một vị thánh, gắn với nhiều truyền thuyết kỳ bí. Chính vì vậy, chùa Láng không chỉ là nơi thờ Phật mà còn là nơi thờ thiền sư Từ Đạo Hạnh, tạo nên sự giao thoa giữa tín ngưỡng dân gian và Phật giáo.
Trong suốt các thời kỳ lịch sử, chùa Láng còn đóng vai trò như một trung tâm sinh hoạt văn hóa và học thuật. Tương truyền, nhà bác học Lê Quý Đôn từng có thời gian đến đây giảng dạy và trao đổi tri thức, góp phần làm cho chùa trở thành một không gian học thuật đặc sắc. Điều này cho thấy chùa không chỉ là nơi tu hành mà còn là nơi nuôi dưỡng tri thức và tinh thần học tập của xã hội đương thời.
Bước sang thời kỳ cận – hiện đại, đặc biệt trong các cuộc kháng chiến, chùa Láng tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần của người dân Hà Nội. Chùa từng là nơi trú ẩn, tổ chức các lễ cầu siêu cho những người đã khuất và là điểm kết nối cộng đồng trong những giai đoạn khó khăn. Điều này phản ánh chức năng xã hội sâu sắc của Phật giáo trong việc đồng hành cùng dân tộc.
Về kiến trúc, chùa Láng mang đậm phong cách truyền thống với bố cục “nội công ngoại quốc”, hệ thống tam quan, sân chùa, chính điện và các công trình phụ được sắp xếp hài hòa. Đặc biệt, chùa còn nổi tiếng với lễ hội chùa Láng diễn ra vào tháng Hai âm lịch hằng năm, nhằm tưởng nhớ thiền sư Từ Đạo Hạnh. Lễ hội không chỉ có ý nghĩa tôn giáo mà còn là một sinh hoạt văn hóa dân gian đặc sắc, thu hút đông đảo người dân và du khách.
Từ những giá trị lịch sử, tôn giáo và văn hóa đó, chùa Láng (Chiêu Thiền Tự) có thể được xem là một biểu tượng tiêu biểu cho sự phát triển của Phật giáo ở Thăng Long – Hà Nội. Ngôi chùa không chỉ phản ánh mối liên hệ giữa Phật giáo và triều đình phong kiến, mà còn thể hiện sự gắn bó bền chặt giữa tôn giáo với đời sống cộng đồng người Việt qua nhiều thế kỷ.
Vị cao tăng đứng gần gác chuông của chùa Keo Thái Bình.
Chùa Keo khai tạo đầu thế kỷ 17 ở Làng Keo - Thái Bình, tọa lạc bên bờ sông rộng lớn bề thế, oai nghi. Trong các cổ tự còn giữ được hạ tầng kiến trúc hoàn chỉnh, chùa Keo xếp hàng đầu, một trong những cổ tự đẹp và lớn nhất Việt Nam.
Chùa đã được công nhận di tích hạng đặc biệt, thắng tích đáng tự hào của đất lúa Thái Bình, của Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam. Qua bao thế kỷ đầy biến động của lịch sử phong kiến, rồi chiến tranh xâm lược, mưa bom bão đạn, sự vững vàng cùng tuế nguyệt của chùa Keo đúng là một kì tích. Hàng chục hạng mục kiến trúc công trình trải trên nền đất rộng lớn, có nhiều hạng mục có giá trị đặc biệt về công phu xây dựng,giá trị lịch sử, giá trị văn hóa, tâm linh, phản ánh lịch sử Phật giáo… Gác chuông,hồ nước, các công cụ thờ cúng bằng đá có một không hai.
Bức ảnh này được chụp bởi Abbas Attar, một nhiếp ảnh gia gốc Iran, thành viên của Magnum Photos, từng đi qua những cuộc chiến khốc liệt trên khắp thế giới từ Iran, Afghanistan cho đến Việt Nam. Nhưng khi ông dừng chân tại chùa Keo, ống kính của ông không còn ghi dấu súng đạn, mà thay vào đó là một khoảnh khắc siêu thoát:
Một vị sư đứng bên hành lang gỗ cổ kính, đôi tay chắp nhẹ, ánh mắt trầm mặc – giữa khung cảnh thanh bình của ngôi chùa gần 400 năm tuổi. Không còn khói lửa, không còn chia ly, chỉ còn sự tĩnh lặng của tâm hồn và bóng dáng của sự hồi sinh.
Và khi Abbas ra đi vào cuối tháng 4 năm 2020, nhiều tờ báo, tạp chí quốc tế đã nhắc đến Việt Nam không phải bằng những biểu tượng của chiến tranh, mà chính là hình ảnh vị cao Tăng nơi cửa Phật, giữa mái chùa quê hương – một hồi chuông tỉnh thức cho thời đại.
V. Phật Giáo thời Trần
1. Quán Âm Hương tích
Quan Âm Hương Tích danh hiệu là Đức Quan Âm Nam Hải, xuất thân là Diệu Thiện, công chúa thứ ba của Vua Diệu Trang Vương nước Hưng Lâm phía Đông Thiên Trúc, Ấn Độ ngày nay. Vì là công chúa thứ ba nên nàng thường được dân chúng gọi là Chúa Ba. Từ nhỏ, Chúa Ba đã rất biết thương người, thích đi ra ngoài để tiếp xúc với dân chúng, thấy được tình trạng đói nghèo bệnh tật và bất công trong xã hội, nàng luôn thao thức tìm cách cứu khổ cho đời. Một lần ra khỏi nội thành nàng gặp một ni cô đang chăm sóc và rửa ghẻ cho mấy đứa trẻ em. Nàng nghĩ nếu đi tu làm ni cô thì nàng cũng sẽ có thể gần gũi được những người đau khổ để giúp đỡ họ. Năm tròn mười chín tuổi, Chúa Ba xin phép Vua không lấy chồng và cho xuất gia đi tu. Vua không hiểu nỗi lòng con gái, làm đủ mọi cách làm thối chí xuất gia của con. Đày ra Vườn Thượng Uyển sống cảnh màn trời chiếu đất, rồi đồng ý cho đi tập sự xuất gia tại chùa Vũ Đoài nhưng dặn Hoà Thượng trụ trì cho nàng làm việc rất nặng nhọc của ba hay bốn người. Tuy chấp tác vất vả là vậy, công chúa chưa bao giờ nản lòng, kinh luận vẫn tỏ tường. Vua nghe tin tức giận lệnh đốt chùa. Chúa Ba rơi nước mắt nghĩ rằng vì mình mà tất cả tăng ni trong chùa đều sẽ bị chết oan. Bà chắp tay lại thành búp sen, tập trung tâm ý và cầu cứu tới chư Phật và chư Bồ Tát mười phương. Rồi bà cắn ngón tay út cho chảy máu và rẩy giọt máu vào trong lửa. Ðột nhiên trên trời có tiếng sấm động và mưa trút xuống ào ào. Lửa tắt. Vua tức giận đến cực điểm, truyền lệnh bắt lấy Chúa Ba về chém đầu. Ngay thời điểm đao phủ vừa đưa chiếc dao sáng loáng lên cao thì một trận cuồng phong thổi tới làm tắt hết đèn đuốc, một con hổ bạch hổ ở đâu phóng tới đưa nàng đi. Chúa Ba trong cơn mơ thấy mình tới cõi âm, chứng kíến những hình cảnh tượng đau thương và hãi hùng, nàng thương xót rơi nước mắt, chắp tay, nhắm đôi mắt lại và phát nguyện cứu độ cho mọi loài. Ðịnh lực của Công Chúa rất mạnh; tâm niệm của Công Chúa rất thành; khiến cho thế giới địa ngục rúng động. Tiếng kêu thương của chúng sanh tự nhiên bặt dứt. Chúa Ba tỉnh dậy thấy mình nằm trên núi. Bạch Hổ đã mang công chúa đi rất xa, vượt biên giới nước Hưng Lâm và đi lên miền cao nguyên của một nước lạ. Chúa Ba được Hoàng Tử nước Đại Việt Lý Phật Mã cho hay đang ở nước Ðại Việt trên dãy núi Tam Ðảo thuộc địa phận tỉnh Sơn La. Chính Hoàng tử là người đưa Chúa Ba về Ðộng Hương Tích thuộc địa phận Làng Dục Khê, ở phủ Mỹ Ðức, tỉnh Hà Ðông để ẩn tu. Chúa Ba ở đây tu hành được khoảng chừng bốn năm thì trí tuệ bừng toả, bà đã thấy được đạo. Ngồi ở hang động, Ba có thể nghe được tiếng kêu khóc của mọi loài trên thế giới và thấy được cảnh tượng khổ đau của muôn loài chúng sanh. Từ đó, Bà thỉnh thoảng xuống núi vào làng dạy đạo cho người lớn và thiếu nhi trong làng. Bà lại còn cứu giúp cho những người bệnh tật và nghèo khổ trong xóm.
Một buổi sáng nọ, trong định Bà thấy Vua Diệu Trang Vương nằm bệnh trong cung, tay chân bại liệt, đau đớn không sao kể xiết. Bà thấy nghiệp xấu mà Vua cha đã gây trong quá khứ bây giờ đang trở lại làm hại người liền dùng thần lực hoá thân thành một ông thầy thuốc già chữa bệnh cho Vua. Ông thầy thuốc cho biết chỉ có thể chữa bệnh bằng cách đi xin một cánh tay và một con mắt của một vị tiên nữ đắc đạo trên núi Hương Tích ở nước Đại Việt. Chúa Ba đã móc một con mắt bên trái và chặt cánh tay trái trao cho phái đoàn đem về. Linh dược chữa được cho Vua lành lặn một bên thân. Ông thầy thuốc đề nghị là phải xin nốt con mắt và cánh tay còn lại của tiên nhân. Vậy là con mắt và cánh tay còn lại của Chúa Ba đã khiến Vua được hoàn toàn bình phục. Vua và Hoàng Hậu quá đỗi biết ơn và cảm phục quyết định sang nước Đại Việt bái kiến tiên nữ. Vua, Hoàng Hậu và đoàn hộ giá vừa ra khỏi biên giới thì trong nước âm mưu đảo chính. Chúa Ba cùng hai đệ tử tọa thiền nhập định và hóa thân đi về nước Hưng Lâm để giải cứu đất nước, cứu thoát hai chị Diệu Thanh và Diệu Âm. Hai công chúa cả lên đường đuổi theo phái đoàn hành hương của Vua cha. Trước động Hương Tích, hoàng hậu tuân lệnh Vua rón rén bước vào Động Trong, thấy đứng trên bệ đá một người con gái tóc buông dài phía sau lưng, hai mắt bị khoét, hai cánh tay bị chặt cụt, máu đang chảy từng giọt xuống nền thạch động. Nhận ra tiên nữ vốn là Chúa Ba, Hoàng Hậu xúc động kêu lên một tiếng và ngã ra bất tỉnh. Vua và hai công chúa chạy vào. Vua nhận ra Chúa Ba trong tình trạng không mắt không tay thì xúc động ôm mặt khóc, ân hận về những lỗi lầm của mình. Vua và Hoàng Hậu sau đó cùng quỳ gối, chắp tay phát nguyện tu học, bốn người ở lại học đạo với Chúa Bà một năm trười trước khi lên đường trở về quê hương.
Từ đó tiếng đồn núi Hương Tích có người tu hành đắc đạo cứu độ được cho vô lượng vô số chúng sanh đã lan rộng từ tỉnh Hà Ðông đến các tỉnh kế cận và lên tới kinh đô. Vua Lý Thái Tông chính là thái tử Phật Mã mười năm trước đã hành hương về viếng Phật Bà tại động Hương Tích. Về triều, Vua ban chỉ bố cáo với thần dân khắp xứ Ðại Việt là một đức Bồ Tát Quan Âm đã tu hành đắc đạo ở nước Ðại Việt. Danh hiệu của Bà tại đây là Ðức Quan Âm Nam Hải. Quan Âm còn được biết đến với nhiều tên khác như Quan Âm Hương Tích, Quan Âm Diệu Thiện, Phật Bà Chùa Hương.
Toà Tam Bảo trong động Hương Tích tôn trí hệ thống tượng Phật như các ngôi chùa truyền thống Việt Nam. Mỗi pho tượng là một tác phẩm điêu khắc nghệ thuật độc đáo với chất liệu gỗ quý. Ở chính giữa tọa lạc pho tượng Đức Phật Bà Quan Thế Âm Bồ-tát, chất liệu bằng đá xanh. Tượng do võ quan Nguyễn Huy Nhật cho tạc vào thời Tây Sơn, năm Cảnh Thịnh thứ hai (1793) để cúng dàng. Thượng tọa Thích Minh Hiền, trụ trì Quần thể chùa Hương cho biết, đây là một trong 32 hóa thân của Bồ-tát Quán Thế Âm. Tượng có dáng người thon, mặt trái xoan - kim diện mãn nguyệt, cổ cao ba ngấn, đầu đội mũ Tỳ-lư, sau lưng có hai lọn tóc buông xuống, y áo được tạo hình mềm mại sống động. Tòa ngồi là một bệ đá ma nhai. Chân trái đặt lên đóa sen nở, chân phải co lên, tư thế hai chân ngồi dáng ung dung tự tại. Tay phải cầm viên ngọc Như ý. Dưới chân là bông hoa sen, lá sen tỏa ra mềm mại như có gió lay động. Theo giới mỹ thuật nhận định: Đây là pho tượng bảo thạch thuần Việt, Bồ-tát tướng quý nhân hiếm thấy tại các Thánh tích Phật giáo nước ta. Pho tượng đẹp về phong cách mỹ thuật Phật giáo; linh thiêng mầu nhiệm nhất tại các động cổ Việt Nam.
2. Tuệ Trung Thượng Sĩ
Tuệ Trung Thượng Sĩ, tên thật là Trần Tung, là một nhân vật kiệt xuất của lịch sử dân tộc và Phật giáo Việt Nam. Sinh ra trong gia đình hoàng tộc vào khoảng năm 1230, ông không chỉ là một tướng quân tài ba, mà còn là một thiền sư lỗi lạc, có công lớn trong việc phát triển Phật giáo và nền văn hóa của dân tộc. Dù gắn bó với những chiến công oanh liệt trong các cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông, Tuệ Trung Thượng Sĩ lại chọn cho mình một con đường sống giản dị, ẩn dật, truyền bá tư tưởng thiền học sâu sắc.
Tuệ Trung Thượng Sĩ là anh trai của Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn, một trong những vị tướng vĩ đại nhất trong lịch sử Việt Nam. Mặc dù thuộc dòng dõi hoàng tộc, ông không chỉ học về văn chương, binh pháp mà còn tìm hiểu Phật giáo từ rất sớm. Sau khi chiến thắng quân xâm lược, Tuệ Trung Thượng Sĩ từ bỏ chốn quan trường, rời bỏ vinh hoa phú quý để chọn cuộc sống tu hành, nghiên cứu Phật pháp, mà không cần xuất gia.
Ông lấy hiệu là Tuệ Trung Thượng Sĩ, sống một cuộc đời giản dị, không cầu danh lợi, chỉ chuyên tâm vào việc tu hành và giảng dạy cho các thế hệ đệ tử. Tuy không xuất gia như các thiền sư khác, Tuệ Trung vẫn được coi là một bậc thiền sư, người mang trong mình những tư tưởng Phật giáo sâu sắc. Tư tưởng của ông nhấn mạnh rằng "Phật tại tâm", tức là không cần phải chấp vào hình thức bên ngoài mà bản chất của Phật giáo là sự giác ngộ từ bên trong tâm hồn. Ông chủ trương sự hòa hợp giữa đời sống thế tục và đạo pháp, giúp con người tìm thấy sự bình an và giác ngộ trong chính cuộc sống hằng ngày.
Tư tưởng của Tuệ Trung Thượng Sĩ ảnh hưởng sâu sắc đến Phật giáo Việt Nam, đặc biệt là Thiền phái Trúc Lâm mà Vua Trần Nhân Tông đã sáng lập. Vua Trần Nhân Tông, người đã học hỏi rất nhiều từ ông, coi Tuệ Trung Thượng Sĩ là bậc thầy của mình. Những bài giảng, thơ thiền của ông trở thành nguồn cảm hứng cho những người tìm đến Phật pháp, mong muốn tìm ra con đường giác ngộ. Một trong những câu nói nổi tiếng của ông là: "Đối cảnh vô tâm, mạc vấn thiền", nhấn mạnh rằng khi tâm không vướng bận bởi cảnh vật xung quanh, con người sẽ đạt được trạng thái thiền một cách tự nhiên và giản đơn.
Bên cạnh đó, những tác phẩm của ông, đặc biệt là "Tuệ Trung Thượng Sĩ Ngữ Lục", ghi lại những bài giảng thiền sâu sắc, phản ánh tư tưởng vô cùng sáng suốt của ông về sự giác ngộ, giải thoát. Qua những lời dạy này, ông khuyến khích con người sống giản dị, bỏ đi những ham muốn vật chất và tìm kiếm sự thanh thản, an lạc trong tâm hồn.
Tuệ Trung Thượng Sĩ qua đời vào năm 1291, nhưng ảnh hưởng của ông vẫn còn tồn tại mãi đến ngày nay. Mặc dù không xuất gia, nhưng với những cống hiến to lớn cho Phật giáo và cho nền văn hóa dân tộc, ông được xem là một bậc thầy, một thiền sư vĩ đại trong lịch sử Việt Nam. Tư tưởng của ông không chỉ có giá trị trong Phật giáo mà còn là bài học về sự giản dị, về sự buông bỏ và sống hòa hợp với thiên nhiên, con người.
3. Tượng Văn Thù và Phổ Hiền
Kết quả tu tập là cả một quá trình nỗ lực thầm lặng. Trong đó, có thể nói rằng trí tuệ và thực hành luôn được xem là hai yếu tố không thể tách rời. Trí tuệ giúp con người nhận, ngộ ra chân lý, còn thực hành là con đường biến những hiểu biết ấy thành giá trị, thành cái của mình để ứng dụng trong cuộc sống. Chính vì lẽ đó, trong nghệ thuật Phật giáo Đại thừa thường xuất hiện hai vị Bồ Tát đứng bên Đức Phật Thích Ca, tượng trưng cho hai phẩm hạnh cao quý ấy: Văn Thù Sư Lợi Bồ Tát - hiện thân của trí tuệ giác ngộ và Phổ Hiền Bồ Tát - biểu tượng của sự thực hành của hạnh nguyện rộng lớn cùng lòng từ bi cứu độ chúng sinh.
Nếu Đức Phật là biểu tượng của sự giác ngộ viên mãn, thì Văn Thù Bồ Tát đại diện cho trí tuệ, còn Phổ Hiền Bồ Tát tượng trưng cho hạnh nguyện, công đức và tinh thần thực hành vì chúng sinh. Hình tượng hai vị luôn song hành bên Đức Phật gợi nên sự trọn vẹn trên con đường tu tập, con người không chỉ cần trí tuệ để hiểu chân lý, mà còn cần sự thực hành và lòng từ bi để đưa những điều tốt đẹp vào cuộc sống.
Đối với hình tượng Văn Thù Bồ Tát (Mañjuśrī) trong nghệ thuật Phật giáo thường được thể hiện dưới dáng một vị Bồ Tát trẻ trung, gương mặt hiền từ nhưng đầy uy nghi. Ngài thường ngồi trên lưng sư tử xanh - biểu tượng cho sức mạnh của trí tuệ có thể hàng phục vô minh và sợ hãi. Tay phải ngài cầm kiếm trí tuệ, tượng trưng cho việc chặt đứt mê lầm và phiền não; tay trái cầm kinh Bát Nhã, biểu hiện cho trí tuệ giác ngộ của Phật giáo.
Điều này được thể hiện rõ nét nhiều bộ kinh lớn như Kinh Hoa Nghiêm, Kinh Pháp Hoa hay Kinh Duy Ma Cật,... ngài thường xuất hiện với vai trò là bậc có trí tuệ bậc nhất, thay mặt đại chúng thưa hỏi và đối đáp giáo pháp với Đức Phật. Điển hình, trong thời Kinh Phóng Bát, Đức Thế Tôn nhiều lần nhắc đến Văn Thù Bồ Tát như bậc dẫn đường cho trí tuệ giác ngộ. Đức Phật từng tuyên thuyết rằng: “Văn Thù Sư Lợi là mẹ của chư Phật trong ba đời” - tức Chư Phật trong quá khứ, hiện tại và tương lai đều nương nơi trí tuệ Bát Nhã mà thành tựu đạo quả, vì vậy Văn Thù Bồ Tát trở thành biểu tượng cao nhất của trí tuệ trong Phật giáo Đại thừa.
Trong đời sống tín ngưỡng, Văn Thù Bồ Tát được nhiều Phật tử tôn kính như vị Bồ Tát ban trí tuệ và sự sáng suốt. Do đó, những người học, nghiên cứu hay cầu mong khai mở trí tuệ thường phát tâm lễ bái và cầu nguyện trước tượng ngài. Chính vì lẽ đó, tượng Văn Thù không chỉ mang ý nghĩa tôn giáo mà còn thể hiện khát khao học tập, hiểu biết và hướng thiện ở nơi mỗi hành giả khi chiêm bái Ngài.
Tuy nhiên, trong tư tưởng Phật giáo, sự hiểu biết thôi vẫn chưa đủ; điều quan trọng hơn là phải đưa những điều tốt đẹp ấy vào trong đời sống thực tiễn. Bởi thế cho nên, trong Kinh Pháp Cú, Phẩm Hoa, Đức Phật từng dạy:
“Như bông hoa tươi đẹp
Có sắc nhưng không hương
Cũng vậy, lời khéo nói
Không làm, không kết quả.”
Lời dạy ấy nhấn mạnh rằng giá trị của sự hiểu biết chỉ thật sự trọn vẹn khi được thực hành bằng hành động cụ thể. Đây cũng chính là tinh thần cốt lõi trong hạnh nguyện của Phổ Hiền Bồ Tát - vị Bồ Tát luôn đề cao việc hành thiện và sống vì lợi ích của chúng sinh.
Trong kinh Hoa Nghiêm, Phổ Hiền Bồ Tát nổi tiếng với “Mười đại hạnh nguyện”, khuyên con người sống khiêm nhường, biết kính Phật, giúp đỡ chúng sinh và hồi hướng công đức. Về hình tượng của ngài thường được thể hiện ngồi trên lưng voi trắng sáu ngà - biểu tượng cho sức mạnh, sự thanh tịnh, bền bỉ và sức mạnh vượt qua khó khăn trên con đường tu tập. Tay ngài thường cầm hoa sen, ngọc như ý hoặc pháp khí tượng trưng cho công đức và lòng từ bi. Và tín ngưỡng dân gian Việt Nam, Phổ Hiền Bồ Tát được xem như biểu tượngcủa tinh thần làm thiện, sống thiện và hành động vì người khác.
Có thể nói, trí tuệ mà không hành động thì khó mang lại lợi ích cho cuộc đời. Ngược lại, hành thiện mà thiếu hiểu biết cũng dễ dẫn đến mê lầm. Vì vậy, hình tượng hai vị Bồ Tát đã trở thành biểu tượng cho sự cân bằng giữa “trí” và “hạnh” trong tư tưởng Phật giáo. Không chỉ mang giá trị tôn giáo, tượng Văn Thù và Phổ Hiền còn phản ánh nghệ thuật tạo hình đặc sắc của Phật giáo Việt Nam qua nhiều thời kỳ lịch sử. Dù được thể hiện theo nhiều phong cách khác nhau, hình tượng hai vị vẫn giữ nét thanh thoát, từ bi và trang nghiêm đặc trưng của nghệ thuật Phật giáo Á Đông.
4. Tượng Ông Khuyến Thiện và Trừng Ác
Trong nhiều cấu trúc chùa truyền thống của Việt Nam, bên cạnh những hình tượng các vị Phật và Bồ Tát đầy trang nghiêm, người ta thường bắt gặp hình tượng hai vị hộ pháp dân gian là Ông Khuyến Thiện và Ông Trừng Ác. Một vị mang gương mặt hiền hòa, ánh mắt điềm đạm như đang khuyên con người hướng về điều lành; vị còn lại có dáng vẻ nghiêm nghị, thể hiện sự răn đe đối với những điều sai trái. Hai hình tượng ấy thường được đặt gần lối vào chùa hoặc hai bên điện thờ như lời nhắc nhở rằng trước khi bước vào không gian tâm linh, con người cũng cần nhìn lại chính tâm mình.
Theo quan niệm Phật giáo và văn hóa dân gian Việt Nam, “khuyến thiện” là khuyên con người nuôi dưỡng điều tốt đẹp trong suy nghĩ, lời nói và hành động; còn “trừng ác” không chỉ mang ý nghĩa trừng phạt, mà còn là sự cảnh tỉnh để con người biết dừng lại trước những điều sai trái. Vì vậy, hình tượng hai ông không đơn thuần thể hiện sự đối lập giữa thiện và ác, mà phản ánh quá trình tự giáo hóa của mỗi con người trên hành trình hoàn thiện bản thân.
Đức Phật từng dạy trong Kinh Pháp Cú:
“Tâm dẫn đầu các pháp, tâm làm chủ, tâm tạo.”
Trên tinh thần ấy, thiện và ác không bắt đầu từ những điều lớn lao, mà khởi lên từ chính tâm niệm của con người. Một lời nói chân thành có thể mang lại an vui cho người khác, nhưng một niệm sân hận cũng có thể dẫn đến khổ đau và tổn hại. Bởi vậy, sự xuất hiện của Ông Khuyến Thiện và Ông Trừng Ác trong không gian chùa Việt không chỉ nhằm tạo nên vẻ uy nghiêm nơi thờ tự, mà còn mang ý nghĩa giáo dục đạo đức rất gần gũi với đời sống.
Hình tượng Ông Khuyến Thiện thường được thể hiện với nét mặt từ hòa, trang phục chỉnh tề và dáng vẻ điềm đạm. Đó là biểu tượng của lòng nhân hậu, sự bao dung và tinh thần sống thiện lành. Trái lại, Ông Trừng Ác thường mang vẻ mặt nghiêm nghị, đôi khi dữ dằn, nhằm nhắc nhở con người biết sợ điều sai trái và giữ gìn đạo đức. Sự đối lập trong tạo hình của hai ông đã tạo nên một thông điệp sâu sắc: con người luôn đứng giữa thiện và ác, giữa đúng và sai, và mỗi lựa chọn trong cuộc sống đều góp phần hình thành nhân cách của chính mình.
Tuy nhiên, trong tư tưởng Phật giáo, việc “trừng ác” không nhằm nuôi dưỡng sự sợ hãi hay trừng phạt cực đoan, mà hướng con người đến sự tỉnh thức và tự sửa đổi bản thân. Đức Phật dạy rằng chiến thắng bản thân còn lớn hơn chiến thắng người khác, bởi điều khó nhất không phải là chế ngự thế giới bên ngoài mà là vượt qua tham lam, nóng giận và si mê trong chính mình. Vì vậy, khi đặt cạnh Ông Khuyến Thiện, hình tượng Ông Trừng Ác không còn mang ý nghĩa đối đầu, mà trở thành lời cảnh tỉnh để con người biết quay về soi xét nội tâm và sống có trách nhiệm hơn với hành động của mình.
Trong đời sống hôm nay, tượng Ông Khuyến Thiện và Ông Trừng Ác vẫn mang giá trị sâu sắc đối với con người hiện đại. Khi chiêm bái hai hình tượng này, người ta không chỉ cầu mong bình an hay tránh điều xấu, mà còn tự nhắc nhở bản thân biết sống chân thành, giữ tâm thiện lành và cư xử đúng đắn với mọi người xung quanh. Những điều ấy không bắt đầu từ những việc lớn lao, mà từ chính cách con người nói năng, suy nghĩ và đối xử với nhau mỗi ngày.
Trải qua nhiều thế kỷ, tượng Ông Khuyến Thiện và Ông Trừng Ác vẫn hiện diện trong nhiều ngôi chùa Việt Nam như biểu tượng của sự giáo hóa và hướng thiện. Không chỉ mang giá trị tín ngưỡng và nghệ thuật dân gian, hai hình tượng này còn thể hiện quan niệm đạo đức sâu sắc của người Việt: con đường hướng đến điều thiện luôn bắt đầu từ việc biết tự nhìn lại và chuyển hóa chính mình.
VI. Phật Giáo thời Nguyễn
1. Chuông thời Nguyễn
Trong dòng chảy lịch sử Phật giáo Việt Nam, chuông chùa đã xuất hiện từ rất sớm, nhưng đến thời Nguyễn (1802-1945), nghệ thuật đúc chuông và vai trò của chuông trong đời sống tôn giáo đạt đến một đỉnh cao mới. Dưới sự bảo trợ của triều đình, đặc biệt là các vua Gia Long, Minh Mạng và Thiệu Trị, Phật giáo tiếp tục giữ vị trí quan trọng trong đời sống tinh thần của xã hội, kéo theo sự phát triển mạnh mẽ của kiến trúc chùa chiền và các pháp khí, trong đó có chuông.
Trong bối cảnh đó, chuông không chỉ đơn thuần là một nhạc khí dùng để báo hiệu thời gian tụng niệm, mà còn mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc. Tiếng chuông chùa được xem như “âm thanh thức tỉnh”, giúp con người hướng thiện, được quay về để thấy được sự hiện diện “trọn vẹn” nơi hơi thở và hiện tại bây giờ và ở đây và cũng như kết nối với thế giới tâm linh. Trong quan niệm Phật giáo, mỗi tiếng chuông vang lên là một lời nhắc nhở về vô thường, về sự tỉnh thức và lòng từ bi. Vì vậy, chuông trở thành biểu tượng thiêng liêng, hiện diện trong hầu hết các chùa, đình và đền miếu thời Nguyễn.
Song song với ý nghĩa tôn giáo, chuông thời Nguyễn còn phản ánh trình độ kỹ thuật và nghệ thuật đúc đồng rất cao. Chuông thường được chế tác từ hợp kim đồng với kỹ thuật tinh xảo, thân chuông khắc các bài minh, kinh văn hoặc tên người công đức. Hoa văn trang trí mang đậm phong cách mỹ thuật cung đình Huế, kết hợp giữa yếu tố Phật giáo và nghệ thuật truyền thống Việt Nam. Âm thanh của chuông được tính toán kỹ lưỡng để đạt độ vang xa, trầm ấm và ngân dài, tạo nên cảm giác linh thiêng và thanh tịnh.
Tiêu biểu cho nghệ thuật chuông thời Nguyễn là chuông chùa Thiên Mụ tại Huế. Dù được khởi đúc từ năm 1710 dưới thời Lê Hy Tông, nhưng chiếc chuông này được hoàn thiện và sử dụng rộng rãi trong thời Nguyễn. Với chiều cao khoảng 2,5 mét, đường kính 2 mét và trọng lượng khoảng 2 tấn, đây là một trong những đại hồng chung nổi tiếng nhất Việt Nam. Tiếng chuông Thiên Mụ không chỉ vang xa trong không gian mà còn đi vào đời sống văn hóa, trở thành biểu tượng của xứ Huế và Phật giáo cung đình.
Bên cạnh đó, chuông chùa Diệu Đế, được đúc năm 1834 dưới triều Minh Mạng, cũng là một minh chứng tiêu biểu. Ngôi chùa này gắn liền với hoàng tộc nhà Nguyễn, nên chiếc chuông không chỉ mang giá trị tôn giáo mà còn phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa triều đình và Phật giáo. Âm thanh vang vọng của chuông Diệu Đế được xem như biểu hiện của sự trang nghiêm, thanh tịnh và quyền uy của một trung tâm Phật giáo quan trọng thời bấy giờ.
Từ những dẫn chứng trên, có thể thấy rằng chuông thời Nguyễn không chỉ là một pháp khí tôn giáo, mà còn là sự kết tinh của lịch sử, nghệ thuật và tín ngưỡng. Nó phản ánh mối quan hệ chặt chẽ giữa Phật giáo và nhà nước phong kiến, đồng thời thể hiện khát vọng hướng thiện và đời sống tâm linh phong phú của người Việt trong giai đoạn này.
2. Tượng Đức Phật A Di Đà
Các mục chính để viết gồm:
Đức Phật A Di Đà là ai?
Nguồn gốc hình tượng này từ đâu?
Vì sao người Việt tôn kính Ngài?
Tượng có ý nghĩa gì?
Vì sao tượng phát triển rộng rãi trong Phật giáo thời Nguyễn?
Trong đời sống tâm linh của người Việt, hình tượng Đức Phật A Di Đà đã trở nên vô cùng quen thuộc qua câu niệm “Nam mô A Di Đà Phật” và pháp môn Tịnh độ. Với phương pháp tu tập dễ thực hành, ứng dụng và phù hợp với mọi tầng lớp xã hội, pháp môn này đã được lưu truyền rộng rãi qua nhiều thế hệ cha ông. Chính vì vậy, Đức Phật A Di Đà không chỉ là vị giáo chủ cõi Tây Phương Cực Lạc trong giáo lý Phật giáo Đại thừa mà còn là biểu tượng của niềm tin, sự an lạc và hy vọng giải thoát trong đời sống tín ngưỡng của người Việt.
Theo các kinh điển Tịnh độ, đặc biệt là Kinh Vô Lượng Thọ, trước khi thành Phật, Đức Phật A Di Đà vốn là một vị quốc vương có lòng nhân từ và luôn trăn trở trước những khổ đau của chúng sinh. Sau khi được nghe Đức Phật Thế Tự Tại Vương Như Lai thuyết pháp, nhà vua phát tâm xuất gia với pháp hiệu Pháp Tạng Tỳ-kheo. Đối trước Đức Phật, Ngài đã phát ra bốn mươi tám đại nguyện, mong kiến lập một thế giới thanh tịnh, nơi mọi chúng sinh đều có cơ hội thoát khỏi khổ đau và đạt đến an lạc. Trải qua vô lượng kiếp tu hành, tích lũy công đức và thực hành các đại nguyện ấy, Pháp Tạng Tỳ-kheo thành tựu Phật quả với danh hiệu A Di Đà, trở thành giáo chủ cõi Tây Phương Cực Lạc.
Tên gọi A Di Đà được dịch từ tiếng Phạn Amitābha và Amitāyus, mang hai ý nghĩa là Vô Lượng Quang (ánh sáng vô lượng) và Vô Lượng Thọ (thọ mạng vô lượng). Trong tư tưởng Phật giáo Đại thừa, ánh sáng vô lượng tượng trưng cho trí tuệ giác ngộ soi chiếu khắp muôn nơi, còn thọ mạng vô lượng biểu trưng cho lòng từ bi rộng lớn và sự cứu độ không giới hạn đối với tất cả chúng sinh. Chính vì vậy, hình tượng Đức Phật A Di Đà từ lâu đã trở thành biểu tượng của ánh sáng, hy vọng và sự giải thoát trong đời sống tâm linh của nhiều dân tộc Á Đông.
Trong nghệ thuật Phật giáo, Đức Phật A Di Đà thường được thể hiện với dáng vẻ trang nghiêm và từ hòa. Tượng Ngài có thể ở tư thế ngồi thiền trên tòa sen hoặc đứng trên đài sen trong hình thức tiếp dẫn. Tay Ngài thường kết ấn giáo hóa hoặc nâng đỡ một đóa sen, biểu tượng cho việc dẫn dắt chúng sinh về cõi Tây Phương Cực Lạc. Hình ảnh hoa sen dưới chân Phật mang ý nghĩa thanh tịnh và giác ngộ; cũng như đóa sen vươn lên từ bùn lầy nhưng vẫn giữ được vẻ đẹp tinh khiết, con người dù sống giữa những khó khăn tưởng chừng như khó lòng vượt qua và phiền não vẫn có thể hướng thiện và chuyển hóa bản thân.
Tín ngưỡng thờ Đức Phật A Di Đà được truyền vào Việt Nam từ khá sớm cùng với sự phát triển của Phật giáo Đại thừa. Đến thời Lý - Trần (thế kỷ XI–XIV), khi Phật giáo giữ vị trí quan trọng trong đời sống văn hóa và xã hội Đại Việt, hình tượng A Di Đà đã xuất hiện phổ biến trong kiến trúc và nghệ thuật tạo tượng. Một minh chứng tiêu biểu là pho tượng A Di Đà bằng đá tại Chùa Phật Tích, được tạo tác vào thời Lý và hiện được xem là một trong những tác phẩm điêu khắc Phật giáo có giá trị nhất còn lưu giữ đến ngày nay. Sự hiện diện của pho tượng này cho thấy tín ngưỡng Tịnh độ đã sớm bén rễ và có ảnh hưởng sâu sắc trong đời sống tinh thần của người Việt.
Đến thời Nguyễn (1802-1945), tín ngưỡng Tịnh độ tiếp tục phát triển rộng rãi trong cả nước và trở thành một trong những hình thức tu tập phổ biến nhất của Phật giáo Việt Nam. Trong bối cảnh xã hội trải qua nhiều biến động, niềm tin vào Đức Phật A Di Đà và cõi Tây Phương Cực Lạc đã trở thành nguồn an ủi tinh thần đối với đông đảo quần chúng. Tại các ngôi chùa thời Nguyễn, tượng Đức Phật A Di Đà thường được tôn trí ở vị trí trung tâm hoặc xuất hiện trong bộ tượng Tây Phương Tam Thánh, gồm Đức Phật A Di Đà ở giữa, hai bên là Quán Thế Âm Bồ Tát và Đại Thế Chí Bồ Tát. Điều này phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của pháp môn niệm Phật trong đời sống tín ngưỡng của người dân Việt Nam dưới triều Nguyễn.
Trải qua nhiều thế kỷ, hình tượng Đức Phật A Di Đà không chỉ mang ý nghĩa tôn giáo mà còn phản ánh khát vọng sâu xa của con người về một cuộc sống an lành, hướng thiện và giải thoát khỏi khổ đau. Chính vì vậy, tượng Đức Phật A Di Đà đã trở thành một phần quan trọng trong di sản văn hóa Phật giáo Việt Nam, đồng thời là minh chứng cho sự gắn bó bền chặt giữa đạo Phật và đời sống tinh thần của dân tộc.
3. Tượng Địa Tạng Bồ Tát
Địa ngục vị không, thệ bất thành Phật
Chúng sinh độ tận, phương chứng Bồ Đề
(Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện)
Đây là những lời đại nguyện đầy vĩ đại mà cũng đầy từ bi của Ngài Địa Tạng Vương Bồ Tát. Thật vậy! Vì thế mà khi nhắc tới hình tượng của vị Bồ Tát “Giáo chủ cõi U Minh”, ta không chỉ nhớ tới tâm đại hiếu của Ngài mà ở nơi Ngài còn là biểu hiện của tình thương vô cùng rộng lớn với chúng sinh.
Theo Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện, trong vô lượng kiếp về trước, khi đức Phật Giác Hoa Định Tự Tại Vương Như Lai còn tại thế, tiền thân của Địa Tạng Bồ Tát là một người nữ thuộc dòng Bà-la-môn. Cô vốn là người hiếu thảo, nhân hậu và có đức tin sâu sắc nơi Tam Bảo. Trái lại, mẹ của cô là bà Duyệt Đế Lợi - không tin nhân quả, thường khinh chê Tam Bảo và tạo nhiều nghiệp bất thiện.
Sau khi bà Duyệt Đế Lợi qua đời, bà đã bị đọa vào ngục Vô Gián. Ở nơi trần thế, người con gái của bà luôn canh cánh một nỗi lo rằng liệu mẹ mình có đang phải chịu đau khổ vì những nghiệp báo đã tạo? Với lòng thương mẹ khôn nguôi, cô đã bán hết tài sản, đem hương hoa và phẩm vật đến cúng dường tại các chùa tháp thờ đức Phật Giác Hoa Định Tự Tại Vương. Trước tôn tượng của Đức Phật, cô thành tâm đảnh lễ, tha thiết cầu nguyện và mong được biết nơi mẹ mình đang thác sinh.
Cảm động trước tấm lòng hiếu thảo ấy, Đức Phật Giác Hoa Đinh Tự Tại Vương đã cất tiếng vọng trong hư không chỉ dạy cô chuyên tâm quán niệm danh hiệu Ngài. Sau một ngày một đêm nhất tâm không gián đoạn, cô nhập vào cảnh giới thiền định và chứng kiến những cảnh tượng đau khổ nơi địa ngục: biển nghiệp sôi sục, các loài quỷ dữ hành hình tội nhân và vô số chúng sinh đang chìm trong khổ nạn do chính nghiệp lực của mình tạo nên.
Giữa khung cảnh ấy, cô gặp Quỷ Vương Vô Độc và được biết rằng nhờ công đức cúng dường, lòng chí thành cùng tâm hiếu thuận của mình, mẹ cô đã thoát khỏi địa ngục và được sinh về cõi lành. Không chỉ riêng mẹ cô được cứu độ, mà nhiều chúng sinh khác trong địa ngục hôm ấy cũng được hưởng phước lành ấy.
Niềm vui đoàn tụ chưa kịp nguôi thì trước mắt cô lại hiện ra nỗi khổ vô biên của vô số chúng sinh vẫn đang trầm luân trong các đường ác. Trước tượng đức Phật Giác Hoa Định Tự Tại Vương, cô phát lên lời nguyện rộng lớn:
"Con nguyện từ nay cho đến đời vị lai, đối với những chúng sinh đang chịu mọi tội khổ, sẽ dùng mọi phương tiện để cứu giúp, khiến họ đều được giải thoát."
Từ câu chuyện tiền thân của Ngài, nhiều thế hệ Phật tử ở các quốc gia Đông Á đã xem Địa Tạng Bồ Tát là biểu tượng của lòng hiếu hạnh và đại nguyện cứu khổ. Và tại Việt Nam, hình tượng ấy đặc biệt nhận được sự tôn kính của nhân dân bởi sự tương đồng sâu sắc với truyền thống đạo hiếu và tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên vốn đã ăn sâu trong đời sống văn hóa dân tộc.
Trên dải đất hình chữ S, trải qua nhiều thế kỷ lịch sử, các thế hệ người Việt luôn đề cao đạo lý "uống nước nhớ nguồn", kính trọng ông bà tổ tiên và hiếu thuận với cha mẹ. Chính vì vậy mà Ngài Địa Tạng Bồ Tát đã tạo nên sự đồng cảm mạnh mẽ trong tâm thức dân gian. Từ tình thương dành cho mẹ, lời nguyện cứu độ tất cả chúng sinh của Ngài trở thành một hình mẫu đạo đức được nhiều người noi theo.
Dưới triều Nguyễn (1802–1945), mặc dù Nho giáo giữ vị trí chính thống trong bộ máy nhà nước, Phật giáo vẫn hiện diện sâu rộng trong đời sống tinh thần của nhân dân. Đây cũng là giai đoạn các nghi lễ cầu siêu, cầu an, báo hiếu và tưởng niệm người đã khuất được duy trì thường xuyên tại các tự viện. Trong các nghi lễ ấy, Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện là một trong những bộ kinh được tụng đọc phổ biến nhất bởi nội dung nhấn mạnh đến công đức báo hiếu, việc cứu độ người đã mất và tinh thần làm lành lánh dữ.
Sự phổ biến của kinh Địa Tạng đã góp phần đưa hình tượng Địa Tạng Bồ Tát trở nên gần gũi với đời sống tín ngưỡng người Việt thời Nguyễn. Tượng ngài thường được thờ tại các điện Địa Tạng trong chùa, đặc biệt ở những nơi tổ chức các đàn lễ cầu siêu và trai đàn chẩn tế. Đối với nhiều người dân đương thời, Địa Tạng Bồ Tát không chỉ là vị “Giáo chur cõi U Minh” cứu độ chúng sinh nơi địa ngục mà còn là hiện thân của lòng hiếu thảo, sự bao dung và hồi hướng người thân đã khuất được nương nhờ công đức để giảm bớt khổ đau họ từng gây tạo.
4. Tượng Tiêu Diên Đại Sĩ
Nhắc đến Quán Thế Âm Bồ Tát, người ta thường nghĩ đến hình ảnh một vị Bồ Tát hiền từ, biểu tượng của lòng từ bi cứu khổ cứu nạn. Thế nhưng, trong tín ngưỡng Phật giáo Bắc truyền, Ngài còn được cho là thị hiện dưới một hình tướng hoàn toàn khác biệt: gương mặt dữ tợn, uy nghi như một vị quỷ vương để hàng phục yêu ma và cứu độ những chúng sinh lầm lạc. Hình tượng đặc biệt ấy được biết đến với tên gọi Tiêu Diện Đại Sĩ, hay dân gian Việt Nam thường gọi là Ông Tiêu.
Trong truyền thống Phật giáo Đại thừa tại Trung Quốc và Việt Nam, Tiêu Diện Đại Sĩ thường được xem là hóa thân uy mãnh của Quán Thế Âm Bồ Tát. Nếu Quán Thế Âm hiện thân bằng lòng từ bi để cứu giúp người đang đau khổ, thì Tiêu Diện Đại Sĩ lại mang hình tướng quỷ vương nhằm cảm hóa những chúng sinh khó giáo hóa nhất, đặc biệt là các cô hồn, ngạ quỷ và những vong linh còn lưu lạc. Chính vì vậy, tuy mang diện mạo dữ dằn, Tiêu Diện Đại Sĩ vẫn là biểu tượng của lòng từ bi cứu độ.
Hình tượng này xuất hiện và phát triển trong hệ thống Du Già Chẩn Tế (thường được gọi vắn tắt là Trai đàn chẩn tế), một nghi thức Phật giáo được hình thành tại Trung Quốc từ thời nhà Đường (thế kỷ VII-X). Nghi lễ này được tổ chức nhằm bố thí thức ăn, tụng kinh và cầu siêu cho các cô hồn, ngạ quỷ không nơi nương tựa. Trong các đàn tràng chẩn tế, Tiêu Diện Đại Sĩ giữ vai trò hộ đàn, nhiếp phục các loài quỷ thần và dẫn dắt họ đến nghe pháp, thọ nhận sự cứu độ của Tam Bảo.
Tại Việt Nam, tín ngưỡng thờ Tiêu Diện Đại Sĩ dần hòa nhập vào đời sống Phật giáo từ thời trung đại. Tuy nhiên, đến thời Nguyễn (1802-1945), hình tượng này mới thực sự trở nên phổ biến, đặc biệt ở khu vực Nam Bộ. Đây là giai đoạn nhiều cộng đồng cư dân mới được hình thành trong quá trình khai phá phương Nam. Cuộc sống nơi vùng đất mới thường xuyên đối mặt với thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh và những mất mát sinh mạng. Vì vậy, các nghi lễ cầu siêu, chẩn tế cô hồn và cúng thí thực ngày càng được chú trọng trong đời sống tâm linh của người dân.
Trong bối cảnh ấy, Tiêu Diện Đại Sĩ trở thành một nhân vật quen thuộc trong các ngôi chùa Nam Bộ. Tượng ngài thường được đặt tại khu vực chính điện hoặc nơi hành lễ chẩn tế, đối diện với tượng Vi Đà Hộ Pháp. Nếu Vi Đà tượng trưng cho việc bảo vệ Phật pháp và đạo tràng, thì Tiêu Diện Đại Sĩ đảm nhận vai trò giáo hóa các vong linh, dẫn dắt những chúng sinh còn chìm trong đau khổ đến với ánh sáng của Phật pháp.
Về mặt tạo hình, tượng Tiêu Diện Đại Sĩ thường có đôi mắt lớn, miệng rộng để lộ nanh, tóc dựng cao và thân hình cường tráng. Những đặc điểm này không biểu thị sự hung bạo mà tượng trưng cho sức mạnh hàng phục vô minh và chế ngự các thế lực gây chướng ngại. Đây là một trong những hình tượng tiêu biểu thể hiện tư tưởng "phương tiện thiện xảo" của Phật giáo vì cứu độ chúng sinh mà Bồ Tát có thể thị hiện nhiều hình tướng khác nhau, tùy theo căn cơ của từng đối tượng.
Đối với người Việt thời Nguyễn, Tiêu Diện Đại Sĩ không chỉ là vị hộ pháp trong các nghi lễ Phật giáo mà còn là biểu tượng của lòng từ bi đối với những số phận bất hạnh. Thông qua các đàn chẩn tế, người dân gửi gắm ước nguyện cầu siêu cho người thân đã khuất, đồng thời tưởng nhớ những linh hồn không nơi nương tựa. Chính điều đó đã giúp hình tượng Tiêu Diện Đại Sĩ trở thành một nét đặc sắc trong đời sống tín ngưỡng Phật giáo Việt Nam, đặc biệt tại Nam Bộ dưới thời Nguyễn.
5. Dòng tượng Bảo Hà Dòng tượng Bảo Hà (Thế kỷ 18) – Đưa vào giai đoạn Lê - Nguyễn vì đây là thời kỳ phát triển mạnh mẽ của nghệ thuật tạc tượng Bảo Hà.
NGHỆ THUẬT PHẬT GIÁO
Tác phẩm Nghệ Thuật Phật Giáo phỏng cổ & độc bản tôn thờ tại Tùng Lâm Hòa Phúc

ĐỨC PHẬT THÍCH CA MÂU NI
Chuyển Pháp Luân

ĐỨC PHẬT THÍCH CA MÂU NI
Khổ Hạnh

ĐỨC PHẬT THÍCH CA MÂU NI
Rời núi Tượng Đầu, rừng khổ hạnh hướng về sông Ni-Liên-Thiền

ĐỨC PHẬT THÍCH CA MÂU NI
Thành đạo phỏng cổ, thế kỷ 18

ĐỨC PHẬT THÍCH CA MÂU NI
Niêm hoa vi tiếu (Giơ cành hoa trên hội Linh Sơn) - Nghệ thuật tạc tượng Bảo Hà, thế kỷ 18
VIDEO MINH HỌA

CUỘC ĐỜI HƯNG ĐẠO ĐẠI VƯƠNG
Phật có phải một đấng quyền năng, một đấng thần linh để cứu rỗi, đáp ứng những nguyện vọng, ham muốn của chúng ta hay không?












