Vào thời Phương Đẳng (khi đức Phật tuyên dương Bồ Tát đạo), tại đạo tràng của Quan Âm Bồ Tát trên núi Bổ Đà Lạc, trước sự chứng kiến của chư Phật mười phương, vô số Bồ Tát, trời rồng quỷ thần, Thanh Văn và loài người, Đức Phật kể rằng, từ vô lượng kiếp trước Bồ Tát Quán Thế Âm đã phát một đại nguyện: chừng nào còn một chúng sinh chưa thoát khổ, Ngài nguyện chưa an trụ Niết-bàn.
Ngài đi khắp các cõi, lắng nghe tiếng kêu khổ của thế gian, hết lòng cứu độ không mỏi mệt. Nhưng thấy số lượng chúng sinh chịu khổ mênh mông không thể nghĩ bàn, vượt xa khả năng của một thân tướng nhỏ hẹp.
Từ sức mạnh Bồ Đề tâm vô lượng ấy, Quán Thế Âm quay về nương nơi chư Phật, phát ra Đại Bi Tâm và vô số đại nguyện, nguyện dùng mọi phương tiện để thấy khắp khổ đau, cứu giúp khắp muôn loài. Ngay khi đại nguyện vừa viên mãn, nhờ sự gia trì của chư Phật, thân của Ngài liền hóa hiện ngàn mắt để thấy khổ khắp nơi, ngàn tay để cứu độ không sót một ai. Từ đó, thân Thiên Thủ Thiên Nhãn Quán Thế Âm xuất hiện trong thế gian, hiện thân của lòng từ bi vô ngại và nguyện lực không lui sụt.
9
CHUẨN ĐỀ BỒ TÁT
BÀN TAY NHIẾP PHỤC MỌI CHƯỚNG NGẠI
Vào cuối thời kỳ Phương Đẳng (Mật giáo cùng các môn Đà La Ni được giảng giải nhiều hơn), lúc đó đức Phật Thích Ca Mâu Ni đang an trú tại Kỳ Viên Tinh Xá, trước chư vị Bồ Tát, chư Tỳ-kheo, chư Thiên và rất đông thiện nam, tín nữ, Ngài thuyết giảng một pháp môn đặc biệt thời mạt pháp, liên quan đến một vị Bồ Tát có năng lực nhiếp phục chướng ngại và hộ trì người tu trong đời nhiễu nhương - đó là Chuẩn Đề Bồ Tát.
Ngài dạy rằng: nếu người nào chí tâm trì tụng danh hiệu và thần chú Chuẩn Đề, giữ giới, tu thiện, thì có thể tiêu trừ chướng ngại, tăng trưởng trí tuệ, khiến việc tu học và đời sống đều được hanh thông.
Giữa thời đại nhiều dao động, khi tâm con người dễ tán loạn, dễ thoái chí và khó giữ chánh niệm, Chuẩn Đề Bồ Tát dùng mười tám tay với nhiều phương tiện thiện xảo, giúp chúng sinh tùy căn cơ mà tu tập: tay cầm pháp khí để nhiếp tâm, tay kết ấn để giữ chánh niệm, tay nâng đỡ để trợ duyên.
Không ai tu thế mình được, tự mình cần bước đi.
Vậy nên, Ngài Chuẩn Đề được tôn xưng là bậc Bồ Tát của trí tuệ hành trì, giúp người đã phát Bồ Đề tâm đi vững bước trên con đường tu tập của mình.
10
VĂN THÙ BỒ TÁT
TRÍ TUỆ KHAI MỞ GIỮA PHÁP HỘI ĐẠI THỪA
Vào thời Hoa Nghiêm (sau khi đức Phật thành đạo), tại Bồ Đề Đạo tràng, nơi diễn ra pháp hội trọng đại do Đức Phật Thích Ca Mâu Ni trực tiếp thuyết giảng trước chư Bồ Tát. Trong pháp hội ấy, Đức Phật đã tán thán Văn Thù Sư Lợi Bồ Tát là bậc đứng đầu về trí tuệ trong hàng Bồ Tát, thường thay mặt đại chúng đối thoại với Như Lai, nêu lên những câu hỏi then chốt, khai mở và làm sáng tỏ nghĩa lý thâm sâu của chánh pháp.
Khi chúng sinh cần ngài giúp đỡ, Văn Thù Bồ Tát tập trung vào chú Bát Nhã, cưỡi sư tử xanh hiện thân. Tiếng sư tử rống lên, vọng niệm liền tan biến. Liền đó ngài vung kiếm trí tuệ, cắt đứt phiền não.
Nhờ trí tuệ Văn Thù, hành giả hiểu rằng: khổ đau không phải để trốn tránh mà là để quán chiếu, chuyển hóa và vượt qua.
11
PHỔ HIỀN BỒ TÁT
HẠNH NGUYỆN TRÒN ĐẦY
Vào thời Hoa Nghiêm, sau khi đức Phật thành đạo, ngài tuyên thuyết giáo pháp đại thừa cho hàng Bồ Tát. Hôm đó, tại Bồ Đề Đạo Tràng, trong pháp hội gồm các bậc Đại Bồ Tát, đức Phật Thích Ca Mâu Ni kể về một vị Bồ Tát với đại hạnh và đại nguyện làm mẫu mực cho con đường tu hành để thành tựu quả vị Phật, đó là Phổ Hiền Bồ Tát. Khi chúng sinh phát tâm tu hành, Phổ Hiền Bồ Tát vận lực đại nguyện, cùng voi trắng hiện thân, dắt chúng sinh đi qua từng hạnh lành, không rời đời sống thường nhật.
Phổ Hiền Bồ Tát ngài âm thầm nhắc nhở chúng ta: hiểu đạo là khởi đầu, thực hành đạo mới là con đường đưa đến giải thoát.
12
THẬP ĐẠI ĐỆ TỬ
NHỮNG NGƯỜI CON TRƯỞNG THÀNH TỪ GIÁO PHÁP
Vào thời A-hàm, sau khi Đức Phật thành đạo và bắt đầu chuyển bánh xe Chánh Pháp tại vườn Lộc Uyển, giáo pháp dần được truyền rộng khắp. Tại nơi đây có một pháp hội dành cho hàng Tỳ-kheo và đại chúng, Đức Phật đã tán thán những vị đệ tử xuất chúng, chỉ danh mười vị đại đệ tử, mỗi vị đứng đầu một công hạnh riêng biệt. Tùy căn cơ và sở trường của mỗi người, hành giả có thể bước vào đạo theo những phương diện khác nhau, nhưng tất cả đều quy tụ về Thánh quả trên nền tảng vững chắc của Giới - Định -Tuệ.
Qua đó, các Ngài để lại một thông điệp rõ ràng: giác ngộ không phải một khuôn mẫu cố định, mà là sự trưởng thành trọn vẹn từ Chánh Pháp, khi mỗi người đi đến đích bằng con đường tu tập phù hợp với chính mình.
13
THẬP BÁT LA HÁN
NHỮNG BẬC GÌN GIỮ CHÁNH PHÁP
Trong những giai đoạn cuối đời của Đức Phật, Ngài đã có một buổi phó chúc Chánh pháp. Trong hội chúng ấy có đầy đủ hàng Tỳ-kheo, đại chúng Bồ Tát, chư Thiên và cư sĩ. Thế Tôn đã phó chúc cho mười tám vị A La Hán - những bậc đã đoạn tận phiền não, thoát khỏi sinh tử luân hồi nhưng vẫn nương theo đại nguyện mà tiếp tục ở lại thế gian, âm thầm gìn giữ và tiếp nối ánh sáng Phật pháp.
Nơi các Ngài hiển bày một tinh thần rằng: khi mỗi người giữ được đời sống ngay thẳng, tỉnh thức và thiện lành, đó chính là cách thiết thực nhất để gìn giữ và làm sáng Chánh pháp.
14
ĐẠT MA SƯ TỔ
VỊ TỔ ĐẦU TIÊN CỦA THIỀN TÔNG TRUNG HOA
Sau thời của ngài Long Thọ 4 thế kỷ Phật pháp theo bước chân các bậc hành giả vượt núi, qua sa mạc, đi về phương Đông.
Có một vị Tăng từ Ấn Độ, mắt sâu, râu rậm, vượt biển sang Trung Hoa. Ngài không giảng nhiều lời, chỉ dạy người quay về soi chiếu chính mình.
Ngài là Bồ Đề Đạt Ma, Sơ tổ Thiền tông Trung Hoa, người mở ra con đường nhìn thẳng vào bản tâm của mình.
Lúc bấy giờ, tại Trung Hoa sự tu học nghiêng về mặt hình thức mà không trú trọng vào việc nội tu.
“Thường chạy đuổi bên ngoài
Nguyện lớn không nuôi dưỡng."
Phương pháp tu tập của Đạt Ma Sư Tổ trở nên hiệu quả và dần được phổ biến rộng rãi, được lưu truyền cho đến tận ngày nay.
15
TỔ SƯ LONG THỌ
NGƯỜI KHAI MỞ CON ĐƯỜNG TRUNG QUÁN
Sau khi đức Phật nhập Niết Bàn 6 thế kỷ, Phật pháp được truyền bá rộng khắp Ấn Độ, nhưng cũng bắt đầu xuất hiện nhiều cách hiểu khác nhau, có nơi chấp vào có; có nơi nghiêng về không.
Giữa thời điểm ấy, có một bậc đại luận sư xuất hiện, người đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ tư tưởng Trung đạo do Đức Phật giảng dạy, rằng mọi cực đoan đều khiến con người xa rời con đường giải thoát, cần lấy duyên khởi làm nền tảng tu học. Ngài là Long Thọ, bậc khai tổ Trung Quán, người làm sáng tỏ lời Phật dạy về tánh Không, mở ra con đường trí tuệ cho hàng hậu học nương theo tu hành.
16
PHẬT HOÀNG TRẦN NHÂN TÔNG
VỊ VUA GIÁC NGỘ - ĐẶT NỀN MÓNG PHẬT VIỆT VỮNG CHÃI CHO DÂN TỘC
Sau khi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni nhập Niết-bàn hơn một nghìn năm, Phật giáo theo bước chân các bậc hành giả đến Đại Việt. Trên mảnh đất này, ba dòng thiền lớn lần lượt hình thành: Tỳ-ni-đa-lưu-chi, Vô Ngôn Thông và Thảo Đường, mỗi dòng mang một sắc thái riêng, cùng nuôi dưỡng đời sống tâm linh dân tộc.
Đến thời nhà Trần, giữa lúc đất nước vừa trải qua chiến tranh và đang hồi sinh mạnh mẽ, Phật Hoàng Trần Nhân Tông xuất hiện. Sau khi hoàn thành sứ mệnh giữ nước và dựng nước, Ngài rời bỏ ngai vàng, bước vào con đường tu hành. Ngài dung hợp tinh hoa của ba dòng thiền, kết tinh thành Thiền phái Trúc Lâm - một con đường tu mang đậm hồn Việt.
Ngài dạy rằng: tu không phải trốn đời, mà là sống giữa đời nhưng lòng không vướng bụi; không tìm Phật ở nơi xa, mà lặng lẽ soi lại chính mình trong từng hơi thở, từng việc làm hằng ngày.
17
TỔ SƯ KHƯƠNG TĂNG HỘI
BẬC THẦY TRUYỀN GIÁO SANG PHƯƠNG BẮC
Vài thế kỷ sau khi tư tưởng Trung quán của Ngài Long Thọ được làm sáng tỏ tại Ấn Độ, Phật pháp theo chân các bậc hành giả vượt biển về phương Đông. Trên vùng đất Giao Chỉ, khi Phật giáo mới chỉ hiện diện rải rác và chưa có con đường tu tập rõ ràng, đã xuất hiện một bậc tăng sĩ sớm lìa song thân, lặng lẽ dâng trọn đời mình cho con đường tìm cầu giải thoát.
Giữa thời điểm ấy, Ngài không chủ trương tìm cầu bên ngoài, mà quay về nương nơi lời Phật dạy, lấy Bồ Đề tâm làm nền tảng, lấy giới - định - tuệ làm đường lối tu hành. Ngài chỉ rõ rằng tu và học phải song hành, kinh điển chỉ thực sự sống khi được hành trì trong đời sống hàng ngày.
Ngài là Tổ Khương Tăng Hội, bậc thầy đầu tiên truyền giáo sang phương Bắc, mở ra con đường tu tập giản dị mà sâu lắng, nối liền trí tuệ của Đức Phật với đời sống thực tiễn của con người Việt.
18
THIỀN SƯ TỪ ĐẠO HẠNH
NGƯỜI ĐEM ĐẠO ĐI VÀO ĐỜI SỐNG DÂN GIAN
Khoảng hơn 1.500 năm sau khi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni nhập Niết-bàn, vào thời Lý, khi Phật giáo đã trở thành nền tảng tinh thần của quốc gia Đại Việt. Trong nhân duyên thù thắng ấy, giữa lòng dân tộc xuất hiện một vị thiền sư không chỉ âm thầm tu hành nơi chốn thiền môn, mà còn bước thẳng vào đời sống của nhân dân, đó là Thiền sư Từ Đạo Hạnh.
Giống như các bậc Tổ Sư lỗi lạc, đối với ngài, tu không xa rời thế tục. Ngài dùng chính ngôn ngữ văn hóa dân gian, trong đó có múa rối nước, để đưa tinh thần Phật pháp đến với quần chúng. Với Ngài, giác ngộ không nằm ngoài cuộc đời, mà hiện hữu ngay trong tiếng cười, sinh hoạt và khổ vui của con người.
Chính tinh thần đạo hòa vào đời, Phật pháp gắn với bản sắc dân tộc ấy đã trở thành một mạch nguồn quan trọng, góp phần nuôi dưỡng dòng chảy Phật giáo Việt Nam nhập thế qua bao thế hệ.
19
SƯ TỔ NGỘ CHÂN TỬ
NGƯỜI GIỮ ĐẠO GIỮA THỜI BIẾN ĐỘNG
Hơn hai nghìn bốn trăm năm sau ngày Đức Phật nhập Niết-bàn, vào đầu thế kỷ XX, khi đất nước chìm trong đói nghèo, chiến tranh và loạn lạc, Phật giáo Việt Nam đứng trước một thử thách lớn: làm sao giữ được đạo giữa dòng đời đầy biến động. Trong hoàn cảnh ấy, Đại Sư Ngộ Chân Tử xuất hiện như vị Bồ Tát lấy thân làm cột chống đỡ mái nhà Phật pháp.
Trùng tu chùa chiền, nuôi dạy cô nhi, cứu trợ người nghèo, thậm chí tìm kiếm thi thể đồng bào về an táng mộ phần, trọn vẹn như người thân trong gia đình. Tu hành không xa rời quần chúng nhân dân. Đó chính là tư tưởng cốt lõi của ngài. Nhưng trong muôn vàn tùy duyên của thế sự, Ngài như bông hoa sen, không để lấm bùn, vì cốt lõi là Bồ Đề tâm, áo giáp là giới luật, lục tự "Nam mô A Di Đà Phật" là cứu cánh thoát ly sinh tử luân hồi.
20
TUỆ TĨNH THIỀN SƯ
DÙNG Y ĐẠO CỨU ĐỜI
Khi tinh thần nhập thế của Phật giáo đã chín muồi sau Phật Hoàng Trần Nhân Tông, cuối thời Trần, có một vị thiền sư lặng lẽ hoằng pháp bằng con đường đặc biệt: không lập tông phái, không giảng pháp, mà đem đạo đi thẳng vào nỗi đau của con người. Ngài là Tuệ Tĩnh. Ngài chọn con đường chữa bệnh cứu người làm hạnh tu, vì thời ngài loạn lạc, đói kém và dịch bệnh triền miên. Với Ngài, uống một thang thuốc cứu được một mạng người cũng chính là hành Bồ Tát đạo. Ngài dạy rằng thuốc quý không ở phương Bắc xa xôi, mà nằm ngay trong cỏ cây đất Việt - từ đó khai mở tư tưởng “Nam dược trị Nam nhân”. Đáng tiếc thay, sau khi Đại Việt rơi vào ách đô hộ nhà Minh, chúng mời ngài sang Trung Quốc chữa bệnh cho hoàng tộc, và ngài không còn được trở về quê hương nữa.
21
KIÊN LAO ĐỊA THẦN
NGƯỜI GÌN GIỮ ĐẠI ĐỊA
Tại pháp hội trên cung trời Đao Lợi, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni giảng dạy về nhân quả, nghiệp báo và hạnh nguyện cứu khổ của Bồ Tát Địa Tạng. Giữa hội chúng ấy, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đã nhắc đến Ngài Kiên Lao Địa Thần như một vị hộ pháp đại diện cho đại địa, phát nguyện bảo hộ những nơi có người tu hành chân chánh.
Trước sự chứng minh của Đức Phật và Bồ Tát Địa Tạng, Kiên Lao Địa Thần nguyện rằng: nơi nào có người thọ trì kinh điển, giữ giới, làm phước và hành thiện thì đất đai nơi ấy được an ổn, dân chúng tránh được tai ách, mùa màng không suy tổn. Điều này cho thấy tinh thần Phật giáo ngay từ thời Đức Phật không tách rời đời sống thế tục, mà xem đạo đức con người là nền tảng cho sự an ổn của xã hội và môi trường sống.
22
THÍCH ĐỀ HOÀN NHÂN
NGƯỜI HỘ TRÌ CHÁNH PHÁP
Cũng tại Cung trời Đao Lợi, khi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni thuyết pháp để báo hiếu Thánh mẫu Ma Da, Thích Đế Hoàn Nhân - vị chủ cõi trời Đao Lợi hiện diện giữa pháp hội, ngài lắng nghe từng lời chỉ dạy, lòng sinh đại tín. Trước ánh sáng trí tuệ của Đức Phật, Thích Đế Hoàn Nhân biết phước báo cõi trời vẫn chưa phải cứu cánh, nên cúi đầu phát nguyện hộ trì chánh pháp, nhiếp thọ chúng sinh quy hướng Tam Bảo. Qua đó, Đức Phật chỉ rõ rằng, dù ở địa vị cao nhất trong cõi trời, nếu không nương tựa Tam Bảo và tu học Phật pháp thì vẫn trôi lăn trong vòng sinh tử luân hồi.
23
VI ĐÀ HỘ PHÁP
VỊ HỘ PHÁP ĐỨNG SAU ÁNH SÁNG GIÁC NGỘ
Sau khi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni thuyết pháp độ sinh, chánh pháp dần lan rộng khắp nhân gian. Nhưng "Phật cao một thước, ma cao một trường". Trong bối cảnh ấy, Vi Đà Hộ Pháp xuất hiện như một vị tướng hộ trì, phát nguyện trọn đời bảo vệ Phật pháp, gìn giữ đạo tràng và che chở người tu hành chân chánh.
Vi Đà vốn là một vị thiên tướng, sau khi quy y Tam Bảo đã phát đại nguyện: nơi nào có chánh pháp được truyền bá, nơi ấy có Ngài âm thầm hộ trì. Không thuyết pháp, không đứng trước đại chúng, Vi Đà Hộ Pháp chọn đứng phía sau, giữ gìn kỷ cương Tăng đoàn, bảo vệ giáo pháp, để Phật pháp có thể bền vững giữa thế gian đầy biến động.
24
ĐOAN QUỐC CÔNG NGUYỄN HOÀNG
HỘ TRÌ PHẬT PHÁP THỜI NAM TIẾN
Vào thế kỷ XVI, lúc này, Đại Việt rơi vào cảnh Lê - Trịnh phân tranh, chiến loạn kéo dài, dân chúng khổ cực, nhân dân ly tán. Trong hoàn cảnh ấy, Quốc công Nguyễn Hoàng được cử vào trấn thủ Thuận Hóa, mở đầu công cuộc Nam tiến.
Không trực tiếp thuyết pháp như chư Tổ, Nguyễn Hoàng hộ trì Phật pháp bằng các hành động của các vị hộ pháp an dân như: dựng chùa, thỉnh chúng Tăng, nương Tam Bảo giúp nhân dân vững tâm. Tinh thần ấy tương ứng với lời Phật dạy về lấy từ bi làm gốc, lấy hộ trì Tam Bảo làm phước điền, để chánh pháp được tồn tại giữa thời loạn. Nhờ đó, Phật giáo ở Đàng Trong phát triển bền vững, trở thành trụ cột tinh thần cho vùng đất mới.
25
TAM TÒA THÁNH MẪU
CÁC VỊ BỒ TÁT XA XƯA CỦA NGƯỜI VIỆT
Thuở dân gian còn nhiều tai ương, con người nương núi rừng, sông nước mà mưu sinh, các vị Bồ Tát ứng hiện xuống thế gian dùng tình thương và sự hiểu biết để giúp đỡ muôn dân cách sinh hoạt, canh tác, dẫn lối cho con người sống thuận đạo, giữ lòng nhân nghĩa. Đó chính là các Đức Mẫu của dân gian Việt Nam truyền tụng bao đời. Tưởng chừng như các ngài ban phúc, ban vui nhưng thực ra, các ngài dạy người Việt chúng ta Phúc đức sinh ra từ đạo đức nơi lòng người.
26






























